Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Shandong Taishan, 18:35 ngày 01/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 01/08/2026
Shanghai Port
0 Kết thúc HT 0-1 1
Shandong Taishan
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Shanghai PortShandong Taishan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mu Yuchen
5'
BÀN THẮNG - Jose Joaquim de Carvalho 0-1, kiến tạo: Mewlan Mijit
5'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (đánh đầu) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Kodjo Jean Claude Aziangbe (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân phải) — chệch khung thành
14'
15'
🟨 Thẻ vàng - Chen Pu
🟨 Thẻ vàng - Kodjo Jean Claude Aziangbe
19'
🎯 Dứt điểm - Wang Zhen ao (chân phải) — chệch khung thành
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Madruga (chân phải) — bị cản phá
24'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🔁 Thay người: vào Lu Yongtao, ra Kodjo Jean Claude Aziangbe
38'
Goal 1-1
45'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Prince Obeng Ampem
45+1'
Phạt góc
45+1'
45+7'
🟨 Thẻ vàng - Huang Zhengyu
🟨 Thẻ vàng - Wei Zhen
45+8'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân trái) — bị cản phá
45+11'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Xie Wenneng, ra Mewlan Mijit
46'
🔁 Thay người: vào Xiao Peng, ra Zheng Zheng
46'
🔁 Thay người: vào Songchen Shi, ra Jose Joaquim de Carvalho
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Songchen Shi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Liu Zhurun (chân phải) — chệch khung thành
51'
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
60'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) — chệch khung thành
62'
64'
🟥 Thẻ đỏ - Huang Zhengyu
🔁 Thay người: vào Li Xinxiang, ra Liu Zhurun
65'
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Yang Xi
65'
67'
🔁 Thay người: vào Raphael Merkies, ra Valeri Qazaishvili
Phạt góc
72'
🥅 Phạt đền
78'
78'
🔁 Thay người: vào Pedro Alvaro, ra Guilherme Madruga
VAR Decision - Goal Disallowed - Li Xinxiang
78'
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Wu Lei, ra Mateus da Silva Vital Assumpcao
82'
🔁 Thay người: vào Kuai Jiwen, ra Oscar Melendo
82'
🎯 Dứt điểm - Wang Shenchao (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Umidjan Yusup
85'
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Wang Zhen ao (chân trái) — bị cản phá
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Raphael Merkies (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (đánh đầu) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (chân phải) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
90+8'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Shanghai Port Phút Shandong Taishan
5' 0 - 1 Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Mewlan Mijit) (Kiến tạo: Mewlan Mijit)
15' Chen Pu
Kodjo Jean Claude Aziangbe 19'
36' 0 - 2
▲ Lu Yongtao ▼ Kodjo Jean Claude Aziangbe38'
Prince Obeng Ampem(Assists:Liu Zhurun) (Kiến tạo: Liu Zhurun) 1 - 2 45+1'
Prince Obeng Ampem(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR45+1'
Prince Obeng Ampem 2 - 2 45+1'
45+7' Huang Zhengyu
Wei Zhen 45+8'
HT 0-1
46' ▲ Xie Wenneng ▼ Mewlan Mijit
46' ▲ Xiao Peng ▼ Zheng Zheng
46' ▲ Songchen Shi ▼ Jose Joaquim de Carvalho
64' Huang Zhengyu
▲ Li Xinxiang ▼ Liu Zhurun65'
▲ Wang Shenchao ▼ Yang Xi65'
67' ▲ Raphael Merkies ▼ Valeri Qazaishvili
Oscar Melendo(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR75'
Mateus da Silva Vital Assumpcao Đá hỏng penalty78'
Li Xinxiang 3 - 2 78'
78' ▲ Pedro Alvaro ▼ Guilherme Madruga
Li Xinxiang 4 - 2 78'
Li Xinxiang(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR78'
▲ Wu Lei ▼ Mateus da Silva Vital Assumpcao82'
▲ Kuai Jiwen ▼ Oscar Melendo82'
Umidjan Yusup 85'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 32
Bại 11 34
Ghi bàn 33 1421
Mất bàn 23 1216
Điểm 44 1514

Chủ = Shanghai Port · Khách = Shandong Taishan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Port (33)Hiệp 1 / Cả trậnShandong Taishan (27)
4 (12%)Thắng/Thắng9 (33%)
4 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (9%)Hòa/Thắng1 (4%)
6 (18%)Hòa/Hòa2 (7%)
5 (15%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (11%)
10 (30%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Port

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2066830271913
Sân nhà1043318111513
Sân khách102351216911
6 gần6321107--

Shandong Taishan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110383736276
Sân nhà105322315185
Sân khách115061421153
6 gần62131212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shanghai Port 7 (35%)Hòa 6 (30%)Shandong Taishan 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1-0.53.25H
CHA CSL26/10/25Shandong Taishan3-1 (1-1)Shanghai Port5-4+0.253.75B
CHA CSL17/05/25Shanghai Port1-1 (0-0)Shandong Taishan4-6+0.53.5H
CFC23/11/24Shandong Taishan1-3 (0-2)Shanghai Port6-5+1.253.5T
CHA CSL03/08/24Shandong Taishan0-1 (0-0)Shanghai Port5-6+0.753.5T
CHA CSL14/04/24Shanghai Port4-3 (2-3)Shandong Taishan7-1+0.252.5T
CHA CSL29/10/23Shanghai Port1-1 (1-0)Shandong Taishan0-2+0.252.75H
CHA CSL03/07/23Shandong Taishan1-1 (1-0)Shanghai Port3-302.5H
CHA CSL23/12/22Shanghai Port2-0 (1-0)Shandong Taishan2-9-0.52.5T
CHA CSL30/10/22Shandong Taishan3-1 (0-0)Shanghai Port3-4-0.52.5B
CFC09/01/22Shandong Taishan1-0 (0-0)Shanghai Port3-2-0.252.25B
CHA CSL01/01/22Shandong Taishan2-2 (1-0)Shanghai Port5-4-0.252.25H
CHA CSL19/12/21Shanghai Port0-2 (0-1)Shandong Taishan5-3-0.252.5B
CHA CSL13/09/19Shandong Taishan3-1 (3-1)Shanghai Port5-9+0.253B
CFC20/08/19Shanghai Port0-2 (0-1)Shandong Taishan8-5+0.753B
CHA CSL12/05/19Shanghai Port2-1 (0-1)Shandong Taishan8-6+0.752.75T
CHA CSL28/10/18Shanghai Port4-2 (3-0)Shandong Taishan6-1+1.253.5T
CHA CSL17/07/18Shandong Taishan1-1 (1-0)Shanghai Port7-902.75H
CHA CSL30/07/17Shandong Taishan2-1 (0-1)Shanghai Port8-403B
CHA CSL07/04/17Shanghai Port2-1 (1-0)Shandong Taishan6-11+0.752.75T

Thành tích gần đây — Shanghai Port

THHBTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/07/26Shanghai Port2-0 (2-0)Shanghai Shenhua5-9+0.253.25T
CFC21/07/26Shanghai Port1-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng11-2+13H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7+0.252.75B
CHA CSL27/06/26Henan Football Club1-2 (1-1)Shanghai Port2-3-0.252.5T
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6+1.753T
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75B
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3+0.752.75H
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2-1.253.25T
CHA CSL15/05/26Shanghai Port2-2 (1-1)Zhejiang Professional FC5-2+0.53H
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0-0.753H
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4+0.752.75H
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5+0.52.75B
CHA CSL25/04/26Shanghai Port4-0 (1-0)Wuhan Three Towns3-3+0.752.75T
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4+0.752.75B
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1-0.53.25H
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4-0.253.25B
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6+13.25T
CHA CSL20/03/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Shanghai Port6-6+0.253B
CHA CSL15/03/26Shanghai Port4-1 (0-0)Qingdao West Coast12-7+1.253.25T

Thành tích gần đây — Shandong Taishan

BHBTBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL26/07/26Shandong Taishan1-2 (0-2)Henan Football Club3-6+0.53.25B
CFC21/07/26Wuhan Three Towns1-1 (1-0)Shandong Taishan5-10+0.753.25H
CHA CSL18/07/26Dalian Zhixing3-1 (2-1)Shandong Taishan6-6-0.253B
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14+0.753.5T
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0-0.753.5B
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3+0.253.25T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2-0.53.25B
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2+1.53H
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4+0.253B
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4+12.75T
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4+0.53T
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25T
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6+1.253H
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6+0.52.75B
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6+0.752.75T
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1+0.53.25H
CHA CSL11/04/26Henan Football Club0-1 (0-1)Shandong Taishan4-3+0.253T
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6+13.25B
CHA CSL21/03/26Yunnan Yukun4-0 (3-0)Shandong Taishan10-5+0.53.5B

Đội hình

Shanghai PortShandong Taishan
1CYan Junling13Wei Zhen19Wang Zhen ao22Yang Xi40Umidjan Yusup8Kodjo Jean Claude Aziangbe10Mateus da Silva Vital Assumpcao17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo33Liu Zhurun45Leonardo Nascimento Lopes de Souza1Yu Jinyong2Ruiqi Yang5Zheng Zheng11Yang Liu8Guilherme Madruga28Mewlan Mijit29Chen Pu35Huang Zhengyu9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
8
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
123
57
Tấn công nguy hiểm
106
14
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
527
237
TL chuyền bóng thành công
88%
74%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
14
13
Quả ném biên
22
16
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
29
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.6
0.41
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Port (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Shandong Taishan (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
88
1 Bàn
73
2 Bàn
03
3 Bàn
23
4+ Bàn
1217
B.thắng H1
1819
B.thắng H2
Shanghai PortShandong Taishan

Chi tiết về HT/FT

37
T/T
30
T/H
01
T/B
31
H/T
31
H/H
41
H/B
01
B/T
02
B/H
36
B/B
Shanghai PortShandong Taishan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
74
Hòa
53
Thua 1
15
Thua 2+
Shanghai PortShandong Taishan

Shanghai Port

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Wei Zhen
Hậu vệ
7.43/167/764
10Mateus da Silva Vital Assumpcao
Tiền vệ
7.22/169/771
21Oscar Melendo
Tiền vệ
7.22/127/331
40Umidjan Yusup
Hậu vệ
7.20/077/801
1Yan Junling
Thủ môn
6.90/015/160
22Yang Xi
Hậu vệ
6.90/034/375
45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Tiền đạo
6.87/311/180
33Liu Zhurun
Tiền vệ
6.81/011/133
19Wang Zhen ao
Hậu vệ phải
6.62/149/531
17Prince Obeng Ampem
Tiền đạo
6.50/028/342
8Kodjo Jean Claude Aziangbe
Tiền đạo
6.41/012/132
49Li Xinxiang (dự bị)
Tiền đạo
6.91/04/51
38Lu Yongtao (dự bị)
Tiền đạo
6.80/048/533
4Wang Shenchao (dự bị)
Hậu vệ
6.61/18/90
47Kuai Jiwen (dự bị)
Tiền vệ
6.60/05/91
7Wu Lei (dự bị)
Tiền đạo
6.51/01/10

Shandong Taishan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Yu Jinyong
Thủ môn
9.80/012/280
19Jose Joaquim de Carvalho
Tiền đạo
7.611/17/80
2Ruiqi Yang
Hậu vệ
7.50/011/174
11Yang Liu
Hậu vệ
7.30/022/303
28Mewlan Mijit
Tiền vệ tấn công
7.310/010/134
29Chen Pu
Tiền vệ
7.10/018/224
5Zheng Zheng
Hậu vệ
6.70/06/72
9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Tiền đạo
6.72/018/240
8Guilherme Madruga
Tiền vệ
6.71/124/274
10Valeri Qazaishvili
Tiền vệ
6.42/123/251
35Huang Zhengyu
Hậu vệ
6.10/014/211
7Xie Wenneng (dự bị)
Tiền vệ
70/04/51
15Songchen Shi (dự bị)
Hậu vệ
71/14/63
3Xiao Peng (dự bị)
Hậu vệ
6.90/03/30
23Pedro Alvaro (dự bị)
Hậu vệ
6.80/00/10
17Raphael Merkies (dự bị)
Tiền đạo
6.31/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Port Thông tin Shandong Taishan
2005-12-25 Thành lập 1994-03-01
Shanghai Pudong Football Stadium Sân nhà Jinan Olympic Stadium
80000 Sức chứa 43700
Kevin Muscat HLV Tian Tang
Shanghai Khu vực Jinan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.582.770.903.500.720.850.500.85
Live1.853.582.770.60 ↓1.501.00 ↑0.52 ↓0.251.16 ↑
EasybetsSớm1.924.003.300.833.251.040.960.500.91
Live22.00 ↑3.80 ↓1.32 ↓1.80 ↑1.500.36 ↓1.60 ↑0.250.43 ↓
VcbetSớm1.903.903.200.953.500.830.890.500.83
Live101.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓1.17 ↑1.500.71 ↓1.01 ↑0.250.79 ↓
Mansion88Sớm1.943.753.150.783.251.020.900.500.90
Live23.00 ↑3.70 ↓1.28 ↓1.88 ↑1.500.39 ↓1.51 ↑0.250.54 ↓
InterwettenSớm2.003.753.200.853.500.850.950.500.75
Live100.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓3.75 ↑1.500.13 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.943.853.200.853.500.82---
Live34.30 ↑4.18 ↑1.23 ↓2.22 ↑1.500.32 ↓---
12betSớm1.943.753.150.783.251.020.900.500.90
Live58.00 ↑4.95 ↑1.14 ↓4.76 ↑1.500.07 ↓0.09 ↓0.004.76 ↑
CrownSớm1.853.953.050.783.250.920.850.500.85
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓3.84 ↑1.500.10 ↓4.16 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.903.472.970.803.250.960.900.500.86
Live14.50 ↑4.01 ↑1.24 ↓2.56 ↑1.500.27 ↓1.75 ↑0.250.45 ↓
WewbetSớm1.973.822.880.923.500.860.970.500.81
Live26.00 ↑4.97 ↑1.19 ↓4.15 ↑1.500.10 ↓3.70 ↑0.750.13 ↓
LadbrokesSớm1.853.803.200.352.501.90---
Live51.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.884.003.300.863.500.860.860.500.86
Live431.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓6.99 ↑1.500.08 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm2.213.792.860.923.500.870.950.250.85
Live5.82 ↑1.17 ↓18.96 ↑4.04 ↑1.500.17 ↓2.49 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.873.903.250.853.500.83---
Live101.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓0.95 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm1.994.073.360.943.500.890.550.001.48
Live118.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.77 ↑1.500.18 ↓2.48 ↑0.250.30 ↓
Bet 365Sớm1.904.003.300.803.251.000.900.500.90
Live401.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.953.703.200.913.500.830.950.500.75
Live71.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓0.70 ↓2.501.00 ↑0.80 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.