Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia vs PK-35 Vantaa, 22:00 ngày 08/08/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 08/08/2026
SJK Akatemia Sắp đá --:--:--
PK-35 Vantaa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 4 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 16 | 8 |
| Điểm | 2 | 4 | 4 | 23 |
Chủ = SJK Akatemia · Khách = PK-35 Vantaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK Akatemia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
SJK Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 6 | 10 | 8 | 22 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 2 | 7 | 6 | 9 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 15 | 3 | 9 |
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 4 | 3 | 27 | 13 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 12 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 1 | 19 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SJK Akatemia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935-9-20 | |
| Sân nhà | Myllypuro | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Lopes | HLV | Tiago Vieira dos Santos |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.25 | 1.85 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.15 ↓ | 1.89 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.96 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.60 | 3.45 | 1.96 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.92 | -0.50 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.06 | 1.90 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.47 | 3.06 | 1.90 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | -0.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 3.69 | 3.26 | 1.93 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.22 ↓ | 1.97 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.68 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.88 | -0.50 | 0.66 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.15 ↓ | 1.88 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.68 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 3.51 | 1.88 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.39 ↓ | 1.91 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.88 | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 3.50 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.30 | -0.25 | 0.55 |
| Live | 3.89 ↓ | 3.35 ↓ | 1.84 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.64 ↓ | -0.75 | 1.09 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.