Kết quả bóng đá trận Sikkim Himalayan SC vs Boys Club, 12:40 ngày 01/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 12:40 ngày 01/08/2026
Sikkim Himalayan SC 1 Kết thúc HT 1-0 1
Boys Club
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Sikkim Himalayan SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 67' | ||
| 72' | ||
| 80' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 5 | 3 |
| Điểm | 2 | 1 | 8 | 1 |
Chủ = Sikkim Himalayan SC · Khách = Boys Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sikkim Himalayan SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sikkim Himalayan SC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Boys Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/18 | Sikkim Himalayan SC | 0-0 (0-0) | Boys Club | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sikkim Himalayan SC
HBTTBBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Singling Sporting Club | 2-1 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-0 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | T |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 09/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 0-3 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 28/01/25 | Sang Mustang FC | 4-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 24/11/24 | Northeast United | 0-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | H |
| 17/11/24 | Sikkim Himalayan SC | 3-0 (2-0) | Kelantan | - | - | T |
| 13/11/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Sudeva Delhi | - | - | H |
| 10/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (4-2) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 03/10/24 | Kumar Sporting FC | 0-1 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 17/09/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-2 (1-2) | Sikkim Police | - | - | B |
| 14/09/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 13/08/23 | Sikkim Himalayan SC | 0-2 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 23/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (0-0) | Sikkim Police | - | - | H |
| 19/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 3-0 (2-0) | United Sikkim | - | - | T |
| 16/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Boys Club
BBBBBBBTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/35 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Sang Mustang FC | 2-1 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 30/01/25 | Boys Club | 4-8 (1-4) | Sikkim Police | - | - | B |
| 09/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 1-0 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
| 06/10/24 | Sang Mustang FC | 4-1 (3-0) | Boys Club | - | - | B |
| 03/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (1-2) | Boys Club | - | - | B |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | B |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Kumar Sporting FC | 1-3 (1-2) | Boys Club | - | - | T |
| 11/09/24 | Boys Club | 2-4 (1-1) | Gangtok Himalayan | - | - | B |
| 05/09/24 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sang Mustang FC | - | - | H |
| 18/07/23 | Boys Club | 2-2 (1-1) | Sai Namchi | - | - | H |
| 13/07/23 | Kumar Sporting FC | 2-1 (1-1) | Boys Club | - | - | B |
| 09/07/23 | Boys Club | 0-3 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 07/07/23 | Boys Club | 3-4 (3-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 09/09/19 | United Sikkim FC | 3-1 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
| 06/09/19 | Boys Club | 0-1 (0-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 23/08/18 | Sikkim Himalayan SC | 0-0 (0-0) | Boys Club | - | - | H |
| 21/08/18 | Unicorn FC | 1-3 (1-1) | Boys Club | - | - | T |
| 19/08/18 | Boys Club | 2-2 (1-1) | State Sports Academy | - | - | H |
| 03/08/18 | Aakraman XI | 4-1 (0-0) | Boys Club | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
611
Sút cầu môn
36
Tấn công
6064
Tấn công nguy hiểm
4134
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sikkim Himalayan SC (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Boys Club (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sikkim Himalayan SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.34 ↓ | 5.70 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.45 | 3.10 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.21 ↓ | 5.95 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.25 | 0.88 | 3.00 | 0.69 | 0.75 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.11 ↓ | 11.10 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 5.80 | 1.25 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.