Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 02/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 02/08/2026
Shenzhen Xinpengcheng 2 Kết thúc HT 0-0 0
Chongqing Tonglianglong
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Shenzhen Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Shenzhen Xinpengcheng
Chongqing Tonglianglong
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mehmet Jiang
🔁 Thay người: vào Li Ning, ra Deabeas Owusu-Sekyere
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào George Alexandru Cimpanu, ra Xiang Yuwang
🎯 Dứt điểm - Li Ning (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân phải) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - He Xiaoqiang (chân trái) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jiang Zhipeng 1-0, kiến tạo: Li Ning
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (đánh đầu) — vào lưới
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Yu Hei Ng, ra Ibrahim Amadou
69'
🔁 Thay người: vào Zhang Yingkai, ra He Xiaoqiang
69'
🔁 Thay người: vào Du Yuezheng, ra Ruijie Yue
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Zhixiong Zhang (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Wesley Moraes Ferreira Da Silva 2-0, kiến tạo: Albion Ademi
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (đánh đầu) — vào lưới
78'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
VAR Decision - No goal confirmed - Du Yuezheng
84'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Long Li, ra Zhijian Xuan
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Huanming Shen
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Yu Hei Ng (chân phải) — bị chặn
88'
🟨 Thẻ vàng - Landry Nany Dimata
88'
🔁 Thay người: vào Jiale Liu, ra Li Zhenquan
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Li Ning
🔁 Thay người: vào Yu Rui, ra Albion Ademi
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen Xinpengcheng | Phút | |
| ▲ Li Ning ▼ Deabeas Owusu-Sekyere | 19' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ George Alexandru Cimpanu ▼ Xiang Yuwang | |
| Jiang Zhipeng(Assists:Li Ning) (Kiến tạo: Li Ning) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| Wesley Moraes Ferreira Da Silva ❌ Đá hỏng penalty | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Yu Hei Ng ▼ Ibrahim Amadou | |
| 69' ⇄ | ▲ Zhang Yingkai ▼ He Xiaoqiang | |
| 69' ⇄ | ▲ Du Yuezheng ▼ Ruijie Yue | |
| Wesley Moraes Ferreira Da Silva(Assists:Albion Ademi) (Kiến tạo: Albion Ademi) 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| 79' | 📺 Du Yuezheng(Reason:No goal confirmed) VAR | |
| ▲ Long Li ▼ Zhijian Xuan | 85' ⇄ | |
| ▲ Jianfei Zhao ▼ Huanming Shen | 85' ⇄ | |
| 88' | Landry Nany Dimata | |
| 88' ⇄ | ▲ Jiale Liu ▼ Li Zhenquan | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 | |
| Li Ning | 90+1' | |
| ▲ Yu Rui ▼ Albion Ademi | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = Shenzhen Xinpengcheng · Khách = Chongqing Tonglianglong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen Xinpengcheng | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 2 | 12 | 30 | 37 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 15 | 19 | 3 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 22 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Chongqing Tonglianglong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 23 | 24 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 10 | 17 | 12 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chongqing Tonglianglong 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
BHBTBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
BTHHBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-0 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | H |
Đội hình
Shenzhen Xinpengcheng
Chongqing Tonglianglong
13Peng Peng3Gabriel Xavier16Tang Miao20Zhijian Xuan46Huanming Shen19Zhang Yufeng4Jiang Zhipeng8Tim Chow11Albion Ademi31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso7CXiang Yuwang8Li Zhenquan10Ibrahim Amadou16Zhixiong Zhang11Landry Nany Dimata
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Gabriel Xavier7.6
- 4Jiang Zhipeng⚽ Ghi bàn 63'8.6
- 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva C⚽ Ghi bàn 76' · ❌ Hỏng pen 68'7.4
- 8Tim Chow6.7
- 11Albion Ademi🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 90+2'7.6
- 13Peng Peng6.9
- 16Tang Miao7.1
- 19Zhang Yufeng6.8
- 20Zhijian Xuan▼ Rời sân 85'7.1
- 31Deabeas Owusu-Sekyere▼ Rời sân 19'6.6
- 46Huanming Shen▼ Rời sân 85'7
Khách · 541
- 1Haoyang Yao8.6
- 4Ruijie Yue▼ Rời sân 69'6.5
- 7Xiang Yuwang C▼ Rời sân 46'6.3
- 8Li Zhenquan▼ Rời sân 88'6.4
- 10Ibrahim Amadou▼ Rời sân 69'6.6
- 11Landry Nany Dimata🟨 Thẻ vàng 88'6.9
- 16Zhixiong Zhang6.3
- 24Liu Mingshi6.1
- 26He Xiaoqiang▼ Rời sân 69'6.5
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui5.7
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
95
Sút cầu môn
71
Tấn công
10391
Tấn công nguy hiểm
4336
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1523
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
329396
TL chuyền bóng thành công
77%84%
Phạm lỗi
2316
Việt vị
02
Cứu thua
15
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1526
Cắt bóng
168
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.330.22
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen Xinpengcheng (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen Xinpengcheng (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Chongqing Tonglianglong (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shenzhen Xinpengcheng
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Jiang Zhipeng Hậu vệ | 8.6 | 1 | 3/2 | 24/31 | 3 | ||
| 11Albion Ademi Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/0 | 22/26 | 0 | ||
| 3Gabriel Xavier Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 38/46 | 4 | |||
| 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/4 | 10/15 | 2 | ||
| 16Tang Miao Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 25/27 | 3 | |||
| 20Zhijian Xuan Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 18/26 | 2 | |||
| 46Huanming Shen Hậu vệ | 7 | 0/0 | 36/42 | 4 | |||
| 13Peng Peng Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 19Zhang Yufeng Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 24/31 | 4 | |||
| 8Tim Chow Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 27/36 | 2 | |||
| 31Deabeas Owusu-Sekyere Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 17Li Ning (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 1/1 | 12/20 | 5 | 🟨 | |
| 14Long Li (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Jianfei Zhao (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 15Yu Rui (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Chongqing Tonglianglong
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Haoyang Yao Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 11Landry Nany Dimata Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ibrahim Amadou Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 29/33 | 1 | |||
| 26He Xiaoqiang Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 20/27 | 3 | |||
| 4Ruijie Yue Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/37 | 3 | |||
| 8Li Zhenquan Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 4 | |||
| 7Xiang Yuwang Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 16Zhixiong Zhang Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 37/41 | 1 | |||
| 24Liu Mingshi Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 26/34 | 2 | |||
| 33Lucas Cavalcante Silva Afonso Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 49/61 | 1 | |||
| 32Michael Ngadeu-Ngadjui Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 41/46 | 0 | |||
| 21Jiale Liu (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 9George Alexandru Cimpanu (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 13/19 | 1 | |||
| 17Yu Hei Ng (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 3Zhang Yingkai (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 19Du Yuezheng (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shenzhen Xinpengcheng | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2017-1-5 | Thành lập | |
| Shenzhen Stadium | Sân nhà | Tonglianglong stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Robbie Neilson | HLV | Liu Jianye |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.17 | 2.72 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 2.72 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.10 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 311.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.05 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.25 ↑ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.15 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.89 ↑ | 100.00 ↑ | 3.39 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.05 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.83 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.09 | 2.97 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.21 ↑ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.22 | 3.04 | 0.92 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.64 ↑ | 19.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.26 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.46 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.74 ↑ | 24.49 ↑ | 4.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.58 | 3.32 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.59 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinpengcheng | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chongqing Tonglianglong | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).