Kết quả bóng đá trận SKA Rostov vs Zenit Penza, 00:00 ngày 30/07/2026
Cúp Nga · 00:00 ngày 30/07/2026
SKA Rostov 2 Kết thúc HT 1-1 2
Zenit Penza
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| SKA Rostov | Phút | |
| Konstantin Korzh 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Alexander Vezikov | |
| HT 1-1 | ||
| Roman Simonov 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 2 Gleb Geykin | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 24 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = SKA Rostov · Khách = Zenit Penza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SKA Rostov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Thành tích gần đây — SKA Rostov
BHBTTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | SKA Rostov | 1-3 (0-0) | Drots Moscow FC | - | - | B |
| 25/11/23 | SKA Rostov | 2-2 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | H |
| 19/11/23 | Spartak Nalchik | 5-1 (3-0) | SKA Rostov | - | - | B |
| 15/11/23 | SKA Rostov | 1-0 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 11/11/23 | Alania-d Vladikavkaz | 0-2 (0-1) | SKA Rostov | - | - | T |
| 05/11/23 | SKA Rostov | 1-0 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 30/10/23 | FK Pobeda Junior | 0-5 (0-2) | SKA Rostov | - | - | T |
| 25/10/23 | SKA Rostov | 2-1 (0-0) | Alania-d Vladikavkaz | - | - | T |
| 21/10/23 | Dinamo Makhachkala B | 1-2 (0-2) | SKA Rostov | - | - | T |
| 14/10/23 | SKA Rostov | 0-1 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 07/10/23 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-2) | SKA Rostov | - | - | T |
| 27/09/23 | SKA Rostov | 0-3 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | -0.5 | 2 | B |
| 23/09/23 | SKA Rostov | 1-3 (0-3) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 17/09/23 | Druzhba Maykop | 1-0 (1-0) | SKA Rostov | - | - | B |
| 13/09/23 | SKA Rostov | 1-1 (1-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 09/09/23 | SKA Rostov | 0-1 (0-0) | FK Kuban Kholding | - | - | B |
| 03/09/23 | FK Biolog | 0-1 (0-1) | SKA Rostov | - | - | T |
| 27/08/23 | SKA Rostov | 0-2 (0-1) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 23/08/23 | SKA Rostov | 2-1 (1-0) | FK Chayka Pesch | - | - | T |
| 13/08/23 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | SKA Rostov | - | - | H |
Thành tích gần đây — Zenit Penza
TBTBBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-0) | Zenit Penza | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit Penza | 3-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 20/06/26 | Rodina Moskva III | 9-1 (3-1) | Zenit Penza | - | - | B |
| 13/06/26 | Zenit Penza | 2-3 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 06/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 31/05/26 | Arsenal Tula II | 1-1 (0-1) | Zenit Penza | - | - | H |
| 23/05/26 | Zenit Penza | 1-0 (0-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 15/05/26 | SKA Khabarovsk II | 5-0 (1-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 08/05/26 | Zenit Penza | 1-3 (1-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Spartak Tambov | 2-0 (1-0) | Zenit Penza | - | - | B |
| 25/04/26 | Zenit Penza | 0-1 (0-1) | Avangard | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 3-2 (1-1) | Zenit Penza | - | - | B |
| 11/04/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-2) | FK Ryazan | - | - | B |
| 04/04/26 | Zenit Penza | 2-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 28/03/26 | Zenit Penza | 2-2 (2-0) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 09/02/26 | Zenit Penza | 2-2 (0-2) | Rubin Kazan B | - | - | H |
| 01/11/25 | Rotor Volgograd B | 0-2 (0-1) | Zenit Penza | - | - | T |
| 25/10/25 | Zenit Penza | 2-1 (0-1) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 18/10/25 | Zenit Penza | 0-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
115
Sút cầu môn
44
Tấn công
12359
Tấn công nguy hiểm
6727
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SKA Rostov (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Zenit Penza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SKA Rostov (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SKA Rostov | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Postroen | Sân nhà | |
| 27300 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rostov-na-Donu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.50 | 0.94 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 6.30 | 9.32 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.49 ↑ | 100.00 ↑ | 3.71 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.90 | 10.70 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.90 | 11.20 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.90 | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 13.70 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.18 | 2.50 | 0.61 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.05 ↓ | 44.00 ↑ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.