Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Tianjin Tigers, 19:00 ngày 09/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 09/08/2026
Shandong Taishan Sắp đá --:--:--
Tianjin Tigers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 17 |
Chủ = Shandong Taishan · Khách = Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 9 (32%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 36 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 15 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 14 | 21 | 15 | 3 |
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 24 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 | 16 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Tianjin Tigers (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-03-01 | Thành lập | 1994-01-01 |
| Jinan Olympic Stadium | Sân nhà | Tianjin Teda Football Stadium |
| 43700 | Sức chứa | 36390 |
| Tian Tang | HLV | Yu Genwei |
| Jinan | Khu vực | Tianjin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.52 | 3.47 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.52 | 3.27 ↓ | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.80 | 1.04 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.77 | 3.80 ↓ | 4.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.99 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.91 | 0.75 | 0.81 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.60 | 3.75 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.65 ↓ | 4.10 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.10 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.75 ↓ | 4.10 | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.60 | 3.75 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.55 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.69 | 3.65 ↑ | 3.50 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.52 | 3.70 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.67 | 3.52 | 3.70 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.79 | 3.84 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.69 ↓ | 3.70 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.70 | 0.84 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.16 | 4.80 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 1.02 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.91 ↓ | 4.17 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.99 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.07 | 4.48 | 1.37 | 3.50 | 0.60 | 1.81 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.97 ↓ | 4.28 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.10 ↑ | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 | 3.80 ↓ | 4.33 ↑ | 0.98 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 ↑ | 4.00 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | 0.92 | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taishan | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Tianjin Tigers | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).