Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng U21 vs Tianjin Jinmen Tiger U21, 18:00 ngày 25/07/2026

Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 25/07/2026
Shenzhen Xinpengcheng U21
0 Kết thúc HT 0-0 0
Tianjin Jinmen Tiger U21
🟨 1 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Shenzhen Xinpengcheng U21 Phút Tianjin Jinmen Tiger U21
HT 0-0
90'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 21 33
Bại 10 32
Ghi bàn 23 1117
Mất bàn 50 108
Điểm 27 1518

Chủ = Shenzhen Xinpengcheng U21 · Khách = Tianjin Jinmen Tiger U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shenzhen Xinpengcheng U21 (16)Hiệp 1 / Cả trậnTianjin Jinmen Tiger U21 (18)
7 (44%)Thắng/Thắng5 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
3 (19%)Hòa/Thắng5 (28%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (13%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Shenzhen Xinpengcheng U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng9801213243
Sân nhà5500150151
Sân khách430163914
6 gần621349--

Tianjin Jinmen Tiger U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng107212810235
Sân nhà430114499
Sân khách6420146141
6 gần6222106--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Shenzhen Xinpengcheng U21 1 (17%)Hòa 2 (33%)Tianjin Jinmen Tiger U21 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2113/06/26Tianjin Jinmen Tiger U211-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U216-7--H
CHA CSL U2121/05/26Tianjin Jinmen Tiger U212-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng U215-5--B
CHA CSL U2103/12/25Tianjin Jinmen Tiger U211-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---B
CHA CSL U2123/09/25Shenzhen Xinpengcheng U211-1 (1-1)Tianjin Jinmen Tiger U21---H
CHA CSL U2106/12/24Tianjin Jinmen Tiger U211-2 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---T
CHA CSL U2121/08/24Shenzhen Xinpengcheng U210-1 (0-0)Tianjin Jinmen Tiger U2112-3--B

Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng U21

BTTBHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2119/07/26Shenzhen Xinpengcheng U211-4 (0-2)Zhejiang Greentown U213-602.25B
CHA CSL U2105/07/26ShanXi Union U210-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U216-6--T
CHA CSL U2129/06/26Shenzhen Xinpengcheng U211-0 (1-0)Guangdong Guangzhou Power U212-5-0.252.75T
CHA CSL U2121/06/26Zhejiang Greentown U212-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U21-+0.752.75B
CHA CSL U2113/06/26Tianjin Jinmen Tiger U211-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U216-7--H
CHA CSL U2121/05/26Tianjin Jinmen Tiger U212-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng U215-5--B
CHA CSL U2119/05/26Shenzhen Xinpengcheng U211-0 (1-0)Henan Football Club U215-8--T
CHA CSL U2116/05/26Shenzhen Xinpengcheng U215-0 (2-0)Lanzhou Longyuan Athletics U216-3--T
CHA CSL U2113/05/26Shijiazhuang Gongfu U210-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U212-8+2.754T
CHA CSL U2111/05/26Shenzhen Xinpengcheng U216-0 (5-0)Tianjin Kaiser U21---T
CHA CSL U2102/05/26Wuhan Three Towns U210-3 (0-2)Shenzhen Xinpengcheng U21---T
CHA CSL U2129/04/26Shenzhen Xinpengcheng U212-0 (1-0)Wenzhou Yincai U21---T
CHA CSL U2126/04/26Lanzhou Longyuan Athletics U211-2 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng U21---T
CHA CSL U2124/04/26Shenzhen Xinpengcheng U211-0 (1-0)Qingdao Hainiu U21---T
CHA CSL U2108/12/25Shenzhen Xinpengcheng U210-1 (0-1)Dalian Yingbo U21---B
CHA CSL U2105/12/25Henan Football Club U211-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---H
CHA CSL U2103/12/25Tianjin Jinmen Tiger U211-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---B
CHA CSL U2130/11/25Shenzhen Xinpengcheng U210-3 (0-2)Zhejiang Greentown U21---B
CHA CSL U2128/11/25Yunnan Yukun U210-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---T
CHA CSL U2125/11/25Shenzhen Xinpengcheng U210-0 (0-0)Changchun Yatai U21---H

Thành tích gần đây — Tianjin Jinmen Tiger U21

TTBHBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL U2118/07/26ShanXi Union U210-2 (0-0)Tianjin Jinmen Tiger U216-3--T
CHA CSL U2113/07/26Guangdong Guangzhou Power U210-4 (0-0)Tianjin Jinmen Tiger U214-6-0.252T
CHA CSL U2105/07/26Tianjin Jinmen Tiger U211-2 (0-1)Shanghai Shenhua U217-10--B
CHA CSL U2127/06/26Tianjin Jinmen Tiger U212-2 (1-2)Zhejiang Greentown U216-9--H
CHA CSL U2120/06/26Tianjin Jinmen Tiger U210-1 (0-1)ShanXi Union U218-2--B
CHA CSL U2113/06/26Tianjin Jinmen Tiger U211-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng U216-7--H
CHA CSL U2121/05/26Tianjin Jinmen Tiger U212-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng U215-5--T
CHA CSL U2119/05/26Shijiazhuang Gongfu U212-4 (0-2)Tianjin Jinmen Tiger U210-11--T
CHA CSL U2116/05/26Tianjin Jinmen Tiger U218-0 (0-0)Tianjin Kaiser U21---T
CHA CSL U2113/05/26Lanzhou Longyuan Athletics U211-2 (0-1)Tianjin Jinmen Tiger U212-4--T
CHA CSL U2111/05/26Henan Football Club U211-1 (0-0)Tianjin Jinmen Tiger U21---H
CHA CSL U2104/05/26Linyi Yihu U211-3 (1-2)Tianjin Jinmen Tiger U216-3--T
CHA CSL U2102/05/26Shanghai Port U211-1 (0-1)Tianjin Jinmen Tiger U212-1--H
CHA CSL U2129/04/26Tianjin Jinmen Tiger U212-1 (1-0)Beijing Guoan U217-18--T
CHA CSL U2126/04/26Jiangxi Lushan U210-3 (0-0)Tianjin Jinmen Tiger U21---T
CHA CSL U2124/04/26Tianjin Jinmen Tiger U212-3 (1-2)Qingdao Red Lions U2---B
CHA CSL U2108/12/25Tianjin Jinmen Tiger U210-4 (0-2)Shanghai Shenhua U21---B
CHA CSL U2105/12/25Dalian Yingbo U212-0 (0-0)Tianjin Jinmen Tiger U21---B
CHA CSL U2103/12/25Tianjin Jinmen Tiger U211-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng U21---T
CHA CSL U2130/11/25Henan Football Club U212-1 (2-1)Tianjin Jinmen Tiger U21---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
5
8
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
62
70
Tấn công nguy hiểm
38
43
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shenzhen Xinpengcheng U21 (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Tianjin Jinmen Tiger U21 (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shenzhen Xinpengcheng U21 (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU

Tianjin Jinmen Tiger U21 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
10
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Shenzhen Xinpengcheng U21Tianjin Jinmen Tiger U21

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Shenzhen Xinpengcheng U21Tianjin Jinmen Tiger U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
73
Thắng 1
34
Hòa
24
Thua 1
42
Thua 2+
Shenzhen Xinpengcheng U21Tianjin Jinmen Tiger U21

Thông tin đội bóng

Shenzhen Xinpengcheng U21 Thông tin Tianjin Jinmen Tiger U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.752.902.300.882.250.791.010.000.68
Live10.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑4.05 ↑0.500.12 ↓1.35 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm2.842.992.300.972.250.831.090.000.71
Live6.00 ↑1.27 ↓5.10 ↑3.22 ↑0.500.15 ↓1.00 ↓0.000.76 ↑
12betSớm2.842.992.300.972.250.831.090.000.71
Live6.70 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.00 ↑0.500.06 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm2.923.062.340.922.250.880.80-0.251.02
Live6.45 ↑1.30 ↓5.70 ↑1.92 ↑0.500.32 ↓1.07 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.803.102.251.152.500.61---
Live13.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.803.102.300.892.250.761.020.000.66
Live8.50 ↑1.18 ↓7.50 ↑3.14 ↑0.500.17 ↓0.96 ↓0.000.70 ↑
PinnacleSớm2.842.912.340.882.250.830.71-0.251.02
Live10.31 ↑1.10 ↓8.98 ↑2.41 ↑0.500.27 ↓1.05 ↑0.000.69 ↓
BwinSớm2.803.102.251.152.500.62---
Live16.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑10.50 ↑0.500.02 ↓---
1xBetSớm2.943.102.341.162.500.621.100.000.66
Live21.00 ↑1.03 ↓18.80 ↑6.82 ↑0.500.06 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm2.803.102.300.952.250.850.78-0.251.03
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.803.102.251.202.500.62---
Live34.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑14.00 ↑0.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.