Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Wuxi Wugou, 18:00 ngày 02/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 02/08/2026
ShenZhen Juniors
1 Kết thúc HT 0-0 0
Wuxi Wugou
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Longhua culture & sport center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

ShenZhen Juniors Phút Wuxi Wugou
▲ Zhcheng Wang ▼ Kaijun Huang16'
21' Yifan Wang
▲ Guantao Zhu ▼ Zhcheng Wang27'
HT 0-0
46' ▲ Rui Tang ▼ Yifan Wang
64' Tarik Isic
76' ▲ Meng Junjie ▼ Yunyi Zhou
82' ▲ Gui Zihan ▼ Yi Xianlong
83' ▲ Li Boxi ▼ Nino Noordanus
84' He Wei
Joel Nouble Đá hỏng penalty86'
86' ▲ Liu Boyang ▼ He Wei
▲ Hu Ming ▼ Liu Xiaolong89'
Rodrigo Henrique(Assists:Shi Yucheng) (Kiến tạo: Shi Yucheng) 1 - 0 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 10 54
Bại 11 32
Ghi bàn 17 1420
Mất bàn 32 1512
Điểm 46 1116

Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Wuxi Wugou

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ShenZhen Juniors (19)Hiệp 1 / Cả trậnWuxi Wugou (18)
6 (32%)Thắng/Thắng6 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
3 (16%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (21%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (21%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

ShenZhen Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178542721293
Sân nhà843197155
Sân khách94231814143
6 gần6033814--

Wuxi Wugou

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166552818238
Sân nhà6231105911
Sân khách104241813142
6 gần6231149--

Thành tích đối đầu (1 trận)

ShenZhen Juniors 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wuxi Wugou 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4-0.252B

Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors

BHHHBBHHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26ShanXi Union3-0 (2-0)ShenZhen Juniors10-6-0.252.5B
CHA D117/07/26Suzhou Dongwu0-0 (0-0)ShenZhen Juniors5-7+0.52.5H
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9+0.52.5H
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2+0.252.25H
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6-0.252.5B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12+0.252.25H
CHA D129/05/26Guangdong GZ-Power0-0 (0-0)ShenZhen Juniors4-5-0.52.75H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1-0.52.5T
CFC16/05/26Beijing Pengrui0-1 (0-1)ShenZhen Juniors7-4--T
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1+0.752.25T
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5+0.252.75T
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4+0.752.5B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1-0.252.5T
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2-0.252.25T
CHA D104/04/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Yanbian Longding6-602.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4-0.252B
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5-0.252.5T
CHA D108/11/25ShenZhen Juniors2-1 (1-0)Qingdao Red Lions1-4+1.252.75T
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4-0.252.5H

Thành tích gần đây — Wuxi Wugou

TTBHHHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26Foshan Nanshi0-2 (0-0)Wuxi Wugou9-3+0.252.25T
CHA D117/07/26Changchun Yatai1-5 (0-2)Wuxi Wugou6-2-0.252.5T
CHA D104/07/26ShanXi Union2-1 (0-0)Wuxi Wugou10-1-0.252.25B
CHA D128/06/26Dingnan Ganlian3-3 (2-2)Wuxi Wugou10-502H
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1-0.252.5H
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5+0.752.25H
CHA D130/05/26Suzhou Dongwu1-3 (1-2)Wuxi Wugou5-7+0.252T
CHA D123/05/26Wuxi Wugou1-1 (1-0)Nanjing City3-8+0.52.25H
CFC16/05/26Guangzhou dandelion FC0-2 (0-2)Wuxi Wugou4-4+0.252T
CHA D110/05/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Wuxi Wugou8-4-0.52.25B
CHA D102/05/26Yanbian Longding1-1 (0-1)Wuxi Wugou4-3-0.252H
CHA D126/04/26Wuxi Wugou0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu4-4+0.252.25H
CHA D119/04/26Wuxi Wugou2-3 (2-3)Dalian Kun City3-602B
CHA D111/04/26Guangdong GZ-Power1-0 (1-0)Wuxi Wugou5-3-0.752.5B
CHA D104/04/26Ningbo Professional Football Club2-3 (0-1)Wuxi Wugou2-4-0.252.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4+0.252T
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4+0.252.25T
CHA D226/10/25Guangxi Hengchen1-2 (0-1)Wuxi Wugou8-3-0.52T
CHA D219/10/25Wuxi Wugou2-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B11-1+1.52.5T
CHA D205/10/25Shenzhen 20282-1 (0-0)Wuxi Wugou3-3+0.252B

Đội hình

ShenZhen JuniorsWuxi Wugou
23Cheng Yuelei13Sun Qinhan20CRade Dugalic24Liang Nuo Heng37Shang Yin11Kaijun Huang18Shi Yucheng28Liu Xiaolong33Zhao Yingjie25Rodrigo Henrique38Joel Nouble13CZhu YueQi4Tarik Isic5Jiahao Lin16Zhou Pinxi27He Wei6Ahmat Tursunjan9Yifan Wang31Yunyi Zhou37Yi Xianlong7Nicolas Gabriel Albarracin Basil19Nino Noordanus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
18
7
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
89
88
Tấn công nguy hiểm
71
49
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
18
17
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
334
394
TL chuyền bóng thành công
81%
83%
Phạm lỗi
17
19
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
11
9
Cắt bóng
7
3
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
27
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.69
0.35
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ShenZhen Juniors (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Wuxi Wugou (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ShenZhen Juniors (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Wuxi Wugou (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
34
1 Bàn
13
2 Bàn
33
3 Bàn
32
4+ Bàn
1214
B.thắng H1
1414
B.thắng H2
ShenZhen JuniorsWuxi Wugou

Chi tiết về HT/FT

55
T/T
02
T/H
00
T/B
21
H/T
43
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
32
B/B
ShenZhen JuniorsWuxi Wugou

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
43
Thắng 1
66
Hòa
15
Thua 1
40
Thua 2+
ShenZhen JuniorsWuxi Wugou

ShenZhen Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Rodrigo Henrique
Tiền đạo
7.914/217/231
38Joel Nouble
Tiền đạo
7.65/111/160
37Shang Yin
Tiền vệ
7.50/026/293
20Rade Dugalic
Hậu vệ
7.40/048/572
18Shi Yucheng
Tiền vệ
7.410/028/352
33Zhao Yingjie
Hậu vệ
7.12/132/403
13Sun Qinhan
Hậu vệ
7.10/022/290
23Cheng Yuelei
Thủ môn
6.80/019/250
28Liu Xiaolong
Tiền đạo
6.62/013/151
24Liang Nuo Heng
Hậu vệ
6.31/038/450
11Kaijun Huang
Tiền đạo
6.20/01/10
32Guantao Zhu (dự bị)
Hậu vệ
7.44/210/141
42Zhcheng Wang (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/20
17Hu Ming (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

Wuxi Wugou

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Zhu YueQi
Thủ môn
70/011/210
16Zhou Pinxi
Tiền vệ
70/034/384
4Tarik Isic
Hậu vệ
6.90/044/473🟨
6Ahmat Tursunjan
Tiền vệ
6.70/046/562
5Jiahao Lin
Hậu vệ
6.50/036/411
7Nicolas Gabriel Albarracin Basil
Tiền đạo
6.43/029/400
27He Wei
Tiền vệ
6.20/042/450🟨
31Yunyi Zhou
Tiền vệ
60/029/351
37Yi Xianlong
Tiền vệ
5.91/022/291
9Yifan Wang
Hậu vệ
5.91/010/110🟨
19Nino Noordanus
Tiền đạo
5.80/09/120
36Rui Tang (dự bị)
Tiền vệ
6.62/08/110
18Meng Junjie (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40
2Liu Boyang (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/31
22Gui Zihan (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
30Li Boxi (dự bị)
Trung phong
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

ShenZhen Juniors Thông tin Wuxi Wugou
Thành lập
Longhua culture & sport center Sân nhà Jiangyin Sports Center Stadium
0 Sức chứa 0
Ren Peng HLV Bong gil Kim
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.232.650.882.750.740.850.250.85
Live1.80 ↓3.233.21 ↑1.20 ↑0.500.40 ↓0.40 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm2.153.303.001.002.750.850.910.250.90
Live8.80 ↑1.12 ↓12.00 ↑2.60 ↑0.500.12 ↓0.57 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm2.053.503.100.852.750.920.810.250.91
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.10 ↑0.500.23 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
Mansion88Sớm1.973.403.150.842.750.960.820.250.98
Live10.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.253.202.950.752.500.901.200.500.55
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm1.933.253.400.802.500.84---
Live6.42 ↑1.20 ↓9.95 ↑2.79 ↑0.500.21 ↓---
12betSớm1.973.403.150.842.750.960.820.250.98
Live11.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm2.053.352.740.922.750.780.850.250.85
Live10.50 ↑1.04 ↓15.50 ↑4.34 ↑1.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.943.182.910.832.750.950.800.250.98
Live8.80 ↑1.08 ↓12.00 ↑4.76 ↑1.500.07 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.273.332.810.822.500.980.990.250.83
Live12.60 ↑1.04 ↓16.40 ↑5.25 ↑0.500.03 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.153.402.800.702.501.05---
Live1.80 ↓3.50 ↑3.60 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.403.100.802.500.910.800.250.91
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.963.263.530.962.750.800.970.500.81
Live8.91 ↑1.13 ↓13.41 ↑2.86 ↑0.500.26 ↓0.53 ↓0.001.49 ↑
BwinSớm2.103.402.800.682.501.05---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑0.87 ↑0.500.73 ↓---
1xBetSớm2.203.503.010.772.500.930.590.001.20
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑6.38 ↑0.500.07 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.103.253.000.982.750.830.900.250.90
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑0.500.17 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm2.003.103.250.752.500.95---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ShenZhen Juniors+1/4100
Wuxi Wugou-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).