Kết quả bóng đá trận Silkeborg IF vs FC Copenhagen, 23:00 ngày 02/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 02/08/2026
Silkeborg IF
1 Kết thúc HT 1-2 3
FC Copenhagen
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Gisk Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

Silkeborg IFFC Copenhagen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lasse Læbel Graagaard
4'
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
11'
15'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Alexander Madsen (chân phải) — chệch khung thành
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — bị cản phá
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - William Kirk (chân trái) — chệch khung thành
22'
BÀN THẮNG - Oliver Ross 1-0, kiến tạo: Callum McCowatt
25'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân trái) — vào lưới
25'
Phạt góc
30'
31'
🚩 Việt vị
36'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Elyounoussi
39'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị cản phá
41'
42'
BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-1, kiến tạo: Jordan Larsson
42'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân trái) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-2, kiến tạo: William Clem
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-2)
🟨 Thẻ vàng - William Møller
50'
🎯 Dứt điểm - William Kirk (chân phải) — chệch khung thành
54'
58'
Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Johan Lopez Lanfranco
62'
BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-3, kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco
62'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Lucas Riisgaard, ra Oliver Ross
63'
🔁 Thay người: vào Younes Bakiz, ra Rami Hajal
63'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — bị cản phá
68'
69'
🔁 Thay người: vào Alex Kral, ra Jordan Larsson
69'
🔁 Thay người: vào Birger Meling, ra Gabriel Pereira
69'
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra William Clem
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — bị chặn
72'
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Malthe Hansen, ra William Kirk
78'
🔁 Thay người: vào Julius Nielsen, ra Villads Westh
78'
Phạt góc
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — chệch khung thành
84'
85'
🔁 Thay người: vào Geovanni Vianney, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Younes Bakiz (chân trái) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Alexander Illum Simmelhack, ra William Møller
89'
90'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Youssoufa Moukoko
🟨 Thẻ vàng - Lucas Riisgaard
90+1'
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Silkeborg IF Phút FC Copenhagen
Oliver Ross(Assists:Callum McCowatt) (Kiến tạo: Callum McCowatt) 1 - 0 25'
36' Mohamed Elyounoussi
42' 1 - 1 Mohamed Elyounoussi(Assists:Jordan Larsson) (Kiến tạo: Jordan Larsson)
45+1' 1 - 2 Mohamed Elyounoussi(Assists:William Clem) (Kiến tạo: William Clem)
HT 1-2
William Møller 50'
60' Marcos Johan Lopez Lanfranco
62' 1 - 3 Mohamed Elyounoussi(Assists:Marcos Johan Lopez Lanfranco) (Kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco)
▲ Lucas Riisgaard ▼ Oliver Ross63'
▲ Younes Bakiz ▼ Rami Hajal63'
69' ▲ Alex Kral ▼ Jordan Larsson
69' ▲ Birger Meling ▼ Gabriel Pereira
69' ▲ Thomas Delaney ▼ William Clem
▲ Malthe Hansen ▼ William Kirk78'
▲ Julius Nielsen ▼ Villads Westh78'
85' ▲ Geovanni Vianney ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva
▲ Alexander Illum Simmelhack ▼ William Møller89'
90' ▲ Marvin Nasnas ▼ Youssoufa Moukoko
Lucas Riisgaard 90+1'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 37
Hòa 10 12
Bại 10 61
Ghi bàn 48 2324
Mất bàn 54 1916
Điểm 49 1023

Chủ = Silkeborg IF · Khách = FC Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Silkeborg IF (11)Hiệp 1 / Cả trậnFC Copenhagen (12)
4 (36%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (25%)
4 (36%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Silkeborg IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124111
Sân nhà100113012
Sân khách10101114
6 gần6213129--

FC Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006361
Sân nhà11003231
Sân khách11003131
6 gần64201410--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Silkeborg IF 4 (20%)Hòa 3 (15%)FC Copenhagen 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5-0.753.25B
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3-1.253B
DEN SASL18/10/25Silkeborg IF3-1 (3-0)FC Copenhagen3-7-13T
DEN SASL21/09/25FC Copenhagen3-3 (2-1)Silkeborg IF5-1-1.253H
DAN Cup29/05/25FC Copenhagen3-0 (3-0)Silkeborg IF2-6-0.752.5B
INT CF01/02/25Silkeborg IF0-3 (0-1)FC Copenhagen1-4--B
DEN SASL05/11/24FC Copenhagen2-2 (1-1)Silkeborg IF5-2-1.252.75H
DEN SASL07/10/24Silkeborg IF2-2 (2-0)FC Copenhagen1-7-0.753H
INT CF27/06/24FC Copenhagen1-0 (0-0)Silkeborg IF2-6-1.53.25B
DEN SASL05/05/24Silkeborg IF0-3 (0-2)FC Copenhagen8-5-12.75B
DEN SASL21/04/24FC Copenhagen2-0 (1-0)Silkeborg IF1-1-1.253B
DEN SASL18/02/24Silkeborg IF0-3 (0-0)FC Copenhagen8-2-0.52.75B
DAN Cup10/12/23Silkeborg IF1-2 (0-2)FC Copenhagen1-11-0.253B
DAN Cup07/12/23FC Copenhagen0-2 (0-1)Silkeborg IF5-1-0.752.75T
DEN SASL26/08/23FC Copenhagen1-3 (1-1)Silkeborg IF7-3-1.252.75T
INT CF05/07/23FC Copenhagen2-1 (0-1)Silkeborg IF9-2-0.753B
DEN SASL19/02/23Silkeborg IF0-3 (0-1)FC Copenhagen6-2-0.252.5B
DEN SASL03/09/22FC Copenhagen1-0 (1-0)Silkeborg IF7-3-0.752.75B
INT CF27/06/22FC Copenhagen0-2 (0-0)Silkeborg IF2-5-0.53T
DEN SASL12/05/22FC Copenhagen2-1 (1-0)Silkeborg IF4-3-0.752.75B

Thành tích gần đây — Silkeborg IF

HTTBBBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL28/07/26Randers FC1-1 (1-1)Silkeborg IF5-7-0.752.75H
INT CF17/07/26Aalborg1-2 (0-2)Silkeborg IF2-1+0.253.25T
INT CF11/07/26Silkeborg IF6-0 (2-0)Thisted FC7-1+23.75T
INT CF08/07/26Aarhus Fremad1-0 (1-0)Silkeborg IF2-2+0.253.25B
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4-12.75B
INT CF27/06/26Silkeborg IF1-2 (1-0)Fredericia---B
DEN SASL17/05/26Fredericia4-1 (3-0)Silkeborg IF4-6-0.253B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5-0.753.25B
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3-0.753.25T
DEN SASL26/04/26Silkeborg IF2-0 (1-0)Randers FC3-502.75T
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403T
DEN SASL19/04/26Silkeborg IF2-2 (2-0)Fredericia5-4+0.53H
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3-0.253T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3-1.253B
DEN SASL22/03/26Randers FC0-3 (0-2)Silkeborg IF4-3-0.753T
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4+0.253H
DEN SASL01/03/26Fredericia2-1 (1-1)Silkeborg IF9-103B
DEN SASL22/02/26Silkeborg IF0-4 (0-1)Midtjylland6-6-13B
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3-0.53B
DEN SASL08/02/26Silkeborg IF0-1 (0-0)Viborg4-1102.75B

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

TTHTTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26FC Copenhagen2-1 (1-0)Polissya Zhytomyr2-14+0.752.75T
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5+1.253.25T
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3+1.53.25B
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4+0.253B
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7+0.252.75T

Đội hình

Silkeborg IFFC Copenhagen
1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom24Alexander Madsen29William Møller7Villads Westh19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen27William Kirk11Oliver Ross17Callum McCowatt22Rami Hajal1Dominik Kotarski2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki21Mads Emil Madsen36William Clem10CMohamed Elyounoussi11Jordan Larsson16Robert Vinicius Rodrigues Silva9Youssoufa Moukoko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
69
117
Tấn công nguy hiểm
30
49
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
457
580
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
15
24
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
20
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.24
1.12
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6
T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Silkeborg IF (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Silkeborg IF (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

FC Copenhagen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Silkeborg IFFC Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Silkeborg IFFC Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
37
Thắng 1
34
Hòa
53
Thua 1
50
Thua 2+
Silkeborg IFFC Copenhagen

Silkeborg IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Callum McCowatt
Tiền vệ
7.513/135/474
11Oliver Ross
Tiền đạo
7.513/211/142
20Mads Kaalund Larsen
Tiền vệ
70/062/642
24Alexander Madsen
Hậu vệ
6.71/051/563
22Rami Hajal
Tiền vệ
6.61/120/230
27William Kirk
Tiền vệ
6.52/016/213
7Villads Westh
Tiền vệ
6.11/038/472
19Jens Martin Gammelby
Hậu vệ
61/114/201
3Robin Dahl Ostrom
Hậu vệ
60/059/632
29William Møller
Hậu vệ
5.80/034/421🟨
1Aske Leth Andresen
Thủ môn
5.20/013/170
10Younes Bakiz (dự bị)
Tiền vệ
6.91/023/251
36Julius Nielsen (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/60
21Lucas Riisgaard (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/41🟨
23Malthe Hansen (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/30
9Alexander Illum Simmelhack (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
9.333/340/503🟨
15Marcos Johan Lopez Lanfranco
Hậu vệ
8.310/053/592🟨
1Dominik Kotarski
Thủ môn
7.70/027/370
11Jordan Larsson
Tiền đạo
7.610/019/260
2Felix Beijmo
Hậu vệ
7.50/098/1042
36William Clem
Tiền vệ
7.311/059/643
20Junnosuke Suzuki
Hậu vệ
6.72/048/540
21Mads Emil Madsen
Tiền vệ
6.50/026/332
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
Tiền đạo
6.53/327/321
5Gabriel Pereira
Hậu vệ
6.30/067/722
9Youssoufa Moukoko
Tiền đạo
5.31/015/191
27Thomas Delaney (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/71
24Birger Meling (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/121
33Alex Kral (dự bị)
Tiền vệ
60/05/80
44Geovanni Vianney (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/30
34Marvin Nasnas (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Silkeborg IF Thông tin FC Copenhagen
1917-4-26 Thành lập 1992-7-1
Gisk Park Stadium Sân nhà Parken Stadium
9800 Sức chứa 42305
Kjaergaard Morten Dahm HLV Bo Svensson
Silkeborg Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.454.251.510.823.000.900.84-1.000.94
Live5.50 ↑4.20 ↓1.42 ↓1.40 ↑4.500.30 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm4.503.901.670.823.000.950.86-1.000.91
Live95.00 ↑24.00 ↑1.18 ↓4.90 ↑4.500.03 ↓1.29 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm4.603.801.620.872.750.960.97-0.750.86
Live71.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓3.05 ↑4.500.22 ↓1.43 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm4.904.201.570.893.000.970.89-1.000.99
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.09 ↓1.22 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm4.503.901.700.652.501.100.65-1.001.10
Live100.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.03 ↓0.70 ↑-1.501.05 ↓
10BETSớm4.503.801.660.852.750.82---
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.14 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm4.904.201.570.893.000.970.89-1.000.99
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm4.354.001.670.882.750.991.03-0.750.85
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm4.483.881.560.933.000.930.83-1.001.05
Live17.00 ↑5.70 ↑1.18 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓1.26 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm4.073.581.690.892.750.950.97-0.750.89
Live21.00 ↑5.80 ↑1.16 ↓5.85 ↑4.500.07 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm4.333.751.610.652.501.15---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm5.504.501.460.823.250.931.02-1.000.74
Live501.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑4.500.09 ↓1.21 ↑0.000.64 ↓
PinnacleSớm5.224.511.531.013.250.800.96-1.000.86
Live24.99 ↑5.89 ↑1.19 ↓4.35 ↑4.500.17 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
HK Jockey ClubSớm4.704.051.481.083.250.660.80-1.000.97
Live28.00 ↑5.80 ↑1.09 ↓3.60 ↑4.750.14 ↓1.11 ↑-1.000.69 ↓
BwinSớm4.604.001.660.632.501.10---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.78 ↑4.500.90 ↓---
1xBetSớm5.874.601.491.103.500.682.250.000.28
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.86 ↑4.500.07 ↓1.23 ↓0.000.67 ↑
Bet 365Sớm4.503.901.620.852.750.950.95-0.750.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm4.803.801.620.652.501.150.91-0.750.81
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.06 ↓0.80 ↓-1.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Silkeborg IF-3/4001
FC Copenhagen+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).