Kết quả bóng đá trận Skautafelag Reykjavikur vs Skallagrimur, 03:00 ngày 27/07/2026
4 Deild (Iceland) · 03:00 ngày 27/07/2026
Skautafelag Reykjavikur 1 Kết thúc HT 0-1 2
Skallagrimur
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Skautafelag Reykjavikur | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ||
| 77' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| 81' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 24 | 14 |
| Điểm | 6 | 5 | 10 | 5 |
Chủ = Skautafelag Reykjavikur · Khách = Skallagrimur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skautafelag Reykjavikur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
94
Tấn công
135108
Tấn công nguy hiểm
6641
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skautafelag Reykjavikur (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Skallagrimur (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Skautafelag Reykjavikur | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 4.25 | 1.78 | 0.91 | 4.75 | 0.79 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.05 ↓ | 1.14 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 4.50 | 1.85 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 4.25 | 1.78 | 0.76 | 4.75 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 37.00 ↑ | 4.05 ↓ | 1.14 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 4.03 | 2.07 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.78 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.63 ↓ | 1.16 ↓ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.70 | 2.15 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 4.10 | 2.05 | 0.84 | 4.00 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 40.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.04 ↓ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.76 | 2.11 | 0.79 | 4.00 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 29.89 ↑ | 6.39 ↑ | 1.09 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.15 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.17 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 47.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 4.10 | 2.05 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.15 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.