Kết quả bóng đá trận SK Kosmonosy vs Spolana Neratovice, 22:00 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 01/08/2026
SK Kosmonosy 1 Kết thúc HT 1-1 4
Spolana Neratovice
🟨 4 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| SK Kosmonosy | Phút | |
| Filip Soufek 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Nicolas Filip | 16' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Dominik Sustr | |
| HT 1-1 | ||
| 76' | ⚽ 1 - 2 Ladislav Vopat | |
| 87' | ⚽ 1 - 3 Filip Nerger | |
| 89' | ⚽ 1 - 4 Filip Sladovnik | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 27 | 26 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 16 |
Chủ = SK Kosmonosy · Khách = Spolana Neratovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Kosmonosy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Kosmonosy 0 (0%)Hòa 0 (0%)Spolana Neratovice 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/22 | SK Kosmonosy | 1-3 (0-2) | Spolana Neratovice | - | - | B |
Thành tích gần đây — SK Kosmonosy
BBHBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 21/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Povltava FA | 2-1 (1-1) | SK Kosmonosy | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Zenit Caslav | 4-3 (2-2) | SK Kosmonosy | - | - | B |
| 12/04/26 | Trutnov | 3-3 (3-1) | SK Kosmonosy | - | - | H |
| 03/04/26 | Chlumec nad Cidlinou | 2-1 (2-0) | SK Kosmonosy | - | - | B |
| 28/03/26 | SK Kosmonosy | 4-0 (2-0) | TJ Svitavy | - | - | T |
| 21/03/26 | Hlinsko | 5-1 (3-1) | SK Kosmonosy | - | - | B |
| 14/03/26 | SK Kosmonosy | 3-0 (1-0) | Brandys Nad Labem | - | - | T |
| 21/02/26 | SK Kosmonosy | 1-4 (1-3) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 07/02/26 | SK Kosmonosy | 2-3 (0-1) | Jablonec B | - | - | B |
| 31/01/26 | SK Kosmonosy | 2-3 (0-0) | Mlada Boleslav B | - | - | B |
| 17/01/26 | SK Kosmonosy | 2-0 (0-0) | Velke Hamry | - | - | T |
| 25/10/25 | SK Kosmonosy | 1-1 (1-0) | MFK Chrudim B | - | - | H |
| 18/10/25 | FK Prepere | 2-0 (1-0) | SK Kosmonosy | - | - | B |
| 06/09/25 | SK Kosmonosy | 2-1 (1-1) | Chlumec nad Cidlinou | - | - | T |
| 23/08/25 | SK Kosmonosy | 2-1 (0-1) | Hlinsko | - | - | T |
| 13/08/25 | SK Kosmonosy | 0-3 (0-2) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 02/08/25 | SK Kosmonosy | 3-1 (0-1) | Dobrovice | - | - | T |
| 30/07/25 | SK Kosmonosy | 3-3 (1-0) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | H |
| 26/07/25 | SK Kosmonosy | 1-3 (1-2) | Aritma Praha | - | - | B |
| 16/03/25 | RMSK Cidlina | 2-4 (1-1) | SK Kosmonosy | - | - | T |
Thành tích gần đây — Spolana Neratovice
TTBTTHBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | SK Motorlet Praha | 0-1 (0-1) | Spolana Neratovice | - | - | T |
| 18/07/26 | Spolana Neratovice | 4-2 (2-2) | FK Kraluv Dvur | - | - | T |
| 06/06/26 | Spolana Neratovice | 1-4 (0-2) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 28/05/26 | Jablonec B | 1-3 (0-1) | Spolana Neratovice | -0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Spolana Neratovice | 2-1 (1-0) | FK Kolin | - | - | T |
| 16/05/26 | Spolana Neratovice | 1-1 (1-0) | Sokol Brozany | - | - | H |
| 10/05/26 | SK Zapy | 3-1 (2-1) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 06/05/26 | Spolana Neratovice | 2-9 (0-2) | Slovan Liberec II | 0 | 3 | B |
| 01/05/26 | Spolana Neratovice | 0-4 (0-1) | Pardubice B | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 2-3 (0-1) | Spolana Neratovice | - | - | T |
| 22/04/26 | Velke Hamry | 1-1 (1-0) | Spolana Neratovice | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Spolana Neratovice | 4-4 (2-4) | Teplice B | - | - | H |
| 12/04/26 | SK Slovan Varnsdorf | 3-1 (1-1) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 03/04/26 | Spolana Neratovice | 0-0 (0-0) | Slovan Velvary | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Banik Most-Sous | 2-0 (1-0) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 21/03/26 | Spolana Neratovice | 1-2 (1-1) | Hradec Kralove B | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Arsenal Ceska Lipa | 1-1 (1-0) | Spolana Neratovice | - | - | H |
| 07/03/26 | Spolana Neratovice | 2-0 (1-0) | Mlada Boleslav B | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Spolana Neratovice | 3-3 (2-1) | FK Kraluv Dvur | - | - | H |
| 14/02/26 | Spolana Neratovice | 1-1 (0-0) | Admira Praha | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
44
Sút bóng
516
Sút cầu môn
17
Tấn công
5988
Tấn công nguy hiểm
1439
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
1819
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
22
Quả ném biên
1822
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Kosmonosy (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Spolana Neratovice (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Kosmonosy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 4.30 | 1.66 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.77 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.75 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 1.01 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.10 | 1.77 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.55 ↑ | 4.10 | 1.73 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 4.70 | 1.77 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 4.40 ↓ | 1.75 ↓ | 0.87 | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.41 | 3.91 | 1.82 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 1.29 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.73 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 4.00 | 1.70 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.60 | 1.76 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.98 | 2.08 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.46 ↑ | 6.85 ↑ | 1.08 ↓ | 2.34 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.72 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 4.00 | 1.70 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 4.60 | 1.76 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 527.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.