Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Simba Sports Club, 00:00 ngày 01/08/2026
CECAFA Clubs Cúp · 00:00 ngày 01/08/2026
Singida Black Stars 1 Kết thúc HT 0-1 2
Simba Sports Club
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Singida Black Stars | Phút | |
| 23' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ||
| 33' | ||
| 35' | ||
| 45+4' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 66' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 2 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 26 |
Chủ = Singida Black Stars · Khách = Simba Sports Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singida Black Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (27%) | Thắng/Thắng | 23 (46%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (21%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Singida Black Stars 0 (0%)Hòa 0 (0%)Simba Sports Club 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 11/03/26 | Singida Black Stars | 1-2 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 28/05/25 | Simba Sports Club | 1-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 28/12/24 | Singida Black Stars | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Singida Black Stars
TBBBTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Mogadishu City | 1-4 (1-3) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 25/07/26 | Singida Black Stars | 0-2 (0-1) | Jamus FC | - | - | B |
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/06/26 | Singida Black Stars | 3-1 (2-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/05/26 | Coastal Union | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Singida Black Stars | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 02/05/26 | Coastal Union | 2-1 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/04/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Tabora United FC | 2-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 01/04/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-0) | Azam | - | - | B |
| 19/03/26 | Tanzania Prisons | 1-2 (1-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
Thành tích gần đây — Simba Sports Club
HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/1 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 25/07/26 | Simba Sports Club | 0-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | H |
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | T |
| 30/06/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 24/06/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 20/06/26 | Simba Sports Club | 4-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Coastal Union | 1-2 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 17/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashujaa FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 10/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (3-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 12/04/26 | Simba Sports Club | 3-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
41
Sút bóng
156
Sút cầu môn
54
Tấn công
105114
Tấn công nguy hiểm
4359
Sút ngoài cầu môn
102
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
12
Quả ném biên
1310
So Sánh Sức Mạnh
42 58
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Simba Sports Club (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Singida Black Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.20 | 1.78 | 0.84 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.24 | 2.94 | 1.74 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.75 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 155.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.25 | 1.72 | 0.47 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.15 | 1.65 | 0.77 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.62 | 3.11 | 1.63 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 125.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 3.05 | 1.82 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.05 | 1.77 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.26 | 3.08 | 1.77 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 30.92 ↑ | 6.23 ↑ | 1.10 ↓ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.10 | 1.80 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.39 | 3.10 | 1.82 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 2.10 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.18 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.00 | 1.80 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.