Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Wuxi Wugou, 18:00 ngày 02/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 02/08/2026
ShenZhen Juniors 1 Kết thúc HT 0-0 0
Wuxi Wugou
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Longhua culture & sport center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| ShenZhen Juniors | Phút | |
| ▲ Zhcheng Wang ▼ Kaijun Huang | 16' ⇄ | |
| 21' | Yifan Wang | |
| ▲ Guantao Zhu ▼ Zhcheng Wang | 27' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rui Tang ▼ Yifan Wang | |
| 64' | Tarik Isic | |
| 76' ⇄ | ▲ Meng Junjie ▼ Yunyi Zhou | |
| 82' ⇄ | ▲ Gui Zihan ▼ Yi Xianlong | |
| 83' ⇄ | ▲ Li Boxi ▼ Nino Noordanus | |
| 84' | He Wei | |
| Joel Nouble ❌ Đá hỏng penalty | 86' | |
| 86' ⇄ | ▲ Liu Boyang ▼ He Wei | |
| ▲ Hu Ming ▼ Liu Xiaolong | 89' ⇄ | |
| Rodrigo Henrique(Assists:Shi Yucheng) (Kiến tạo: Shi Yucheng) 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Wuxi Wugou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShenZhen Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 27 | 21 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 14 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 5 | 5 | 28 | 18 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | 9 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 13 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ShenZhen Juniors 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wuxi Wugou 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors
BHHHBBHHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | ShanXi Union | 3-0 (2-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Beijing Pengrui | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | - | - | T |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | ShenZhen Juniors | 2-1 (1-0) | Qingdao Red Lions | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wuxi Wugou
TTBHHHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Hengchen | 1-2 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2 | T |
| 19/10/25 | Wuxi Wugou | 2-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +1.5 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Shenzhen 2028 | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
ShenZhen Juniors
Wuxi Wugou
23Cheng Yuelei13Sun Qinhan20CRade Dugalic24Liang Nuo Heng37Shang Yin11Kaijun Huang18Shi Yucheng28Liu Xiaolong33Zhao Yingjie25Rodrigo Henrique38Joel Nouble13CZhu YueQi4Tarik Isic5Jiahao Lin16Zhou Pinxi27He Wei6Ahmat Tursunjan9Yifan Wang31Yunyi Zhou37Yi Xianlong7Nicolas Gabriel Albarracin Basil19Nino Noordanus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 11Kaijun Huang▼ Rời sân 16'6.2
- 13Sun Qinhan7.1
- 18Shi Yucheng🎯 Kiến tạo 90+3'7.4
- 20Rade Dugalic C7.4
- 23Cheng Yuelei6.8
- 24Liang Nuo Heng6.3
- 25Rodrigo Henrique⚽ Ghi bàn 90+3'7.9
- 28Liu Xiaolong▼ Rời sân 89'6.6
- 33Zhao Yingjie7.1
- 37Shang Yin7.5
- 38Joel Nouble❌ Hỏng pen 86'7.6
Khách · 4411
- 4Tarik Isic🟨 Thẻ vàng 64'6.9
- 5Jiahao Lin6.5
- 6Ahmat Tursunjan6.7
- 7Nicolas Gabriel Albarracin Basil6.4
- 9Yifan Wang🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 13Zhu YueQi C7
- 16Zhou Pinxi7
- 19Nino Noordanus▼ Rời sân 83'5.8
- 27He Wei🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 86'6.2
- 31Yunyi Zhou▼ Rời sân 76'6
- 37Yi Xianlong▼ Rời sân 82'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
03
Sút bóng
187
Sút cầu môn
60
Tấn công
8988
Tấn công nguy hiểm
7149
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1817
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
334394
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
610
Quả ném biên
119
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.690.35
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShenZhen Juniors (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Wuxi Wugou (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShenZhen Juniors (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Wuxi Wugou (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ShenZhen Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Rodrigo Henrique Tiền đạo | 7.9 | 1 | 4/2 | 17/23 | 1 | ||
| 38Joel Nouble Tiền đạo | 7.6 | 5/1 | 11/16 | 0 | |||
| 37Shang Yin Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 26/29 | 3 | |||
| 20Rade Dugalic Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 48/57 | 2 | |||
| 18Shi Yucheng Tiền vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 28/35 | 2 | ||
| 33Zhao Yingjie Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 32/40 | 3 | |||
| 13Sun Qinhan Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 23Cheng Yuelei Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 28Liu Xiaolong Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 13/15 | 1 | |||
| 24Liang Nuo Heng Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 38/45 | 0 | |||
| 11Kaijun Huang Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 32Guantao Zhu (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 4/2 | 10/14 | 1 | |||
| 42Zhcheng Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Hu Ming (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Wuxi Wugou
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Zhu YueQi Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/21 | 0 | |||
| 16Zhou Pinxi Tiền vệ | 7 | 0/0 | 34/38 | 4 | |||
| 4Tarik Isic Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 44/47 | 3 | 🟨 | ||
| 6Ahmat Tursunjan Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 46/56 | 2 | |||
| 5Jiahao Lin Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 36/41 | 1 | |||
| 7Nicolas Gabriel Albarracin Basil Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 29/40 | 0 | |||
| 27He Wei Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 42/45 | 0 | 🟨 | ||
| 31Yunyi Zhou Tiền vệ | 6 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 37Yi Xianlong Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 22/29 | 1 | |||
| 9Yifan Wang Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 19Nino Noordanus Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 36Rui Tang (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 18Meng Junjie (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 2Liu Boyang (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 22Gui Zihan (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 30Li Boxi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ShenZhen Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Longhua culture & sport center | Sân nhà | Jiangyin Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ren Peng | HLV | Bong gil Kim |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.23 | 2.65 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.23 | 3.21 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 6.42 ↑ | 1.20 ↓ | 9.95 ↑ | 2.79 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.74 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 15.50 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.18 | 2.91 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.33 | 2.81 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.04 ↓ | 16.40 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.26 | 3.53 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.91 ↑ | 1.13 ↓ | 13.41 ↑ | 2.86 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.01 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.59 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShenZhen Juniors | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Wuxi Wugou | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).