Kết quả bóng đá trận Shanghai Port B vs Yan An Ronghai, 15:30 ngày 05/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:30 ngày 05/08/2026
Shanghai Port B Sắp đá --:--:--
Yan An Ronghai
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Shanghai Jinshan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 23 |
Chủ = Shanghai Port B · Khách = Yan An Ronghai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 33 | 14 | 37 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 7 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 26 | 15 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 9 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Shanghai Port B 2 (67%)Hòa 1 (33%)Yan An Ronghai 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/06/25 | Yan An Ronghai | 0-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.5 | 2 | H |
| 30/03/25 | Shanghai Port B | 5-0 (3-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port B
TBTTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (1-0) | Shanghai Port B | - | - | T |
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | B |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +1 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Shanghai Second | 1-6 (1-4) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Guangdong Mingtu | 1-0 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
TTTTTBTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port B (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Yan An Ronghai (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Port B (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO
Yan An Ronghai (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shanghai Jinshan Stadium | Sân nhà | Yan an National Fitness Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| cheng yao dong | HLV | Marko Dimitrijevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.30 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.10 ↓ | 4.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.75 | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.95 | 3.20 | 3.70 ↓ | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.90 ↓ | 3.60 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↑ | 2.95 ↓ | 3.65 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.15 | 3.98 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.27 ↑ | 2.94 ↓ | 2.97 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↑ | 3.00 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.15 | 4.20 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.00 ↓ | 3.90 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 2.93 | 3.67 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.01 ↑ | 3.98 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 | 2.95 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.10 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.06 ↓ | 3.05 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.33 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↑ | 3.00 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Port B | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Yan An Ronghai | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).