Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Shandong Taishan, 18:35 ngày 01/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 01/08/2026
Shanghai Port 0 Kết thúc HT 0-1 1
Shandong Taishan
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Shanghai Port
Shandong Taishan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mu Yuchen
5'
⚽ BÀN THẮNG - Jose Joaquim de Carvalho 0-1, kiến tạo: Mewlan Mijit
5'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (đánh đầu) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kodjo Jean Claude Aziangbe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (chân phải) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Chen Pu
🟨 Thẻ vàng - Kodjo Jean Claude Aziangbe
🎯 Dứt điểm - Wang Zhen ao (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Madruga (chân phải) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lu Yongtao, ra Kodjo Jean Claude Aziangbe
Goal 1-1
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Prince Obeng Ampem
⛳ Phạt góc
45+7'
🟨 Thẻ vàng - Huang Zhengyu
🟨 Thẻ vàng - Wei Zhen
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Xie Wenneng, ra Mewlan Mijit
46'
🔁 Thay người: vào Xiao Peng, ra Zheng Zheng
46'
🔁 Thay người: vào Songchen Shi, ra Jose Joaquim de Carvalho
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Songchen Shi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Liu Zhurun (chân phải) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oscar Melendo (chân trái) — chệch khung thành
64'
🟥 Thẻ đỏ - Huang Zhengyu
🔁 Thay người: vào Li Xinxiang, ra Liu Zhurun
🔁 Thay người: vào Wang Shenchao, ra Yang Xi
67'
🔁 Thay người: vào Raphael Merkies, ra Valeri Qazaishvili
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
78'
🔁 Thay người: vào Pedro Alvaro, ra Guilherme Madruga
VAR Decision - Goal Disallowed - Li Xinxiang
🎯 Dứt điểm - Mateus da Silva Vital Assumpcao (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wu Lei, ra Mateus da Silva Vital Assumpcao
🔁 Thay người: vào Kuai Jiwen, ra Oscar Melendo
🎯 Dứt điểm - Wang Shenchao (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Umidjan Yusup
🎯 Dứt điểm - Wu Lei (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wang Zhen ao (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Raphael Merkies (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wei Zhen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Li Xinxiang (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonardo Nascimento Lopes de Souza (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Mewlan Mijit) (Kiến tạo: Mewlan Mijit) | |
| 15' | Chen Pu | |
| Kodjo Jean Claude Aziangbe | 19' | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| ▲ Lu Yongtao ▼ Kodjo Jean Claude Aziangbe | 38' ⇄ | |
| Prince Obeng Ampem(Assists:Liu Zhurun) (Kiến tạo: Liu Zhurun) 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| Prince Obeng Ampem(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 45+1' | |
| Prince Obeng Ampem 2 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| 45+7' | Huang Zhengyu | |
| Wei Zhen | 45+8' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Xie Wenneng ▼ Mewlan Mijit | |
| 46' ⇄ | ▲ Xiao Peng ▼ Zheng Zheng | |
| 46' ⇄ | ▲ Songchen Shi ▼ Jose Joaquim de Carvalho | |
| 64' | Huang Zhengyu | |
| ▲ Li Xinxiang ▼ Liu Zhurun | 65' ⇄ | |
| ▲ Wang Shenchao ▼ Yang Xi | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Raphael Merkies ▼ Valeri Qazaishvili | |
| Oscar Melendo(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 75' | |
| Mateus da Silva Vital Assumpcao ❌ Đá hỏng penalty | 78' | |
| Li Xinxiang 3 - 2 ⚽ | 78' | |
| 78' ⇄ | ▲ Pedro Alvaro ▼ Guilherme Madruga | |
| Li Xinxiang 4 - 2 ⚽ | 78' | |
| Li Xinxiang(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 78' | |
| ▲ Wu Lei ▼ Mateus da Silva Vital Assumpcao | 82' ⇄ | |
| ▲ Kuai Jiwen ▼ Oscar Melendo | 82' ⇄ | |
| Umidjan Yusup | 85' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Shanghai Port · Khách = Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 30 | 27 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 11 | 15 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 16 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 36 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 15 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 14 | 21 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shanghai Port 7 (35%)Hòa 6 (30%)Shandong Taishan 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/10/25 | Shandong Taishan | 3-1 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 3.75 | B |
| 17/05/25 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | H |
| 23/11/24 | Shandong Taishan | 1-3 (0-2) | Shanghai Port | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/08/24 | Shandong Taishan | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/04/24 | Shanghai Port | 4-3 (2-3) | Shandong Taishan | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/10/23 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/23 | Shandong Taishan | 1-1 (1-0) | Shanghai Port | 0 | 2.5 | H |
| 23/12/22 | Shanghai Port | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/22 | Shandong Taishan | 3-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/01/22 | Shandong Taishan | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/01/22 | Shandong Taishan | 2-2 (1-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/12/21 | Shanghai Port | 0-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/09/19 | Shandong Taishan | 3-1 (3-1) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | B |
| 20/08/19 | Shanghai Port | 0-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.75 | 3 | B |
| 12/05/19 | Shanghai Port | 2-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/10/18 | Shanghai Port | 4-2 (3-0) | Shandong Taishan | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/07/18 | Shandong Taishan | 1-1 (1-0) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | H |
| 30/07/17 | Shandong Taishan | 2-1 (0-1) | Shanghai Port | 0 | 3 | B |
| 07/04/17 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
THHBTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shanghai Port | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
BHBTBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | +1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | B |
Đội hình
Shanghai Port
Shandong Taishan
1CYan Junling13Wei Zhen19Wang Zhen ao22Yang Xi40Umidjan Yusup8Kodjo Jean Claude Aziangbe10Mateus da Silva Vital Assumpcao17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo33Liu Zhurun45Leonardo Nascimento Lopes de Souza1Yu Jinyong2Ruiqi Yang5Zheng Zheng11Yang Liu8Guilherme Madruga28Mewlan Mijit29Chen Pu35Huang Zhengyu9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yan Junling C6.9
- 8Kodjo Jean Claude Aziangbe🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 38'6.4
- 10Mateus da Silva Vital Assumpcao❌ Hỏng pen 78' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 13Wei Zhen🟨 Thẻ vàng 45+8'7.4
- 17Prince Obeng Ampem⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 45+1'6.5
- 19Wang Zhen ao6.6
- 21Oscar Melendo▼ Rời sân 82'7.2
- 22Yang Xi▼ Rời sân 65'6.9
- 33Liu Zhurun🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 65'6.8
- 40Umidjan Yusup🟨 Thẻ vàng 85'7.2
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza6.8
Khách · 3421
- 1Yu Jinyong9.8
- 2Ruiqi Yang7.5
- 5Zheng Zheng▼ Rời sân 46'6.7
- 8Guilherme Madruga▼ Rời sân 78'6.7
- 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos C6.7
- 10Valeri Qazaishvili▼ Rời sân 67'6.4
- 11Yang Liu7.3
- 19Jose Joaquim de Carvalho⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 28Mewlan Mijit🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 29Chen Pu🟨 Thẻ vàng 15'7.1
- 35Huang Zhengyu🟨 Thẻ vàng 45+7' · 🟥 Thẻ đỏ 64'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
218
Sút cầu môn
84
Tấn công
12357
Tấn công nguy hiểm
10614
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
527237
TL chuyền bóng thành công
88%74%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
22
Cứu thua
38
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
2216
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
2931
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.60.41
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Port (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Shandong Taishan (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Port
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Wei Zhen Hậu vệ | 7.4 | 3/1 | 67/76 | 4 | |||
| 10Mateus da Silva Vital Assumpcao Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 69/77 | 1 | |||
| 21Oscar Melendo Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 27/33 | 1 | |||
| 40Umidjan Yusup Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 77/80 | 1 | |||
| 1Yan Junling Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 22Yang Xi Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 34/37 | 5 | |||
| 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza Tiền đạo | 6.8 | 7/3 | 11/18 | 0 | |||
| 33Liu Zhurun Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 11/13 | 3 | |||
| 19Wang Zhen ao Hậu vệ phải | 6.6 | 2/1 | 49/53 | 1 | |||
| 17Prince Obeng Ampem Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 8Kodjo Jean Claude Aziangbe Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 12/13 | 2 | |||
| 49Li Xinxiang (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 38Lu Yongtao (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 48/53 | 3 | |||
| 4Wang Shenchao (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 47Kuai Jiwen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 7Wu Lei (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 |
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yu Jinyong Thủ môn | 9.8 | 0/0 | 12/28 | 0 | |||
| 19Jose Joaquim de Carvalho Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/8 | 0 | ||
| 2Ruiqi Yang Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 11/17 | 4 | |||
| 11Yang Liu Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 22/30 | 3 | |||
| 28Mewlan Mijit Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 0/0 | 10/13 | 4 | ||
| 29Chen Pu Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 4 | |||
| 5Zheng Zheng Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 18/24 | 0 | |||
| 8Guilherme Madruga Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 24/27 | 4 | |||
| 10Valeri Qazaishvili Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 23/25 | 1 | |||
| 35Huang Zhengyu Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 7Xie Wenneng (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 15Songchen Shi (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/1 | 4/6 | 3 | |||
| 3Xiao Peng (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 23Pedro Alvaro (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 17Raphael Merkies (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005-12-25 | Thành lập | 1994-03-01 |
| Shanghai Pudong Football Stadium | Sân nhà | Jinan Olympic Stadium |
| 80000 | Sức chứa | 43700 |
| Kevin Muscat | HLV | Tian Tang |
| Shanghai | Khu vực | Jinan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.58 | 2.77 | 0.90 | 3.50 | 0.72 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.58 | 2.77 | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 0.52 ↓ | 0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 4.00 | 3.30 | 0.83 | 3.25 | 1.04 | 0.96 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 22.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.32 ↓ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.20 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.17 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.15 | 0.78 | 3.25 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.70 ↓ | 1.28 ↓ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.85 | 3.20 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 34.30 ↑ | 4.18 ↑ | 1.23 ↓ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.15 | 0.78 | 3.25 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 58.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.14 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.05 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.47 | 2.97 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.01 ↑ | 1.24 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.82 | 2.88 | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.97 ↑ | 1.19 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.70 ↑ | 0.75 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.20 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 4.00 | 3.30 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 431.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.99 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.79 | 2.86 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 5.82 ↑ | 1.17 ↓ | 18.96 ↑ | 4.04 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.25 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 4.07 | 3.36 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 0.55 | 0.00 | 1.48 |
| Live | 118.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.48 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.