Kết quả bóng đá trận Singapore vs Timor Leste, 18:00 ngày 27/07/2026
AFF Championship · 18:00 ngày 27/07/2026
Singapore 2 Kết thúc HT 1-0 0
Timor Leste
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Jalan Besar Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Singapore
Timor Leste
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Salman Ahmad Falahi
🟨 Thẻ vàng - Kyoga Nakamura
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Hariss Harun
20'
🟨 Thẻ vàng - Eric Tomás Tam Silva
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Joao Rangel (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Irfan bin Fandi Ahmad 1-0, kiến tạo: Nur Adam Abdullah
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — vào lưới
44'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harhys Stewart (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Irfan bin Fandi Ahmad (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🔁 Thay người: vào Olagar Xavier, ra Luís Figo
⚽ BÀN THẮNG - Song-Ui Young 2-0, kiến tạo: Kyoga Nakamura
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Song-Ui Young
🎯 Dứt điểm - Glenn Kweh (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nur Adam Abdullah (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Palomito Ribeiro, ra Tristan Arrarte
63'
🔁 Thay người: vào Vabio Canavaro, ra Zenivio Mota
63'
🎯 Dứt điểm - Zion Cruz (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Palomito Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jacob Mahler, ra Irfan bin Fandi Ahmad
🔁 Thay người: vào Shawal Anuar, ra Song-Ui Young
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Corsino Lemos, ra Joao Rangel
68'
🔁 Thay người: vào Oatnasio Da Silva Guterres, ra Zion Cruz
🔁 Thay người: vào Farhan Zulkifli, ra Glenn Kweh
🔁 Thay người: vào Joel Chew, ra Irfan bin Fandi Ahmad
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hariss Harun (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shah Shahiran (chân phải) — bị chặn
84'
🟨 Thẻ vàng - Palomito Ribeiro
🔁 Thay người: vào Amirul Adli Bin Azmi, ra Nur Adam Abdullah
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Vabio Canavaro (chân phải) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Claudio Osorio (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Singapore | Phút | |
| Kyoga Nakamura | 3' | |
| Hariss Harun | 18' | |
| 20' | Eric Tomás Tam Silva | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Ilhan bin Fandi Ahmad(Assists:Nur Adam Abdullah) (Kiến tạo: Nur Adam Abdullah) 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Olagar Xavier ▼ Luís Figo | |
| Song-Ui Young(Assists:Kyoga Nakamura) (Kiến tạo: Kyoga Nakamura) 4 - 0 ⚽ | 56' | |
| Song-Ui Young | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Palomito Ribeiro ▼ Tristan Arrarte | |
| 63' ⇄ | ▲ Vabio Canavaro ▼ Zenivio Mota | |
| ▲ Jacob Mahler ▼ Irfan bin Fandi Ahmad | 66' ⇄ | |
| ▲ Shawal Anuar ▼ Song-Ui Young | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Corsino Lemos ▼ Joao Rangel | |
| 68' ⇄ | ▲ Oatnasio Da Silva Guterres ▼ Zion Cruz | |
| ▲ Farhan Zulkifli ▼ Glenn Kweh | 73' ⇄ | |
| ▲ Joel Chew ▼ Ilhan bin Fandi Ahmad | 73' ⇄ | |
| 84' | Palomito Ribeiro | |
| ▲ Amirul Adli Bin Azmi ▼ Nur Adam Abdullah | 84' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 9 | 27 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 9 |
Chủ = Singapore · Khách = Timor Leste
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singapore | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Singapore 3 (100%)Hòa 0 (0%)Timor Leste 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/24 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Singapore | +3 | 4.25 | T |
| 14/12/21 | Singapore | 2-0 (1-0) | Timor Leste | +2.75 | 3.75 | T |
| 21/11/18 | Singapore | 6-1 (4-1) | Timor Leste | +2.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Singapore
TBBTTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Cambodia | 1-2 (0-1) | Singapore | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Okinawa SV | 3-2 (3-1) | Singapore | - | - | B |
| 05/06/26 | Singapore | 1-2 (0-2) | China | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Singapore | 4-0 (2-0) | Mongolia | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/03/26 | Singapore | 1-0 (1-0) | Bangladesh | +1 | 2.25 | T |
| 18/11/25 | Hong Kong | 1-2 (1-0) | Singapore | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | -2 | 3.25 | B |
| 14/10/25 | India | 1-2 (1-1) | Singapore | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/10/25 | Singapore | 1-1 (1-0) | India | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/06/25 | Bangladesh | 1-2 (0-1) | Singapore | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/25 | Singapore | 3-1 (3-0) | Maldives | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Singapore | 0-0 (0-0) | Hong Kong | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/25 | Singapore | 0-1 (0-1) | Nepal | +1.25 | 2.75 | B |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/12/24 | Singapore | 2-4 (2-1) | Thailand | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Singapore | +3 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Timor Leste
BTTBBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/06/26 | Timor Leste | 3-1 (0-1) | Brunei Darussalam | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | Brunei Darussalam | 0-3 (0-2) | Timor Leste | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Maldives | 2-1 (0-0) | Timor Leste | -0.5 | 2 | B |
| 18/11/25 | Timor Leste | 0-5 (0-3) | Tajikistan | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/10/25 | Philippines | 3-1 (0-1) | Timor Leste | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/10/25 | Timor Leste | 1-4 (0-2) | Philippines | - | - | B |
| 10/06/25 | Timor Leste | 1-0 (1-0) | Maldives | -0.75 | 3 | T |
| 25/03/25 | Tajikistan | 1-0 (1-0) | Timor Leste | -3.75 | 4.25 | B |
| 21/03/25 | Lebanon | 4-0 (0-0) | Timor Leste | -3.5 | 4.5 | B |
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/12/24 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Singapore | -3 | 4.25 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | -5.5 | 5.75 | B |
| 08/12/24 | Timor Leste | 0-10 (0-4) | Thailand | -4 | 4.75 | B |
| 15/10/24 | Timor Leste | 0-0 (0-0) | Brunei Darussalam | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/10/24 | Brunei Darussalam | 0-1 (0-0) | Timor Leste | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/24 | Mongolia | 2-0 (1-0) | Timor Leste | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/09/24 | Timor Leste | 4-1 (2-1) | Mongolia | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/10/23 | Timor Leste | 0-3 (0-3) | Chinese Taipei | -2.25 | 3.25 | B |
| 12/10/23 | Chinese Taipei | 4-0 (1-0) | Timor Leste | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Singapore
Timor Leste
1Izwan Mahbud14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei17Irfan bin Fandi Ahmad26Nur Adam Abdullah6Kyoga Nakamura8Shah Shahiran7Song-Ui Young11Glenn Kweh13Harhys Stewart19Ilhan bin Fandi Ahmad1Dylan Niski2Jackson Pereira3Eric Tomás Tam Silva7Luís Figo16Ryan Jom17Liam Farrugia8Claudio Osorio9Joao Rangel11CZenivio Mota13Tristan Arrarte14Zion Cruz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Izwan Mahbud7
- 6Kyoga Nakamura🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 3'7.4
- 7Song-Ui Young⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 8Shah Shahiran6.9
- 11Glenn Kweh▼ Rời sân 73'5.7
- 13Harhys Stewart6.7
- 14Hariss Harun C🟨 Thẻ vàng 18'7.5
- 15Lionel Tan Han Wei7.1
- 17Irfan bin Fandi Ahmad▼ Rời sân 66'6.9
- 19Ilhan bin Fandi Ahmad⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 73'7.9
- 26Nur Adam Abdullah🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 84'8.2
Khách · 541
- 1Dylan Niski6.5
- 2Jackson Pereira6.4
- 3Eric Tomás Tam Silva🟨 Thẻ vàng 20'6
- 7Luís Figo▼ Rời sân 52'6.3
- 8Claudio Osorio6.1
- 9Joao Rangel▼ Rời sân 68'5.5
- 11Zenivio Mota C▼ Rời sân 63'5.9
- 13Tristan Arrarte▼ Rời sân 62'6.1
- 14Zion Cruz▼ Rời sân 68'5.7
- 16Ryan Jom6.7
- 17Liam Farrugia5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
115
Sút cầu môn
41
Tấn công
122102
Tấn công nguy hiểm
6547
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
462470
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
119
Việt vị
63
Cứu thua
12
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.550.18
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
65 35
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singapore (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Timor Leste (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Singapore
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Nur Adam Abdullah Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 1/0 | 33/36 | 5 | ||
| 19Ilhan bin Fandi Ahmad Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 14/15 | 1 | ||
| 14Hariss Harun Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 70/78 | 3 | 🟨 | ||
| 6Kyoga Nakamura Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 0/0 | 47/53 | 1 | 🟨 | |
| 7Song-Ui Young Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/1 | 18/25 | 0 | 🟨 | |
| 15Lionel Tan Han Wei Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 31/38 | 4 | |||
| 1Izwan Mahbud Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 17Irfan bin Fandi Ahmad Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 67/71 | 0 | |||
| 8Shah Shahiran Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 47/50 | 3 | |||
| 13Harhys Stewart Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 24/24 | 2 | |||
| 11Glenn Kweh Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 1/0 | 8/13 | 0 | |||
| 20Shawal Anuar (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 18Jacob Mahler (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 22Joel Chew (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 10Farhan Zulkifli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5Amirul Adli Bin Azmi (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Timor Leste
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Ryan Jom Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 53/60 | 6 | |||
| 1Dylan Niski Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 44/47 | 1 | |||
| 2Jackson Pereira Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 68/72 | 1 | |||
| 7Luís Figo Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 8Claudio Osorio Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 44/48 | 2 | |||
| 13Tristan Arrarte Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 3Eric Tomás Tam Silva Hậu vệ | 6 | 0/0 | 46/49 | 0 | 🟨 | ||
| 11Zenivio Mota Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 17Liam Farrugia Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 22/36 | 3 | |||
| 14Zion Cruz Hộ công | 5.7 | 1/1 | 5/9 | 0 | |||
| 9Joao Rangel Tiền vệ phải | 5.5 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 22Vabio Canavaro (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 18Olagar Xavier (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 19Corsino Lemos (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 15Palomito Ribeiro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 17/19 | 1 | 🟨 | ||
| 23Oatnasio Da Silva Guterres (dự bị) Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Singapore | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jalan Besar Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gavin Joshua Lee Tse Peng | HLV | Ze Pedro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.03 | 6.80 | 18.00 | 0.69 | 3.75 | 0.93 | 0.88 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 | 7.50 ↑ | 14.00 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.04 | 11.00 | 23.00 | 0.95 | 4.25 | 0.81 | 0.86 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.00 | 23.00 | 0.82 | 4.00 | 0.96 | 0.81 | 3.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 13.00 | 10.00 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.76 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↓ | 65.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 27.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.95 | 3.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 9.80 | 26.00 | 0.84 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.03 ↑ | 78.60 ↑ | 5.15 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.04 | 11.00 | 16.00 | 0.76 | 3.50 | 1.00 | 0.76 | 2.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↓ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.03 | 10.50 | 18.00 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.85 | 3.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 6.90 | 17.00 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.81 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 7.50 | 22.00 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↑ | 4.38 ↓ | 17.90 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 10.00 | 19.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 13.00 | 28.00 | 0.74 | 3.50 | 0.98 | 0.74 | 2.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↓ | 57.00 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.30 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 16.57 | 22.08 | 0.80 | 4.00 | 0.91 | 0.93 | 3.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↑ | 13.71 ↓ | 17.33 ↓ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 10.50 | 20.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 9.60 | 18.50 | 0.69 | 3.50 | 1.02 | 0.91 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 11.00 | 21.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 11.00 | 29.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.