Kết quả bóng đá trận Siauliai vs FK Banga Gargzdai, 22:45 ngày 03/08/2026
TOPLYGA · 22:45 ngày 03/08/2026
Siauliai 1 Kết thúc HT 1-2 3
FK Banga Gargzdai
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Siauliu stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Siauliai | Phút | |
| 17' | Carlos Pires | |
| 27' | ❌ Pamilerin Olugbogi Đá hỏng penalty | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Pamilerin Olugbogi | |
| Dino Hasanovic | 37' | |
| 42' | Carlos Pires | |
| 42' | ||
| Daniel Romanovskij 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| 43' ⇄ | ▲ Aleksandras Levsinas ▼ Sato Misaki | |
| 44' | Sidas Praleika | |
| Harun Beganovic | 45+2' | |
| 45+4' | ⚽ 1 - 2 Deividas Malzinskas(Assists:Sidas Praleika) (Kiến tạo: Sidas Praleika) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Deividas Dovydaitis ▼ Artem Baftalovskyi | 46' ⇄ | |
| 48' | Ignas Venckus | |
| 56' | ⚽ 1 - 3 | |
| 56' | 📺 (Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR | |
| ▲ Divine Naah ▼ Martynas Dapkus | 60' ⇄ | |
| ▲ Patrikas Pranckus ▼ Gabijus Micevicius | 60' ⇄ | |
| ▲ Karolis Zebrauskas ▼ Dino Hasanovic | 71' ⇄ | |
| Danielius Jarasius | 73' | |
| 82' | Aleksandras Levsinas | |
| 85' ⇄ | ▲ Dovydas Norvilas ▼ Vaidas Magdusauskas | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 4 Sidas Praleika | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 5 Sidas Praleika | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 6 Sidas Praleika | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 7 Sidas Praleika | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Ricardo Oliver Henning ▼ Pamilerin Olugbogi | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Maksim Andrejev ▼ Rokas Filipavicius | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 26 | 5 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 18 |
Chủ = Siauliai · Khách = FK Banga Gargzdai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Siauliai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Siauliai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 7 | 13 | 19 | 46 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 24 | 7 | 9 |
| Sân khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 12 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | - | - |
FK Banga Gargzdai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 25 | 16 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 11 | 7 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Siauliai 8 (40%)Hòa 8 (40%)FK Banga Gargzdai 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Siauliai | 1-4 (0-2) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/10/25 | Siauliai | 1-3 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/08/25 | FK Banga Gargzdai | 1-0 (1-0) | Siauliai | 0 | 2.5 | B |
| 27/05/25 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Siauliai | - | - | T |
| 18/05/25 | Siauliai | 3-0 (2-0) | FK Banga Gargzdai | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/25 | FK Banga Gargzdai | 1-2 (1-0) | Siauliai | 0 | 2.25 | T |
| 17/01/25 | Siauliai | 3-1 (3-1) | FK Banga Gargzdai | - | - | T |
| 24/08/24 | FK Banga Gargzdai | 4-1 (3-1) | Siauliai | +0.25 | 2 | B |
| 23/06/24 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/24 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-1) | Siauliai | +0.5 | 2 | T |
| 10/03/24 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +1.5 | 2.75 | H |
| 12/11/23 | Siauliai | 3-0 (2-0) | FK Banga Gargzdai | - | - | T |
| 19/08/23 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/23 | Siauliai | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | +1.25 | 2.25 | H |
| 18/04/23 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-1) | Siauliai | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/11/22 | FK Banga Gargzdai | 2-3 (1-3) | Siauliai | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/09/22 | Siauliai | 1-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/22 | Siauliai | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Siauliai
BBBBTBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Siauliai | 0-2 (0-2) | Hegelmann Litauen | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Kauno Zalgiris | 4-0 (2-0) | Siauliai | -1.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Siauliai | 0-3 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Siauliai | 1-3 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | FK Panevezys | 3-2 (2-1) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Suduva | 2-1 (1-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Ataka Vilnius | 1-2 (1-0) | Siauliai | - | - | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | -2 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Siauliai | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (1-0) | Siauliai | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Siauliai | 2-1 (0-1) | Suduva | - | - | T |
| 29/04/26 | Lietava Jonava | 0-4 (0-3) | Siauliai | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Siauliai | 0-4 (0-2) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Siauliai | 3-1 (0-1) | FK Panevezys | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Siauliai | 0-5 (0-2) | Kauno Zalgiris | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FK Banga Gargzdai
BTTTTHHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Transinvest Vilnius | 1-3 (1-1) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | FK Banga Gargzdai | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | FK Banga Gargzdai | 3-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -1 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Suduva | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | FK Panevezys | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (1-2) | Transinvest Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FK Banga Gargzdai | 2-2 (2-1) | Kauno Zalgiris | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Vilniaus Vytis | 0-4 (0-2) | FK Banga Gargzdai | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | -1 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (1-0) | Suduva | -0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | FK Panevezys | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Banga Gargzdai | 0-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Siauliai
FK Banga Gargzdai
61CGustas Baliutavicius4Martynas Dapkus17Harun Beganovic23Bernardo Silva27Danielius Jarasius50Bierontas E.50Edgaras Bierontas6Dino Hasanovic8Artem Baftalovskyi10Gabijus Micevicius13Daniel Romanovskij19Davis Ikaunieks14Volodymyr Krynsky3Deividas Malzinskas6Simao Junior19CValdas Antuzis51Carlos Pires21Sidas Praleika10Vaidas Magdusauskas11Rokas Filipavicius45Sato Misaki99Pamilerin Olugbogi77Ignas Venckus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Martynas Dapkus▼ Rời sân 60'
- 6Dino Hasanovic🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 71'
- 8Artem Baftalovskyi▼ Rời sân 46'
- 10Gabijus Micevicius▼ Rời sân 60'
- 13Daniel Romanovskij⚽ Ghi bàn 43'
- 17Harun Beganovic🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 19Davis Ikaunieks
- 23Bernardo Silva
- 27Danielius Jarasius🟨 Thẻ vàng 73'
- 50Bierontas E.
- 50Edgaras Bierontas
- 61Gustas Baliutavicius C
Khách · 4141
- 3Deividas Malzinskas⚽ Ghi bàn 45+4'
- 6Simao Junior
- 10Vaidas Magdusauskas▼ Rời sân 85'
- 11Rokas Filipavicius▼ Rời sân 90+4'
- 14Volodymyr Krynsky
- 19Valdas Antuzis C
- 21Sidas Praleika⚽ Ghi bàn 90+1' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · 🎯 Kiến tạo 45+4' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 45Sato Misaki▼ Rời sân 43'
- 51Carlos Pires🟨 Thẻ vàng 17' · 🟥 Thẻ đỏ 42'
- 77Ignas Venckus🟨 Thẻ vàng 48'
- 99Pamilerin Olugbogi⚽ Ghi bàn 27' · ❌ Hỏng pen 27' · ▼ Rời sân 90+4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
45
Tấn công
11486
Tấn công nguy hiểm
5739
Sút ngoài cầu môn
99
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B2T2 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Siauliai (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
FK Banga Gargzdai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Siauliai (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
FK Banga Gargzdai (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 3 (15%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Siauliai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Siauliu stadionas | Sân nhà | Gargždų miesto stadionas |
| 2430 | Sức chứa | 0 |
| Mindaugas Cepas | HLV | David Marques Afonso |
| Siauliai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 101.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.00 | 1.85 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.64 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.77 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.68 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.40 | 1.81 | 0.80 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.64 ↑ | 1.07 ↓ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.99 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.09 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.40 | 3.09 | 1.91 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 3.37 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.73 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.65 | 3.59 | 1.83 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 26.52 ↑ | 4.80 ↑ | 1.21 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.50 | 1.77 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 2.00 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.18 ↓ | 6.75 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.