Kết quả bóng đá trận Simba Sports Club vs Mogadishu City, 23:00 ngày 25/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 25/07/2026
Simba Sports Club 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mogadishu City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Diễn biến trận đấu
| Simba Sports Club | Phút | |
| 1' | ||
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 86' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 2 | 11 |
| Điểm | 5 | 1 | 26 | 9 |
Chủ = Simba Sports Club · Khách = Mogadishu City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Simba Sports Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 23 (46%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 8 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Simba Sports Club
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/2 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | T |
| 30/06/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 24/06/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 20/06/26 | Simba Sports Club | 4-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Coastal Union | 1-2 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 17/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashujaa FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 10/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (3-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 12/04/26 | Simba Sports Club | 3-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 05/04/26 | Azam | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 02/04/26 | Simba Sports Club | 2-0 (2-0) | Coastal Union | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mogadishu City
TBTHHBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Kenya Police FC | 0-2 (0-1) | Mogadishu City | - | - | T |
| 20/09/25 | Mogadishu City | 1-3 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | B |
| 10/09/25 | Mogadishu City | 2-1 (1-1) | Al-Ahli Wad Madani | -0.25 | 2 | T |
| 07/09/25 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | Kator FC | -0.75 | 2 | H |
| 04/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-1 (1-1) | Mogadishu City | - | - | H |
| 19/09/21 | APR FC | 2-1 (0-1) | Mogadishu City | - | - | B |
| 12/09/21 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | APR FC | - | - | H |
| 05/12/20 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | SONIDEP | - | - | H |
| 29/11/20 | SONIDEP | 2-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | B |
| 24/08/19 | Malindi | 1-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | B |
| 12/08/19 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | Malindi | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
123
Sút cầu môn
20
Tấn công
12970
Tấn công nguy hiểm
12043
Sút ngoài cầu môn
103
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1118
Việt vị
20
Quả ném biên
167
So Sánh Sức Mạnh
82 18
92% So Sánh Đối đầu 8%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Simba Sports Club (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
Mogadishu City (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Simba Sports Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.50 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 5.50 | 13.00 | 1.65 | 3.50 | 0.43 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 33.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.67 | 7.24 | 0.75 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.45 ↑ | 1.13 ↓ | 29.28 ↑ | 3.56 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.15 | 14.60 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 22.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.70 | 6.50 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.26 | 7.30 | 0.89 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 6.91 ↑ | 1.09 ↓ | 27.49 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.75 | 6.79 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.20 | 0.00 | 3.33 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.