Kết quả bóng đá trận SK Trygg Lade vs Eidsvold Turn, 19:10 ngày 26/07/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:10 ngày 26/07/2026
SK Trygg Lade 1 Kết thúc HT 1-0 2
Eidsvold Turn
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| SK Trygg Lade | Phút | |
| Sander Kleppe Halgunset 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 1 Henrik Thorkildsen | |
| Leonard Vage | 83' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Notoane | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 30 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 24 |
Chủ = SK Trygg Lade · Khách = Eidsvold Turn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Trygg Lade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
SK Trygg Lade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 1 | 1 | 11 | 16 | 36 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | 4 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 21 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 20 | - | - |
Eidsvold Turn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 | 12 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 6 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Trygg Lade 0 (0%)Hòa 0 (0%)Eidsvold Turn 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/16 | SK Trygg Lade | 1-5 (1-2) | Eidsvold Turn | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — SK Trygg Lade
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 13/31 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Skeid Oslo | 7-1 (2-1) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | SK Trygg Lade | 1-4 (1-2) | Lorenskog | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Stjordals Blink | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (0-2) | Tromsdalen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Levanger FK | 3-0 (3-0) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SK Trygg Lade | 4-2 (3-0) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | T |
| 03/05/26 | Honefoss BK | 3-1 (0-1) | SK Trygg Lade | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | SK Trygg Lade | 1-3 (1-1) | Kjelsas | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Junkeren | 3-2 (1-1) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | SK Trygg Lade | 2-2 (1-1) | Follo | 0 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Rana FK | 1-0 (1-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Stjordals Blink | 1-0 (0-0) | SK Trygg Lade | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (1-1) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 21/03/26 | Levanger FK | 2-2 (0-1) | SK Trygg Lade | - | - | H |
| 16/03/26 | SK Trygg Lade | 2-0 (0-0) | Melhus | - | - | T |
| 14/02/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (2-0) | Rana FK | - | - | T |
| 26/10/25 | SK Trygg Lade | 3-0 (2-0) | Melhus | - | - | T |
| 19/10/25 | Aalesund FK B | 0-1 (0-0) | SK Trygg Lade | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Trygg Lade | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eidsvold Turn
TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Eidsvold Turn | 2-1 (1-0) | Tromsdalen | +1 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Honefoss BK | 2-1 (0-1) | Eidsvold Turn | 0 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Eidsvold Turn | 1-3 (0-2) | Levanger FK | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Kjelsas | 0-4 (0-1) | Eidsvold Turn | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (3-0) | Rana FK | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Ullensaker/Kisa IL | 2-5 (0-4) | Eidsvold Turn | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (2-0) | Follo | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Skeid Oslo | 1-2 (1-1) | Eidsvold Turn | - | - | T |
| 25/04/26 | Junkeren | 0-1 (0-0) | Eidsvold Turn | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Eidsvold Turn | 3-0 (1-0) | Stjordals Blink | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Grorud | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Eidsvold Turn | 0-0 (0-0) | Lorenskog | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Eidsvold Turn | 1-2 (0-0) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | B |
| 14/03/26 | Eidsvold Turn | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | T |
| 07/03/26 | Eidsvold Turn | 3-2 (1-0) | Baerum SK | - | - | T |
| 28/02/26 | Eidsvold Turn | 2-2 (0-0) | Lorenskog | - | - | H |
| 14/02/26 | Grorud | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | - | - | H |
| 08/02/26 | Eidsvold Turn | 4-0 (2-0) | Elverum | - | - | T |
| 07/02/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Eidsvold Turn | - | - | B |
| 31/01/26 | Eidsvold Turn | 1-3 (1-1) | Honefoss BK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
415
Sút cầu môn
16
Tấn công
83174
Tấn công nguy hiểm
26134
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%77%
Phạm lỗi
128
Việt vị
13
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Trygg Lade (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận
Eidsvold Turn (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Trygg Lade (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (9%)Hòa 2 (18%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Eidsvold Turn (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 1 (9%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Trygg Lade | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Myhrer stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Eidsvoll |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 4.25 | 1.40 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 4.75 ↑ | 4.60 ↑ | 1.34 ↓ | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 1.02 ↑ | -1.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.70 | 1.41 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 6.50 ↑ | 5.30 ↑ | 1.33 ↓ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.99 ↑ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.70 | 1.42 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.75 ↓ | 2.35 ↑ | 1.17 ↑ | 2.75 | 0.67 ↓ | 0.58 ↓ | -0.50 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.43 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.36 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 20.10 ↑ | 1.27 ↓ | 3.71 ↑ | 2.06 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.70 | 1.42 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.20 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 4.35 | 1.43 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.88 | 4.23 | 1.37 | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.19 ↓ | 5.10 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 4.75 | 1.43 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.45 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.60 | 1.44 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.35 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.41 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.89 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.53 | 4.89 | 1.44 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 20.82 ↑ | 1.18 ↓ | 5.54 ↑ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.60 | 1.44 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.35 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.06 | 4.80 | 1.37 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 159.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.42 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.65 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.40 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.