Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan B vs Changchun XIdu Football Club, 18:00 ngày 25/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 25/07/2026
Shandong Taishan B
1 Kết thúc HT 0-0 1
Changchun XIdu Football Club
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Zoucheng sports center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Shandong Taishan B Phút Changchun XIdu Football Club
HT 0-0
46' ▲ Jiyu Zhong ▼ Yang Jingfan
46' ▲ Hao Wang ▼ Geng Xianglong
▲ Shuaijun Mei ▼ Xin Guo46'
▲ Jungpeng Li ▼ Tianyou Wang46'
62' ▲ Huang Wenzhuo ▼ Yang Liu
66' ▲ Nuryasin Memet ▼ Feng Zijun
66' ▲ Huan Liang ▼ Youzu He
▲ Zihan Chen ▼ Fubo Hao69'
▲ Kanghua He ▼ Xiang Li72'
78' 0 - 1 Huan Liang(Assists:Xin Wang) (Kiến tạo: Xin Wang)
81' Xin Wang
▲ Xuyao Zhang ▼ Chunze Deng85'
Kanghua He(Assists:Yuxuan Wang) (Kiến tạo: Yuxuan Wang) 1 - 1 88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 61
Hòa 11 25
Bại 01 24
Ghi bàn 42 123
Mất bàn 23 711
Điểm 74 208

Chủ = Shandong Taishan B · Khách = Changchun XIdu Football Club

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shandong Taishan B (18)Hiệp 1 / Cả trậnChangchun XIdu Football Club (18)
7 (39%)Thắng/Thắng2 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (11%)Hòa/Hòa6 (33%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (11%)
3 (17%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Shandong Taishan B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1811342615361
Sân nhà9522138173
Sân khách9612137192
6 gần6600113--

Changchun XIdu Football Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng172969211510
Sân nhà815235810
Sân khách9144616710
6 gần613226--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Shandong Taishan B 1 (33%)Hòa 1 (33%)Changchun XIdu Football Club 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D205/05/26Changchun XIdu Football Club1-1 (1-0)Shandong Taishan B3-5+0.752H
CHA D202/07/25Shandong Taishan B4-1 (3-1)Changchun XIdu Football Club3-1+0.252T
CHA D227/04/25Changchun XIdu Football Club2-0 (1-0)Shandong Taishan B4-5--B

Thành tích gần đây — Shandong Taishan B

TTTTTTHBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Shanghai Second1-2 (1-1)Shandong Taishan B5-7+0.52T
CHA D212/07/26Qingdao Red Lions0-1 (0-1)Shandong Taishan B4-6+0.252T
CHA D204/07/26Shandong Taishan B3-1 (2-0)Lanzhou Longyuan Athletics2-6+0.52T
CHA D228/06/26Shandong Taishan B1-0 (0-0)Yan An Ronghai14-2+0.52.25T
CHA D224/06/26Bei Li Gong1-3 (0-1)Shandong Taishan B4-9+0.52T
CHA D220/06/26Taian Tiankuang0-1 (0-0)Shandong Taishan B7-3-0.52T
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6+0.252H
CHA D227/05/26Dalian Yingbo B2-0 (1-0)Shandong Taishan B3-4+0.52B
CHA D222/05/26Shandong Taishan B0-1 (0-1)Shanghai Port B8-6+0.252B
CHA D209/05/26Dalian Kewei2-1 (2-0)Shandong Taishan B5-5--B
CHA D205/05/26Changchun XIdu Football Club1-1 (1-0)Shandong Taishan B3-5+0.752H
CHA D229/04/26Shandong Taishan B2-1 (0-0)Shanghai Second8-2+12.25T
CHA D224/04/26Shandong Taishan B1-0 (1-0)Qingdao Red Lions5-5+0.52T
CHA D215/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-3 (0-1)Shandong Taishan B10-102T
CHA D211/04/26Yan An Ronghai0-1 (0-1)Shandong Taishan B1-3--T
CHA D205/04/26Shandong Taishan B4-1 (2-0)Bei Li Gong5-2+0.752.25T
CHA D221/03/26Shandong Taishan B1-3 (0-0)Taian Tiankuang4-4--B
CHA D226/10/25Shandong Taishan B5-0 (2-0)Shenzhen 20284-1+0.252.25T
CHA D219/10/25Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Shandong Taishan B6-3-0.252.25B
CHA D205/10/25Shandong Taishan B0-0 (0-0)Guangxi Hengchen3-6-0.252.25H

Thành tích gần đây — Changchun XIdu Football Club

BTHHBHHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 3/11 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Changchun XIdu Football Club0-2 (0-1)Shanghai Port B5-0-0.52B
CHA D205/07/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Changchun XIdu Football Club6-1-12T
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8-0.52.25H
CHA D223/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics4-8-0.251.75H
CHA D213/06/26Dalian Kewei3-0 (1-0)Changchun XIdu Football Club5-3-12.25B
CHA D207/06/26Changchun XIdu Football Club1-1 (0-1)Qingdao Red Lions6-002H
CHA D227/05/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Bei Li Gong10-7+0.52H
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--B
CHA D210/05/26Changchun XIdu Football Club0-1 (0-0)Shanghai Second5-4+0.252B
CHA D205/05/26Changchun XIdu Football Club1-1 (1-0)Shandong Taishan B3-5-0.752H
CHA D230/04/26Shanghai Port B2-1 (1-1)Changchun XIdu Football Club5-2-1.252.5B
CHA D224/04/26Dalian Yingbo B2-2 (1-0)Changchun XIdu Football Club6-0-0.52H
CFC18/04/26Shanghai Zetian4-2 (3-0)Changchun XIdu Football Club4-4--B
CHA D215/04/26Changchun XIdu Football Club1-0 (1-0)Taian Tiankuang2-6-0.752.25T
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2-0.752.25B
CHA D205/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club7-1-0.52H
CHA D222/03/26Qingdao Red Lions1-1 (0-0)Changchun XIdu Football Club5-2-0.52.25H
CHA D226/10/25Chengdu Rongcheng B4-2 (1-2)Changchun XIdu Football Club9-3-1.52.75B
CHA D219/10/25Changchun XIdu Football Club0-3 (0-1)Guangxi Hengchen2-6-0.752.25B
CHA D205/10/25Guizhou Guiyang Athletic FC0-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club4-3-0.752.25H

Đội hình

Shandong Taishan BChangchun XIdu Football Club
50Zhenhao Fu23Tianyou Wang44CQiancheng Qi55Bingzhuang He14Xin Guo29Yinhao Ma43Yuxuan Wang60Fubo Hao16Yan Hengye18Xiang Li49Chunze Deng17Hu Haoran13Wang Tianci15Geng Xianglong58Aysan Kadir2Song Wang6Yang Liu7CXin Wang44Quanjiang Chen45Yang Jingfan49Feng Zijun14Youzu He

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
7
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
122
68
Tấn công nguy hiểm
50
26
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
18
9
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
584
210
TL chuyền bóng thành công
87%
57%
Phạm lỗi
9
18
Việt vị
3
4
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
4
13
Quả ném biên
29
28
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
27
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.25
0.25
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shandong Taishan B (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Changchun XIdu Football Club (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shandong Taishan B (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Changchun XIdu Football Club (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOV

Thời gian ghi bàn

38
0 Bàn
56
1 Bàn
21
2 Bàn
30
3 Bàn
10
4+ Bàn
94
B.thắng H1
134
B.thắng H2
Shandong Taishan BChangchun XIdu Football Club

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
01
T/H
00
T/B
40
H/T
15
H/H
02
H/B
00
B/T
12
B/H
23
B/B
Shandong Taishan BChangchun XIdu Football Club

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
72
Thắng 1
39
Hòa
32
Thua 1
27
Thua 2+
Shandong Taishan BChangchun XIdu Football Club

Shandong Taishan B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Qiancheng Qi
Trung vệ
7.70/090/962
55Bingzhuang He
Hậu vệ
7.30/094/1070
60Fubo Hao
Hậu vệ
6.50/034/433
23Tianyou Wang
Hậu vệ
6.50/038/420
43Yuxuan Wang
Tiền đạo
6.310/022/300
29Yinhao Ma
Tiền vệ
6.30/044/501
49Chunze Deng
Tiền đạo cánh trái
6.11/031/370
14Xin Guo
Tiền vệ
61/013/180
16Yan Hengye
Trung vệ
5.80/04/70
18Xiang Li
Tiền đạo
5.81/022/250
50Zhenhao Fu
Thủ môn
5.50/022/230
8Kanghua He (dự bị)
Tiền đạo
7.412/29/101
5Jungpeng Li (dự bị)
Hậu vệ
6.70/040/430
40Shuaijun Mei (dự bị)
Trung phong
6.61/026/301
46Zihan Chen (dự bị)
Hậu vệ
6.60/015/201
22Xuyao Zhang (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30

Changchun XIdu Football Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Xin Wang
Trung vệ
7.110/07/143🟨
2Song Wang
Tiền đạo cánh phải
7.10/08/147
6Yang Liu
Tiền vệ
6.80/08/174
58Aysan Kadir
Tiền vệ
6.70/09/143
44Quanjiang Chen
Hậu vệ trái
6.41/012/184
13Wang Tianci
Tiền vệ
6.30/015/221
15Geng Xianglong
Trung vệ
6.30/010/141
45Yang Jingfan
Tiền vệ
60/07/80
17Hu Haoran
Thủ môn
5.90/013/290
14Youzu He
Trung phong
5.80/07/150
49Feng Zijun
Tiền đạo
5.61/05/100
39Huan Liang (dự bị)
Tiền đạo
7.612/13/60
29Nuryasin Memet (dự bị)
Trung phong
6.50/06/120
21Hao Wang (dự bị)
Hậu vệ
6.30/02/50
18Jiyu Zhong (dự bị)
Tiền vệ
5.92/05/81
10Huang Wenzhuo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.71/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shandong Taishan B Thông tin Changchun XIdu Football Club
Thành lập
Linyi Olympic Sports Park Sân nhà
0 Sức chứa 0
Haitao Zhang HLV Xiaoguang Li
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.463.707.300.802.250.891.011.250.76
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.503.706.500.892.250.880.881.000.84
Live12.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑2.95 ↑2.500.21 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.483.606.000.942.250.820.841.000.92
Live8.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓0.31 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.403.859.000.952.500.70---
Live17.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm1.323.909.400.732.250.92---
Live5.74 ↑1.18 ↓13.39 ↑2.93 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm1.493.605.900.942.250.820.861.000.90
Live8.50 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓0.32 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.403.706.000.902.250.800.771.000.93
Live9.80 ↑1.01 ↓15.50 ↑3.12 ↑2.500.02 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
WewbetSớm1.353.968.150.752.250.950.851.250.85
Live23.00 ↑3.87 ↓1.13 ↓2.50 ↑1.500.18 ↓0.27 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.443.907.001.052.500.70---
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.343.808.250.672.250.860.771.250.75
Live19.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.32 ↑2.500.04 ↓0.32 ↓0.001.94 ↑
PinnacleSớm1.493.586.480.852.250.900.851.000.90
Live7.59 ↑1.12 ↓14.96 ↑2.59 ↑1.500.27 ↓0.34 ↓0.002.17 ↑
BwinSớm1.423.806.751.002.500.68---
Live13.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑1.10 ↑0.500.62 ↓---
1xBetSớm1.304.4012.501.002.500.720.921.500.78
Live22.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑6.36 ↑2.500.07 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
Bet 365Sớm1.294.339.500.802.251.000.981.500.83
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.443.706.001.052.500.67---
Live46.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.