Kết quả bóng đá trận Singapore vs Timor Leste, 18:00 ngày 27/07/2026

AFF Championship · 18:00 ngày 27/07/2026
Singapore
2 Kết thúc HT 1-0 0
Timor Leste
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Jalan Besar Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

SingaporeTimor Leste
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Salman Ahmad Falahi
🟨 Thẻ vàng - Kyoga Nakamura
3'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (chân phải) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
10'
🟨 Thẻ vàng - Hariss Harun
18'
20'
🟨 Thẻ vàng - Eric Tomás Tam Silva
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — chệch khung thành
37'
37'
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Irfan bin Fandi Ahmad 1-0, kiến tạo: Nur Adam Abdullah
41'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — vào lưới
41'
44'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (chân trái) — bị cản phá
46'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
52'
🔁 Thay người: vào Olagar Xavier, ra Luís Figo
BÀN THẮNG - Song-Ui Young 2-0, kiến tạo: Kyoga Nakamura
56'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (đánh đầu) — vào lưới
56'
🟨 Thẻ vàng - Song-Ui Young
60'
🎯 Dứt điểm - Glenn Kweh (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Nur Adam Abdullah (chân trái) — chệch khung thành
62'
62'
🔁 Thay người: vào Palomito Ribeiro, ra Tristan Arrarte
63'
🔁 Thay người: vào Vabio Canavaro, ra Zenivio Mota
63'
🎯 Dứt điểm - Zion Cruz (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Palomito Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jacob Mahler, ra Irfan bin Fandi Ahmad
66'
🔁 Thay người: vào Shawal Anuar, ra Song-Ui Young
66'
Phạt góc
67'
68'
🔁 Thay người: vào Corsino Lemos, ra Joao Rangel
68'
🔁 Thay người: vào Oatnasio Da Silva Guterres, ra Zion Cruz
🔁 Thay người: vào Farhan Zulkifli, ra Glenn Kweh
73'
🔁 Thay người: vào Joel Chew, ra Irfan bin Fandi Ahmad
73'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Hariss Harun (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Shah Shahiran (chân phải) — bị chặn
75'
84'
🟨 Thẻ vàng - Palomito Ribeiro
🔁 Thay người: vào Amirul Adli Bin Azmi, ra Nur Adam Abdullah
84'
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Vabio Canavaro (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Claudio Osorio (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Singapore Phút Timor Leste
Kyoga Nakamura 3'
Hariss Harun 18'
20' Eric Tomás Tam Silva
1 - 0 30'
2 - 0 32'
Ilhan bin Fandi Ahmad(Assists:Nur Adam Abdullah) (Kiến tạo: Nur Adam Abdullah) 3 - 0 41'
HT 1-0
52' ▲ Olagar Xavier ▼ Luís Figo
Song-Ui Young(Assists:Kyoga Nakamura) (Kiến tạo: Kyoga Nakamura) 4 - 0 56'
Song-Ui Young 60'
62' ▲ Palomito Ribeiro ▼ Tristan Arrarte
63' ▲ Vabio Canavaro ▼ Zenivio Mota
▲ Jacob Mahler ▼ Irfan bin Fandi Ahmad66'
▲ Shawal Anuar ▼ Song-Ui Young66'
68' ▲ Corsino Lemos ▼ Joao Rangel
68' ▲ Oatnasio Da Silva Guterres ▼ Zion Cruz
▲ Farhan Zulkifli ▼ Glenn Kweh73'
▲ Joel Chew ▼ Ilhan bin Fandi Ahmad73'
84' Palomito Ribeiro
▲ Amirul Adli Bin Azmi ▼ Nur Adam Abdullah84'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 10 20
Bại 03 27
Ghi bàn 40 1710
Mất bàn 112 927
Điểm 70 209

Chủ = Singapore · Khách = Timor Leste

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Singapore (12)Hiệp 1 / Cả trậnTimor Leste (13)
5 (42%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (17%)Bại/Bại6 (46%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Singapore 3 (100%)Hòa 0 (0%)Timor Leste 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup14/12/24Timor Leste0-3 (0-0)Singapore0-9+34.25T
ASEAN Cup14/12/21Singapore2-0 (1-0)Timor Leste2-1+2.753.75T
ASEAN Cup21/11/18Singapore6-1 (4-1)Timor Leste12-2+2.253.75T

Thành tích gần đây — Singapore

TBBTTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup24/07/26Cambodia1-2 (0-1)Singapore5-502.75T
INT FRL13/07/26Okinawa SV3-2 (3-1)Singapore---B
INT FRL05/06/26Singapore1-2 (0-2)China4-10-1.252.75B
INT FRL31/05/26Singapore4-0 (2-0)Mongolia4-3+1.753.25T
AFC31/03/26Singapore1-0 (1-0)Bangladesh3-4+12.25T
AFC18/11/25Hong Kong1-2 (1-0)Singapore6-2-0.52.5T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3-23.25B
AFC14/10/25India1-2 (1-1)Singapore12-4-0.52.25T
AFC09/10/25Singapore1-1 (1-0)India6-0+0.252.25H
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4-1.753.25T
AFC10/06/25Bangladesh1-2 (0-1)Singapore0-1+0.252.25T
INT FRL05/06/25Singapore3-1 (3-0)Maldives9-2+12.75T
AFC25/03/25Singapore0-0 (0-0)Hong Kong6-1102.25H
INT FRL21/03/25Singapore0-1 (0-1)Nepal5-1+1.252.75B
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2-1.252.75B
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5-12.5B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6-0.752.75H
ASEAN Cup17/12/24Singapore2-4 (2-1)Thailand3-6-1.252.75B
ASEAN Cup14/12/24Timor Leste0-3 (0-0)Singapore0-9+34.25T

Thành tích gần đây — Timor Leste

BTTBBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6-3.754.25B
ASEAN Cup09/06/26Timor Leste3-1 (0-1)Brunei Darussalam4-4+12.5T
ASEAN Cup02/06/26Brunei Darussalam0-3 (0-2)Timor Leste4-4-0.252.25T
AFC31/03/26Maldives2-1 (0-0)Timor Leste3-2-0.52B
AFC18/11/25Timor Leste0-5 (0-3)Tajikistan2-2-2.53.5B
AFC14/10/25Philippines3-1 (0-1)Timor Leste--3.754.25B
AFC09/10/25Timor Leste1-4 (0-2)Philippines---B
AFC10/06/25Timor Leste1-0 (1-0)Maldives--0.753T
AFC25/03/25Tajikistan1-0 (1-0)Timor Leste3-5-3.754.25B
INT FRL21/03/25Lebanon4-0 (0-0)Timor Leste7-0-3.54.5B
ASEAN Cup17/12/24Cambodia2-1 (1-1)Timor Leste15-1-1.53.25B
ASEAN Cup14/12/24Timor Leste0-3 (0-0)Singapore0-9-34.25B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2-5.55.75B
ASEAN Cup08/12/24Timor Leste0-10 (0-4)Thailand1-5-44.75B
ASEAN Cup15/10/24Timor Leste0-0 (0-0)Brunei Darussalam9-0+0.252.25H
ASEAN Cup08/10/24Brunei Darussalam0-1 (0-0)Timor Leste5-7-0.252.5T
AFC10/09/24Mongolia2-0 (1-0)Timor Leste6-3-0.252.75B
AFC05/09/24Timor Leste4-1 (2-1)Mongolia-+0.252.5T
FIFA WCQL17/10/23Timor Leste0-3 (0-3)Chinese Taipei7-2-2.253.25B
FIFA WCQL12/10/23Chinese Taipei4-0 (1-0)Timor Leste4-3-1.252.5B

Đội hình

SingaporeTimor Leste
1Izwan Mahbud14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei17Irfan bin Fandi Ahmad26Nur Adam Abdullah6Kyoga Nakamura8Shah Shahiran7Song-Ui Young11Glenn Kweh13Harhys Stewart19Ilhan bin Fandi Ahmad1Dylan Niski2Jackson Pereira3Eric Tomás Tam Silva7Luís Figo16Ryan Jom17Liam Farrugia8Claudio Osorio9Joao Rangel11CZenivio Mota13Tristan Arrarte14Zion Cruz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
122
102
Tấn công nguy hiểm
65
47
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
462
470
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
6
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
23
18
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
5
0
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.55
0.18
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Singapore (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Timor Leste (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
14
B.thắng H2
SingaporeTimor Leste

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
SingaporeTimor Leste

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
52
Thắng 1
41
Hòa
44
Thua 1
310
Thua 2+
SingaporeTimor Leste

Singapore

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Nur Adam Abdullah
Hậu vệ trái
8.211/033/365
19Ilhan bin Fandi Ahmad
Trung phong
7.913/214/151
14Hariss Harun
Tiền vệ
7.51/070/783🟨
6Kyoga Nakamura
Tiền vệ trung tâm
7.410/047/531🟨
7Song-Ui Young
Tiền vệ trung tâm
7.312/118/250🟨
15Lionel Tan Han Wei
Trung vệ
7.10/031/384
1Izwan Mahbud
Thủ môn
70/026/300
17Irfan bin Fandi Ahmad
Trung vệ
6.91/067/710
8Shah Shahiran
Tiền vệ trung tâm
6.91/047/503
13Harhys Stewart
Tiền vệ trung tâm
6.71/124/242
11Glenn Kweh
Tiền đạo cánh phải
5.71/08/130
20Shawal Anuar (dự bị)
Trung phong
6.60/05/51
18Jacob Mahler (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/011/120
22Joel Chew (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/05/71
10Farhan Zulkifli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
60/01/20
5Amirul Adli Bin Azmi (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/31

Timor Leste

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Ryan Jom
Hậu vệ trái
6.70/053/606
1Dylan Niski
Thủ môn
6.50/044/471
2Jackson Pereira
Trung vệ
6.40/068/721
7Luís Figo
Tiền đạo cánh trái
6.30/020/231
8Claudio Osorio
Tiền vệ tấn công
6.11/044/482
13Tristan Arrarte
Tiền vệ tấn công
6.10/021/231
3Eric Tomás Tam Silva
Hậu vệ
60/046/490🟨
11Zenivio Mota
Tiền vệ phải
5.90/019/251
17Liam Farrugia
Hậu vệ trái
5.80/022/363
14Zion Cruz
Hộ công
5.71/15/90
9Joao Rangel
Tiền vệ phải
5.51/09/90
22Vabio Canavaro (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/014/170
18Olagar Xavier (dự bị)
Trung phong
6.30/018/222
19Corsino Lemos (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/70
15Palomito Ribeiro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.21/017/191🟨
23Oatnasio Da Silva Guterres (dự bị)
Hậu vệ phải
5.80/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Singapore Thông tin Timor Leste
Thành lập
Jalan Besar Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gavin Joshua Lee Tse Peng HLV Ze Pedro
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.036.8018.000.693.750.930.883.000.82
Live1.037.50 ↑14.00 ↓1.15 ↑2.500.45 ↓0.880.250.80 ↓
EasybetsSớm1.0411.0023.000.954.250.810.863.250.85
Live1.0451.00 ↑101.00 ↑2.80 ↑2.500.17 ↓2.00 ↑0.250.37 ↓
VcbetSớm1.0510.0023.000.824.000.960.813.000.91
Live1.03 ↓17.00 ↑67.00 ↑2.35 ↑2.500.31 ↓1.68 ↑0.250.42 ↓
Mansion88Sớm1.0613.0010.000.763.501.000.762.751.00
Live1.03 ↓7.60 ↓65.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm1.0710.0027.000.703.501.050.953.000.75
Live1.02 ↓14.00 ↑95.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.75 ↓3.000.95 ↑
10BETSớm1.059.8026.000.843.750.83---
Live1.02 ↓16.03 ↑78.60 ↑5.15 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.0411.0016.000.763.501.000.762.751.00
Live1.02 ↓7.90 ↓65.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
CrownSớm1.0310.5018.000.804.000.960.853.000.91
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.066.9017.000.813.750.950.812.750.95
Live1.01 ↓9.00 ↑75.00 ↑3.70 ↑2.500.13 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.067.5022.000.773.750.930.872.750.83
Live1.20 ↑4.38 ↓17.90 ↓5.25 ↑2.500.03 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.0610.0019.000.282.502.30---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm1.0213.0028.000.743.500.980.742.750.98
Live1.01 ↓12.00 ↓57.00 ↑7.83 ↑2.500.05 ↓6.30 ↑0.250.07 ↓
PinnacleSớm1.0216.5722.080.804.000.910.933.250.79
Live1.03 ↑13.71 ↓17.33 ↓2.59 ↑2.500.24 ↓1.67 ↑0.250.41 ↓
BwinSớm1.0710.5020.000.703.501.00---
Live1.01 ↓91.00 ↑226.00 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
1xBetSớm1.059.6018.500.693.501.020.912.750.78
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.87 ↑2.500.18 ↓2.59 ↑0.250.29 ↓
Bet 365Sớm1.0711.0021.000.804.001.000.803.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.18 ↓0.003.65 ↑
William HillSớm1.0611.0029.000.733.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.