Kết quả bóng đá trận Shanghai Second vs Changchun XIdu Football Club, 15:00 ngày 02/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 02/08/2026
Shanghai Second 1 Kết thúc HT 1-0 1
Changchun XIdu Football Club
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Second | Phút | |
| Xiang Ruoke | 21' | |
| Linhan He(Assists:Yanfeng Yu) (Kiến tạo: Yanfeng Yu) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 41' | Quanjiang Chen | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Feng Zijun ▼ Nuryasin Memet | |
| ▲ Zhang Yi ▼ Shi Yiyi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Youzu He ▼ Huan Liang | |
| Eddy Francois | 61' | |
| 69' ⇄ | ▲ Yang Jingfan ▼ Jiyu Zhong | |
| ▲ Jiahao Wang ▼ Yanfeng Yu | 69' ⇄ | |
| ▲ Bi Haoyang ▼ Junqiang Wang | 69' ⇄ | |
| Zhixin Jiang | 71' | |
| 73' | Youzu He | |
| ▲ Gong Chunjie ▼ Xu Lei | 75' ⇄ | |
| Wen Da | 78' | |
| 80' | ⚽ 1 - 1 Feng Zijun | |
| 86' ⇄ | ▲ Huang Wenzhuo ▼ Yang Liu | |
| 86' ⇄ | ▲ Sun Fei ▼ Yangyang Ma | |
| ▲ He Shaolin ▼ Wen Da | 86' ⇄ | |
| 90+3' | Hao Wang | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 2 | 2 | 5 | 9 |
Chủ = Shanghai Second · Khách = Changchun XIdu Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Second | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (22%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (30%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 18 | 6 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 12 | 15 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Changchun XIdu Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 10 | 7 | 10 | 23 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 3 | 6 | 8 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 7 | 17 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shanghai Second 1 (100%)Hòa 0 (0%)Changchun XIdu Football Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Second
HBHBBBBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (0-1) | Shanghai Second | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | B |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | B |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | H |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | -1 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Qingdao Red Lions | 2-2 (1-0) | Shanghai Second | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | B |
Thành tích gần đây — Changchun XIdu Football Club
HBTHHBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 3/11 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shandong Taishan B | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2 | T |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | +0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.75 | 2 | H |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (3-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Chengdu Rongcheng B | 4-2 (1-2) | Changchun XIdu Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/10/25 | Changchun XIdu Football Club | 0-3 (0-1) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Shanghai Second
Changchun XIdu Football Club
21Dilyar Hoshurjan2Zhixin Jiang23Junqiang Wang35Yi Yang40CEddy Francois6Xu Lei15Linhan He29Shi Yiyi24Yanfeng Yu30Wen Da36Xiang Ruoke17CHu Haoran2Song Wang3Yangyang Ma13Wang Tianci21Hao Wang58Aysan Kadir6Yang Liu18Jiyu Zhong44Quanjiang Chen29Nuryasin Memet39Huan Liang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Zhixin Jiang🟨 Thẻ vàng 71'6.7
- 6Xu Lei▼ Rời sân 75'6.8
- 15Linhan He⚽ Ghi bàn 27'6.8
- 21Dilyar Hoshurjan6.3
- 23Junqiang Wang▼ Rời sân 69'6.5
- 24Yanfeng Yu🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 29Shi Yiyi▼ Rời sân 46'6.2
- 30Wen Da🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 86'6.5
- 35Yi Yang5.4
- 36Xiang Ruoke🟨 Thẻ vàng 21'5.5
- 40Eddy Francois C🟨 Thẻ vàng 61'6.4
Khách · 532
- 2Song Wang6.3
- 3Yangyang Ma▼ Rời sân 86'5.8
- 6Yang Liu▼ Rời sân 86'7.1
- 13Wang Tianci6.6
- 17Hu Haoran C6.3
- 18Jiyu Zhong▼ Rời sân 69'5.9
- 21Hao Wang🟨 Thẻ vàng 90+3'5.2
- 29Nuryasin Memet▼ Rời sân 46'5.6
- 39Huan Liang▼ Rời sân 46'6.1
- 44Quanjiang Chen🟨 Thẻ vàng 41'5.8
- 58Aysan Kadir6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
43
Sút bóng
710
Sút cầu môn
33
Tấn công
137121
Tấn công nguy hiểm
5481
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
2615
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
407339
TL chuyền bóng thành công
79%73%
Phạm lỗi
1526
Việt vị
24
Cứu thua
22
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1321
Cắt bóng
110
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.650.95
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Second (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Changchun XIdu Football Club (20 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Second (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVO
Changchun XIdu Football Club (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 3 (19%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Second
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Yanfeng Yu Tiền vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 5/7 | 1 | ||
| 6Xu Lei Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 42/52 | 1 | |||
| 15Linhan He Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 2/1 | 30/40 | 1 | ||
| 2Zhixin Jiang Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 44/52 | 2 | 🟨 | ||
| 30Wen Da Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 23Junqiang Wang Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 28/36 | 0 | |||
| 40Eddy Francois Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 58/67 | 1 | 🟨 | ||
| 21Dilyar Hoshurjan Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 29Shi Yiyi Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 36Xiang Ruoke Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 13/20 | 0 | 🟨 | ||
| 35Yi Yang Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 43/46 | 1 | |||
| 11Zhang Yi (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 31Gong Chunjie (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Jiahao Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5Bi Haoyang (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 9He Shaolin (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Changchun XIdu Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Yang Liu Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 31/41 | 2 | |||
| 13Wang Tianci Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 38/46 | 2 | |||
| 58Aysan Kadir Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 30/39 | 4 | |||
| 17Hu Haoran Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 8/17 | 0 | |||
| 2Song Wang Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/1 | 20/31 | 3 | |||
| 39Huan Liang Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Jiyu Zhong Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 44Quanjiang Chen Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 28/37 | 3 | 🟨 | ||
| 3Yangyang Ma Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 17/27 | 0 | |||
| 29Nuryasin Memet Trung phong | 5.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 21Hao Wang Hậu vệ | 5.2 | 0/0 | 35/51 | 3 | 🟨 | ||
| 49Feng Zijun (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/2 | 8/8 | 0 | ||
| 45Yang Jingfan (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Youzu He (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 1 | 🟨 | ||
| 10Huang Wenzhuo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 11Sun Fei (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Second | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Xiaoguang Li | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 2.90 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.70 | 0.89 | 2.00 | 0.88 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 2.96 | 3.50 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 2.90 | 2.90 | 0.75 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.28 ↑ | 1.11 ↓ | 11.15 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 2.97 | 3.55 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 2.90 | 3.25 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.79 | 3.06 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.19 ↓ | 7.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 2.88 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 2.95 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 1.25 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 2.88 | 3.82 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 12.66 ↑ | 1.07 ↓ | 13.17 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.87 | 3.50 | 1.50 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.00 | 3.03 | 1.30 | 2.50 | 0.54 | 0.67 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.70 | 3.60 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Second | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Changchun XIdu Football Club | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).