Kết quả bóng đá trận Silkeborg IF vs FC Copenhagen, 23:00 ngày 02/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 02/08/2026
Silkeborg IF 1 Kết thúc HT 1-2 3
FC Copenhagen
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Gisk Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
Silkeborg IF
FC Copenhagen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lasse Læbel Graagaard
4'
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexander Madsen (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - William Kirk (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Ross 1-0, kiến tạo: Callum McCowatt
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
31'
🚩 Việt vị
36'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Elyounoussi
39'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị cản phá
42'
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-1, kiến tạo: Jordan Larsson
42'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân trái) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-2, kiến tạo: William Clem
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🟨 Thẻ vàng - William Møller
🎯 Dứt điểm - William Kirk (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Johan Lopez Lanfranco
62'
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-3, kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco
62'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lucas Riisgaard, ra Oliver Ross
🔁 Thay người: vào Younes Bakiz, ra Rami Hajal
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Alex Kral, ra Jordan Larsson
69'
🔁 Thay người: vào Birger Meling, ra Gabriel Pereira
69'
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra William Clem
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Malthe Hansen, ra William Kirk
🔁 Thay người: vào Julius Nielsen, ra Villads Westh
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Geovanni Vianney, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Younes Bakiz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alexander Illum Simmelhack, ra William Møller
90'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Youssoufa Moukoko
🟨 Thẻ vàng - Lucas Riisgaard
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Silkeborg IF | Phút | |
| Oliver Ross(Assists:Callum McCowatt) (Kiến tạo: Callum McCowatt) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 36' | Mohamed Elyounoussi | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Mohamed Elyounoussi(Assists:Jordan Larsson) (Kiến tạo: Jordan Larsson) | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Mohamed Elyounoussi(Assists:William Clem) (Kiến tạo: William Clem) | |
| HT 1-2 | ||
| William Møller | 50' | |
| 60' | Marcos Johan Lopez Lanfranco | |
| 62' | ⚽ 1 - 3 Mohamed Elyounoussi(Assists:Marcos Johan Lopez Lanfranco) (Kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco) | |
| ▲ Lucas Riisgaard ▼ Oliver Ross | 63' ⇄ | |
| ▲ Younes Bakiz ▼ Rami Hajal | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Alex Kral ▼ Jordan Larsson | |
| 69' ⇄ | ▲ Birger Meling ▼ Gabriel Pereira | |
| 69' ⇄ | ▲ Thomas Delaney ▼ William Clem | |
| ▲ Malthe Hansen ▼ William Kirk | 78' ⇄ | |
| ▲ Julius Nielsen ▼ Villads Westh | 78' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Geovanni Vianney ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| ▲ Alexander Illum Simmelhack ▼ William Møller | 89' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Marvin Nasnas ▼ Youssoufa Moukoko | |
| Lucas Riisgaard | 90+1' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 23 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 23 |
Chủ = Silkeborg IF · Khách = FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Silkeborg IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | - | - |
FC Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Silkeborg IF 4 (20%)Hòa 3 (15%)FC Copenhagen 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 18/10/25 | Silkeborg IF | 3-1 (3-0) | FC Copenhagen | -1 | 3 | T |
| 21/09/25 | FC Copenhagen | 3-3 (2-1) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | H |
| 29/05/25 | FC Copenhagen | 3-0 (3-0) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/25 | Silkeborg IF | 0-3 (0-1) | FC Copenhagen | - | - | B |
| 05/11/24 | FC Copenhagen | 2-2 (1-1) | Silkeborg IF | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/10/24 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | FC Copenhagen | -0.75 | 3 | H |
| 27/06/24 | FC Copenhagen | 1-0 (0-0) | Silkeborg IF | -1.5 | 3.25 | B |
| 05/05/24 | Silkeborg IF | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | -1 | 2.75 | B |
| 21/04/24 | FC Copenhagen | 2-0 (1-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 18/02/24 | Silkeborg IF | 0-3 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/12/23 | Silkeborg IF | 1-2 (0-2) | FC Copenhagen | -0.25 | 3 | B |
| 07/12/23 | FC Copenhagen | 0-2 (0-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/08/23 | FC Copenhagen | 1-3 (1-1) | Silkeborg IF | -1.25 | 2.75 | T |
| 05/07/23 | FC Copenhagen | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | B |
| 19/02/23 | Silkeborg IF | 0-3 (0-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/09/22 | FC Copenhagen | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/22 | FC Copenhagen | 0-2 (0-0) | Silkeborg IF | -0.5 | 3 | T |
| 12/05/22 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Silkeborg IF
HTTBBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | +0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | T |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-1) | Midtjylland | -1 | 3 | B |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Silkeborg IF | 0-1 (0-0) | Viborg | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
TTHTTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Silkeborg IF
FC Copenhagen
1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom24Alexander Madsen29William Møller7Villads Westh19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen27William Kirk11Oliver Ross17Callum McCowatt22Rami Hajal1Dominik Kotarski2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki21Mads Emil Madsen36William Clem10CMohamed Elyounoussi11Jordan Larsson16Robert Vinicius Rodrigues Silva9Youssoufa Moukoko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Aske Leth Andresen5.2
- 3Robin Dahl Ostrom C6
- 7Villads Westh▼ Rời sân 78'6.1
- 11Oliver Ross⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 63'7.5
- 17Callum McCowatt🎯 Kiến tạo 25'7.5
- 19Jens Martin Gammelby6
- 20Mads Kaalund Larsen7
- 22Rami Hajal▼ Rời sân 63'6.6
- 24Alexander Madsen6.7
- 27William Kirk▼ Rời sân 78'6.5
- 29William Møller🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 89'5.8
Khách · 4231
- 1Dominik Kotarski7.7
- 2Felix Beijmo7.5
- 5Gabriel Pereira▼ Rời sân 69'6.3
- 9Youssoufa Moukoko▼ Rời sân 90'5.3
- 10Mohamed Elyounoussi C⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 36'9.3
- 11Jordan Larsson🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 69'7.6
- 15Marcos Johan Lopez Lanfranco🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 60'8.3
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva▼ Rời sân 85'6.5
- 20Junnosuke Suzuki6.7
- 21Mads Emil Madsen6.5
- 36William Clem🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 69'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
56
Tấn công
69117
Tấn công nguy hiểm
3049
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
457580
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
109
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.241.12
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Silkeborg IF (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Silkeborg IF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Copenhagen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Callum McCowatt Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 35/47 | 4 | ||
| 11Oliver Ross Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 11/14 | 2 | ||
| 20Mads Kaalund Larsen Tiền vệ | 7 | 0/0 | 62/64 | 2 | |||
| 24Alexander Madsen Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 51/56 | 3 | |||
| 22Rami Hajal Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 20/23 | 0 | |||
| 27William Kirk Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 16/21 | 3 | |||
| 7Villads Westh Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 38/47 | 2 | |||
| 19Jens Martin Gammelby Hậu vệ | 6 | 1/1 | 14/20 | 1 | |||
| 3Robin Dahl Ostrom Hậu vệ | 6 | 0/0 | 59/63 | 2 | |||
| 29William Møller Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 34/42 | 1 | 🟨 | ||
| 1Aske Leth Andresen Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 10Younes Bakiz (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 23/25 | 1 | |||
| 36Julius Nielsen (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Lucas Riisgaard (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 1 | 🟨 | ||
| 23Malthe Hansen (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 9Alexander Illum Simmelhack (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 9.3 | 3 | 3/3 | 40/50 | 3 | 🟨 | |
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco Hậu vệ | 8.3 | 1 | 0/0 | 53/59 | 2 | 🟨 | |
| 1Dominik Kotarski Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 11Jordan Larsson Tiền đạo | 7.6 | 1 | 0/0 | 19/26 | 0 | ||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 98/104 | 2 | |||
| 36William Clem Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 59/64 | 3 | ||
| 20Junnosuke Suzuki Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 48/54 | 0 | |||
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 6.5 | 3/3 | 27/32 | 1 | |||
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 67/72 | 2 | |||
| 9Youssoufa Moukoko Tiền đạo | 5.3 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 27Thomas Delaney (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 24Birger Meling (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 33Alex Kral (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 44Geovanni Vianney (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 34Marvin Nasnas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Silkeborg IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-26 | Thành lập | 1992-7-1 |
| Gisk Park Stadium | Sân nhà | Parken Stadium |
| 9800 | Sức chứa | 42305 |
| Kjaergaard Morten Dahm | HLV | Bo Svensson |
| Silkeborg | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 4.25 | 1.51 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.20 ↓ | 1.42 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.67 | 0.82 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 95.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.62 | 0.87 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.57 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | -1.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.66 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.14 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.57 | 0.89 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.00 | 1.67 | 0.88 | 2.75 | 0.99 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.48 | 3.88 | 1.56 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.07 | 3.58 | 1.69 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.16 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.75 | 1.61 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.46 | 0.82 | 3.25 | 0.93 | 1.02 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.22 | 4.51 | 1.53 | 1.01 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 24.99 ↑ | 5.89 ↑ | 1.19 ↓ | 4.35 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.70 | 4.05 | 1.48 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.80 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 3.60 ↑ | 4.75 | 0.14 ↓ | 1.11 ↑ | -1.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.66 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.87 | 4.60 | 1.49 | 1.10 | 3.50 | 0.68 | 2.25 | 0.00 | 0.28 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.86 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.62 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Silkeborg IF | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Copenhagen | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).