Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 02/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 02/08/2026
Shenzhen Xinpengcheng
2 Kết thúc HT 0-0 0
Chongqing Tonglianglong
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Shenzhen Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Shenzhen XinpengchengChongqing Tonglianglong
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mehmet Jiang
🔁 Thay người: vào Li Ning, ra Deabeas Owusu-Sekyere
19'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân trái) — bị cản phá
22'
Phạt góc
24'
Phạt góc
26'
43'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào George Alexandru Cimpanu, ra Xiang Yuwang
🎯 Dứt điểm - Li Ning (đánh đầu) — bị cản phá
46'
Phạt góc
47'
50'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân phải) — bị chặn
51'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - He Xiaoqiang (chân trái) — bị cản phá
56'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — bị cản phá
56'
Phạt góc
57'
BÀN THẮNG - Jiang Zhipeng 1-0, kiến tạo: Li Ning
63'
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (đánh đầu) — vào lưới
63'
🥅 Phạt đền
68'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
68'
69'
🔁 Thay người: vào Yu Hei Ng, ra Ibrahim Amadou
69'
🔁 Thay người: vào Zhang Yingkai, ra He Xiaoqiang
69'
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Ruijie Yue
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) — chệch khung thành
72'
75'
🎯 Dứt điểm - Zhixiong Zhang (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Wesley Moraes Ferreira Da Silva 2-0, kiến tạo: Albion Ademi
76'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (đánh đầu) — vào lưới
76'
78'
Phạt góc
79'
Phạt góc
79'
VAR Decision - No goal confirmed - Du Yuezheng
84'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Long Li, ra Zhijian Xuan
85'
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Huanming Shen
85'
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Yu Hei Ng (chân phải) — bị chặn
88'
🟨 Thẻ vàng - Landry Nany Dimata
88'
🔁 Thay người: vào Jiale Liu, ra Li Zhenquan
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Li Ning
90+1'
🔁 Thay người: vào Yu Rui, ra Albion Ademi
90+2'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Shenzhen Xinpengcheng Phút Chongqing Tonglianglong
▲ Li Ning ▼ Deabeas Owusu-Sekyere19'
HT 0-0
46' ▲ George Alexandru Cimpanu ▼ Xiang Yuwang
Jiang Zhipeng(Assists:Li Ning) (Kiến tạo: Li Ning) 1 - 0 63'
Wesley Moraes Ferreira Da Silva Đá hỏng penalty68'
69' ▲ Yu Hei Ng ▼ Ibrahim Amadou
69' ▲ Zhang Yingkai ▼ He Xiaoqiang
69' ▲ Du Yuezheng ▼ Ruijie Yue
Wesley Moraes Ferreira Da Silva(Assists:Albion Ademi) (Kiến tạo: Albion Ademi) 2 - 0 76'
79'📺 Du Yuezheng(Reason:No goal confirmed) VAR
▲ Long Li ▼ Zhijian Xuan85'
▲ Jianfei Zhao ▼ Huanming Shen85'
88' Landry Nany Dimata
88' ▲ Jiale Liu ▼ Li Zhenquan
90' 2 - 1
Li Ning 90+1'
▲ Yu Rui ▼ Albion Ademi90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 10 12
Bại 12 44
Ghi bàn 62 1911
Mất bàn 53 1711
Điểm 43 1614

Chủ = Shenzhen Xinpengcheng · Khách = Chongqing Tonglianglong

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shenzhen Xinpengcheng (23)Hiệp 1 / Cả trậnChongqing Tonglianglong (26)
6 (26%)Thắng/Thắng4 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (9%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (9%)Hòa/Hòa5 (19%)
5 (22%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (12%)
7 (30%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Shenzhen Xinpengcheng

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21721230372310
Sân nhà116142215193
Sân khách10118822416
6 gần6114913--

Chongqing Tonglianglong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217862324293
Sân nhà1045114101712
Sân khách11335914127
6 gần622266--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chongqing Tonglianglong 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1-0.52.5B

Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng

BHBTBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL26/07/26Yunnan Yukun4-3 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng3-5-0.753.25B
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2-13H
CHA CSL18/07/26Wuhan Three Towns2-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng11-4-0.252.75B
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75T
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9-0.753B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3+0.252.5T
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5-0.753.25T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Henan Football Club1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3-0.752.5B
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4-0.53B
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4-0.752.75H
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9-0.752.75B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5T
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7-0.52.75B
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1-0.52.5B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0-0.252.75B
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6+0.52.5T
CHA CSL21/03/26Qingdao West Coast1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng8-6-0.252.5B

Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong

BTHHBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/07/26Wuhan Three Towns1-0 (1-0)Chongqing Tonglianglong5-4-0.252.5B
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1+0.252.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1-0.253H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1-1.253H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13+0.52T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2+12.5T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8-0.52.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25T
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4-12.75B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2-1.253H
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2+0.52.5H
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1+0.52.5T
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6+0.52.75T
CHA CSL05/04/26Zhejiang Professional FC0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong9-1-13T
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8-1.253H

Đội hình

Shenzhen XinpengchengChongqing Tonglianglong
13Peng Peng3Gabriel Xavier16Tang Miao20Zhijian Xuan46Huanming Shen19Zhang Yufeng4Jiang Zhipeng8Tim Chow11Albion Ademi31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso7CXiang Yuwang8Li Zhenquan10Ibrahim Amadou16Zhixiong Zhang11Landry Nany Dimata

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
5
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
103
91
Tấn công nguy hiểm
43
36
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
15
23
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
329
396
TL chuyền bóng thành công
77%
84%
Phạm lỗi
23
16
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
15
26
Cắt bóng
16
8
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
31
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.33
0.22
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shenzhen Xinpengcheng (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shenzhen Xinpengcheng (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Chongqing Tonglianglong (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
710
1 Bàn
25
2 Bàn
41
3 Bàn
10
4+ Bàn
158
B.thắng H1
1315
B.thắng H2
Shenzhen XinpengchengChongqing Tonglianglong

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
01
T/H
01
T/B
15
H/T
24
H/H
51
H/B
00
B/T
03
B/H
73
B/B
Shenzhen XinpengchengChongqing Tonglianglong

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
35
Thắng 1
37
Hòa
83
Thua 1
32
Thua 2+
Shenzhen XinpengchengChongqing Tonglianglong

Shenzhen Xinpengcheng

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Jiang Zhipeng
Hậu vệ
8.613/224/313
11Albion Ademi
Tiền đạo
7.611/022/260
3Gabriel Xavier
Hậu vệ
7.60/038/464
7Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Tiền đạo
7.414/410/152
16Tang Miao
Hậu vệ
7.10/025/273
20Zhijian Xuan
Hậu vệ
7.10/018/262
46Huanming Shen
Hậu vệ
70/036/424
13Peng Peng
Thủ môn
6.90/010/200
19Zhang Yufeng
Tiền vệ
6.80/024/314
8Tim Chow
Tiền vệ
6.70/027/362
31Deabeas Owusu-Sekyere
Tiền đạo
6.60/03/41
17Li Ning (dự bị)
Tiền vệ
711/112/205🟨
14Long Li (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/20
25Jianfei Zhao (dự bị)
Hậu vệ
6.60/00/01
15Yu Rui (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30

Chongqing Tonglianglong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Haoyang Yao
Thủ môn
8.60/016/190
11Landry Nany Dimata
Tiền đạo
6.90/010/110🟨
10Ibrahim Amadou
Tiền vệ
6.60/029/331
26He Xiaoqiang
Hậu vệ
6.51/120/273
4Ruijie Yue
Hậu vệ
6.50/033/373
8Li Zhenquan
Tiền vệ
6.40/025/284
7Xiang Yuwang
Tiền đạo
6.30/07/102
16Zhixiong Zhang
Tiền vệ
6.31/037/411
24Liu Mingshi
Tiền vệ
6.10/026/342
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
Hậu vệ
5.70/049/611
32Michael Ngadeu-Ngadjui
Hậu vệ
5.70/041/460
21Jiale Liu (dự bị)
Tiền vệ
6.80/07/92
9George Alexandru Cimpanu (dự bị)
Tiền vệ
6.72/013/191
17Yu Hei Ng (dự bị)
Tiền đạo
6.61/04/50
3Zhang Yingkai (dự bị)
Hậu vệ
6.40/011/120
19Du Yuezheng (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shenzhen Xinpengcheng Thông tin Chongqing Tonglianglong
2017-1-5 Thành lập
Shenzhen Stadium Sân nhà Tonglianglong stadium
0 Sức chứa 0
Robbie Neilson HLV Liu Jianye
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.172.720.812.500.810.830.250.87
Live2.10 ↑3.00 ↓2.721.20 ↑2.500.40 ↓1.10 ↑0.000.58 ↓
EasybetsSớm2.223.403.100.942.500.940.910.250.96
Live1.02 ↓38.00 ↑311.00 ↑5.80 ↑2.500.02 ↓1.20 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.103.303.200.912.500.860.820.250.90
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.50 ↑2.500.28 ↓1.22 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm2.093.303.050.912.500.890.880.250.92
Live1.22 ↓4.25 ↑22.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm2.153.303.200.902.500.801.100.500.65
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.093.403.150.872.500.80---
Live1.01 ↓27.89 ↑100.00 ↑3.39 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm2.093.303.050.912.500.890.880.250.92
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓0.09 ↓-0.254.76 ↑
CrownSớm2.123.402.830.852.500.850.880.250.82
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm2.043.092.970.912.500.850.840.250.92
Live1.23 ↓4.21 ↑14.00 ↑4.76 ↑2.500.09 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.083.223.040.922.500.860.840.250.94
Live1.22 ↓4.64 ↑19.00 ↑5.85 ↑2.500.03 ↓6.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.103.253.000.852.500.83---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.103.353.200.882.500.850.820.250.90
Live1.01 ↓29.00 ↑126.00 ↑2.26 ↑2.500.34 ↓1.15 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm2.133.463.250.932.500.850.850.250.95
Live1.23 ↓4.74 ↑24.49 ↑4.08 ↑2.500.17 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.103.303.100.852.500.83---
Live1.02 ↓16.50 ↑176.00 ↑1.20 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.153.583.320.942.500.890.590.001.40
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.88 ↑2.500.08 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.153.403.100.902.500.900.900.250.90
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.103.253.200.912.500.830.840.250.92
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓1.03 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shenzhen Xinpengcheng+1/4Chưa có trận cùng mức
Chongqing Tonglianglong-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).