Kết quả bóng đá trận Sikkim Police vs Red Panda FC, 16:00 ngày 30/07/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:00 ngày 30/07/2026
Sikkim Police 4 Kết thúc HT 1-1 2
Red Panda FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sikkim Police | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 2 | |
| 54' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| 3 - 2 ⚽ | 59' | |
| 78' | ||
| 4 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 4 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 7 |
Chủ = Sikkim Police · Khách = Red Panda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sikkim Police | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Sikkim Police
TBTTHBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 44/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Sikkim Police | 3-2 (2-0) | Northerners FC | - | - | T |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 05/02/25 | Sang Mustang FC | 1-8 (1-1) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Boys Club | 4-8 (1-4) | Sikkim Police | - | - | T |
| 28/01/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-2 (0-1) | Sikkim Police | - | - | H |
| 12/11/24 | Sikkim Police | 3-4 (0-3) | Gokulam Kerala FC | - | - | B |
| 08/11/24 | Sikkim Police | 5-0 (3-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 10/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (4-2) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | T |
| 03/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (1-2) | Boys Club | - | - | T |
| 20/09/24 | Sikkim Police | 4-0 (2-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 17/09/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-2 (1-2) | Sikkim Police | - | - | T |
| 15/09/24 | Sikkim Police | 2-1 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 09/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-2 (0-2) | Sikkim Police | - | - | T |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | T |
| 13/08/23 | Sikkim Himalayan SC | 0-2 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 23/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (0-0) | Sikkim Police | - | - | H |
| 17/07/23 | Sikkim Police | 1-0 (1-0) | United Sikkim FC | - | - | T |
| 09/07/23 | Boys Club | 0-3 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
Thành tích gần đây — Red Panda FC
THBBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Red Panda FC | 2-1 (1-1) | Dzongri FC | - | - | T |
| 20/07/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 08/05/26 | Red Panda FC | 0-1 (0-0) | Siniolchu FC | - | - | B |
| 30/04/26 | Thunderbolt North United | 3-2 (2-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 23/04/26 | Yangthang United FC | 1-0 (0-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 09/04/26 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Black Eagles | - | - | T |
| 29/04/25 | Red Panda FC | 4-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 20/04/25 | Red Panda FC | 5-2 (1-1) | Black Eagles | - | - | T |
| 17/04/25 | Gyalshing United | 1-3 (0-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 13/04/25 | Siniolchu FC | 1-3 (1-2) | Red Panda FC | - | - | T |
| 22/02/24 | Gyalshing United | 3-2 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 18/02/24 | Red Panda FC | 1-1 (0-0) | Roaring Leopard FC | - | - | H |
| 13/02/24 | Red Panda FC | 1-2 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | B |
| 18/03/23 | Sikkim Aakraman FC | 3-1 (3-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 11/03/23 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | T |
| 04/03/23 | Brother United FC | 2-2 (0-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 26/02/23 | Red Panda FC | 2-2 (2-1) | Thunderbolt North United | - | - | H |
| 18/02/23 | Roaring Leopard FC | 3-1 (2-0) | Red Panda FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
218
Sút cầu môn
105
Tấn công
8161
Tấn công nguy hiểm
5231
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sikkim Police (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Red Panda FC (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sikkim Police | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.70 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 68.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 3.30 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.63 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.88 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.60 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.66 | 3.19 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.75 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 27.00 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.99 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 61.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 4.21 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.