Kết quả bóng đá trận ShanXi Union U21 vs Shanghai Shenhua U21, 15:30 ngày 26/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 15:30 ngày 26/07/2026
ShanXi Union U21 0 Kết thúc HT 0-1 3
Shanghai Shenhua U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union U21 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ||
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 18 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 23 |
Chủ = ShanXi Union U21 · Khách = Shanghai Shenhua U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 7 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 7 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Shanghai Shenhua U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 2 | 0 | 38 | 7 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 19 | 4 | 12 | 4 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 3 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ShanXi Union U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shanghai Shenhua U21 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Shanghai Shenhua U21 | 3-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — ShanXi Union U21
BBBBTHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-2 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 3-2 (1-0) | ShanXi Union U21 | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shanghai Shenhua U21 | 3-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 20/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 14/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | ShanXi Union U21 | 1-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shandong Taishan U21 | 3-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 13/05/26 | ShanXi Union U21 | 2-2 (1-2) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-3 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 0-2 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | ShanXi Union U21 | 6-0 (0-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Qingdao Youth Island U21 | 0-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | ShanXi Union U21 | 2-1 (1-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 1-4 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua U21
TTTHTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Shanghai Shenhua U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Shanghai Shenhua U21 | 3-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 20/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 14/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | Hubei Istar U21 | 2-2 (1-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 0-7 (0-3) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Yiwu Shangcheng School U21 | 0-7 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 6-1 (0-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 7-2 (4-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Shanghai Shenhua U21 | 4-0 (0-0) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Ningbo FC U21 | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 08/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Shanghai Shenhua U21 | 0-2 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 03/12/25 | Yunnan Yukun U21 | 0-5 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 30/11/25 | Shanghai Shenhua U21 | 2-1 (1-0) | Changchun Yatai U21 | - | - | T |
| 28/11/25 | Shanghai Shenhua U21 | 0-1 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
| 25/11/25 | Dalian Yingbo U21 | 1-0 (1-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
04
Sút cầu môn
03
Tấn công
10673
Tấn công nguy hiểm
4224
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union U21 (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Shanghai Shenhua U21 (16 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShanXi Union U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Shanghai Shenhua U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.70 | 4.50 | 1.37 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.33 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.42 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.38 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.42 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.25 | 1.41 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.75 | 4.34 | 1.44 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.56 | 4.35 | 1.39 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 13.85 ↑ | 4.56 ↑ | 1.22 ↓ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 4.30 | 1.47 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.33 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShanXi Union U21 | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shanghai Shenhua U21 | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).