Kết quả bóng đá trận SK Petrin Plzen vs Komarov, 15:15 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 15:15 ngày 01/08/2026
SK Petrin Plzen 2 Kết thúc HT 2-0 3
Komarov
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| SK Petrin Plzen | Phút | |
| Frank M. 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Jan Treml 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 66' | ⚽ 2 - 1 Patrik Smidl | |
| 73' | ⚽ 2 - 2 Jakub Lukavsky | |
| 78' | ⚽ 2 - 3 Vaclav Blaha | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 11 | 9 | 26 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 6 |
Chủ = SK Petrin Plzen · Khách = Komarov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Petrin Plzen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Petrin Plzen 1 (100%)Hòa 0 (0%)Komarov 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/24 | SK Petrin Plzen | 1-0 (1-0) | Komarov | - | - | T |
Thành tích gần đây — SK Petrin Plzen
BBTBTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | SK Petrin Plzen | 1-5 (0-4) | Domazlice | - | - | B |
| 05/06/26 | SK Petrin Plzen | 1-3 (0-2) | Slavia Prague C | - | - | B |
| 30/05/26 | SK Motorlet Praha | 0-2 (0-1) | SK Petrin Plzen | - | - | T |
| 24/05/26 | SK Petrin Plzen | 1-3 (0-1) | FC Pisek | - | - | B |
| 20/05/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (0-0) | Dukla Praha B | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Loko Vltavin | 3-1 (2-0) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 10/05/26 | SK Petrin Plzen | 0-4 (0-1) | Domazlice | - | - | B |
| 06/05/26 | SK Kladno | 5-1 (1-1) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 01/05/26 | Admira Praha | 0-0 (0-0) | SK Petrin Plzen | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | SK Petrin Plzen | 1-1 (1-1) | Sokol Hostoun | - | - | H |
| 11/04/26 | SK Petrin Plzen | 0-4 (0-3) | Ceske Budejovice B | -0.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Aritma Praha | 3-0 (3-0) | SK Petrin Plzen | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (1-0) | Taborsko B | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FK Kraluv Dvur | 3-1 (2-1) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 14/03/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (0-0) | Bohemians1905 B | -0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Viktoria Plzen B | 2-1 (0-0) | SK Petrin Plzen | -2 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | FK Pribram B | 2-0 (1-0) | SK Petrin Plzen | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Viktoria Plzen U19 | 3-2 (0-0) | SK Petrin Plzen | - | - | B |
| 24/01/26 | SK Petrin Plzen | 1-5 (0-0) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 22/11/25 | SK Petrin Plzen | 0-5 (0-2) | SK Kladno | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Komarov
BBTHBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Slavoj Cesky Krumlov | 4-2 (2-2) | Komarov | - | - | B |
| 28/03/26 | Komarov | 2-3 (1-1) | TJ Prestice | - | - | B |
| 08/11/25 | Komarov | 2-1 (1-1) | Spartak Sobeslav | - | - | T |
| 25/10/25 | Komarov | 1-1 (0-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | H |
| 18/10/25 | Benesov | 5-0 (2-0) | Komarov | - | - | B |
| 20/09/25 | Povltava FA | 2-0 (1-0) | Komarov | - | - | B |
| 06/09/25 | Komarov | 3-0 (1-0) | FC Tachov | - | - | T |
| 29/08/25 | TJ Prestice | 3-1 (2-1) | Komarov | - | - | B |
| 13/08/25 | Komarov | 1-2 (1-2) | Domazlice | - | - | B |
| 09/08/25 | Komarov | 2-1 (2-1) | SK Senci Doubravka | - | - | T |
| 02/08/25 | Komarov | 4-3 (2-1) | TJ Milin | - | - | T |
| 28/06/25 | Komarov | 2-6 (1-4) | FC Viktoria Plzen | - | - | B |
| 26/04/25 | Horovice | 2-4 (1-1) | Komarov | - | - | T |
| 18/04/25 | Komarov | 1-1 (1-1) | TJ Prestice | - | - | H |
| 12/04/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 2-1 (0-0) | Komarov | - | - | B |
| 05/04/25 | Komarov | 0-2 (0-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 29/03/25 | FK Kraluv Dvur | 4-1 (2-0) | Komarov | - | - | B |
| 23/03/25 | FK Pribram B | 1-1 (0-0) | Komarov | - | - | H |
| 15/03/25 | Komarov | 1-0 (0-0) | TJ Milin | - | - | T |
| 08/03/25 | Aritma Praha | 1-1 (0-1) | Komarov | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
97
Sút cầu môn
24
Tấn công
109111
Tấn công nguy hiểm
8758
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
168
Việt vị
12
Quả ném biên
3321
So Sánh Sức Mạnh
46 54
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Petrin Plzen (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Komarov (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Petrin Plzen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.70 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.85 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.20 | 3.90 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 60.06 ↑ | 5.09 ↑ | 1.12 ↓ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.82 | 3.81 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 37.00 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.71 | 3.78 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 30.63 ↑ | 6.04 ↑ | 1.11 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.84 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 1.66 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 334.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.73 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.