Kết quả bóng đá trận Shurtan Guzor vs Respublika FA, 21:00 ngày 30/07/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 30/07/2026
Shurtan Guzor
2 Kết thúc HT 2-0 1
Respublika FA
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Shurtan Guzor Phút Respublika FA
Yuri Klochkov 1 - 0 3'
Javohir Hasanov 2 - 0 35'
HT 2-0
66' 2 - 1 Bekhruz Abdusattorov
3 - 1 86'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 00 02
Bại 22 46
Ghi bàn 35 1412
Mất bàn 64 1516
Điểm 33 188

Chủ = Shurtan Guzor · Khách = Respublika FA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shurtan Guzor (21)Hiệp 1 / Cả trậnRespublika FA (15)
6 (29%)Thắng/Thắng1 (7%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (14%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (10%)Hòa/Bại6 (40%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Shurtan Guzor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng128221812262
Sân nhà7421107143
Sân khách540185124
6 gần6303811--

Respublika FA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1233614141211
Sân nhà52126579
Sân khách712489510
6 gần620488--

Thành tích gần đây — Shurtan Guzor

BBTTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D124/07/26Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor3-2-12.75B
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0+0.252.75B
UZB D104/06/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Metallurg Bekobod4-402.5T
UZB D130/05/26Jayxun1-2 (1-1)Shurtan Guzor---T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3-1.753B
UzbC21/05/26Havokand PFK1-4 (0-1)Shurtan Guzor---T
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--B
UZB D105/05/26Shurtan Guzor2-0 (1-0)Pakhtakor II3-2+0.52.5T
UZB D129/04/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Shurtan Guzor2-3+1.252.75T
UZB D124/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-1)Yaypan FK5-1+0.52.5H
UZB D120/04/26FC Lochin1-2 (0-1)Shurtan Guzor9-2+0.252.25T
UZB D115/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-0)Fergana University3-3--H
UZB D112/04/26Kattaqurgon0-2 (0-2)Shurtan Guzor12-1--T
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--T
INT CF27/02/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H
UZB D129/11/25Qizilqum Zarafshon3-3 (1-0)Shurtan Guzor0-3-0.752.5H
UZB D119/11/25Shurtan Guzor1-1 (0-0)Buxoro FK4-9-12.5H
UZB D110/11/25Termez Surkhon1-0 (0-0)Shurtan Guzor6-1-12.5B
UZB D131/10/25Shurtan Guzor4-3 (0-1)OTMK Olmaliq4-7-12.75T

Thành tích gần đây — Respublika FA

BTTBBBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D125/07/26Respublika FA1-2 (0-0)Jayxun3-1--B
UZB D108/06/26Pakhtakor II0-3 (0-0)Respublika FA4-9--T
UZB D104/06/26Respublika FA4-2 (3-0)Qiziriq Football Club4-3+1.52.75T
UZB D131/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Respublika FA6-1--B
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--B
UzbC14/05/26Respublika FA0-1 (0-0)Olympic MobiUZ5-7-0.252.5B
UzbC09/05/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Respublika FA---B
UZB D105/05/26Respublika FA0-0 (0-0)FC Lochin0-8+0.252.5H
UZB D101/05/26Fergana University1-1 (0-1)Respublika FA---H
UZB D126/04/26Respublika FA0-1 (0-0)Kattaqurgon0-4--B
UZB D121/04/26Olympic MobiUZ2-1 (0-1)Respublika FA5-502.25B
UZB D115/04/26Respublika FA1-0 (0-0)Buxoro University4-0--T
UZB D110/04/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Respublika FA10-2--H
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
72
85
Tấn công nguy hiểm
43
52
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
2
0
Quả ném biên
15
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shurtan Guzor (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Respublika FA (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shurtan Guzor (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Respublika FA (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
32
1 Bàn
40
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
45
B.thắng H1
74
B.thắng H2
Shurtan GuzorRespublika FA

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
01
T/B
21
H/T
12
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Shurtan GuzorRespublika FA

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
61
Thắng 1
63
Hòa
16
Thua 1
42
Thua 2+
Shurtan GuzorRespublika FA

Thông tin đội bóng

Shurtan Guzor Thông tin Respublika FA
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Asror Aliqulov HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.704.000.922.750.780.960.750.75
Live1.03 ↓14.00 ↑100.00 ↑4.70 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.000.95 ↑
VcbetSớm1.733.604.200.972.750.830.980.750.82
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑1.14 ↑3.500.70 ↓0.68 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm1.633.554.500.832.500.991.081.000.76
Live1.02 ↓7.50 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm1.733.604.200.702.500.95---
Live1.07 ↓8.50 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.663.353.900.862.750.74---
Live1.06 ↓7.84 ↑100.00 ↑2.37 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.553.804.700.952.750.810.660.751.11
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.73 ↑0.001.12 ↑
CrownSớm1.733.603.800.962.750.800.940.750.82
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.553.554.470.962.750.840.780.751.02
Live1.04 ↓6.70 ↑180.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm1.713.563.900.922.750.820.940.750.80
Live1.03 ↓6.10 ↑34.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
18BetSớm1.673.603.800.832.750.700.820.750.70
Live1.01 ↓18.00 ↑22.00 ↑8.23 ↑3.750.01 ↓0.65 ↓0.001.03 ↑
PinnacleSớm1.723.443.900.772.500.950.940.750.78
Live1.09 ↓6.43 ↑30.61 ↑2.53 ↑3.500.25 ↓0.68 ↓0.001.07 ↑
1xBetSớm1.773.803.830.722.501.000.350.001.90
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑5.46 ↑3.500.08 ↓0.69 ↑0.001.09 ↓
Bet 365Sớm1.703.703.900.952.750.850.980.750.83
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑0.952.750.850.80 ↓0.751.00 ↑
William HillSớm1.733.703.900.732.500.95---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑1.75 ↑4.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.