Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan B vs Changchun XIdu Football Club, 18:00 ngày 25/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 25/07/2026
Shandong Taishan B 1 Kết thúc HT 0-0 1
Changchun XIdu Football Club
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Zoucheng sports center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jiyu Zhong ▼ Yang Jingfan | |
| 46' ⇄ | ▲ Hao Wang ▼ Geng Xianglong | |
| ▲ Shuaijun Mei ▼ Xin Guo | 46' ⇄ | |
| ▲ Jungpeng Li ▼ Tianyou Wang | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Huang Wenzhuo ▼ Yang Liu | |
| 66' ⇄ | ▲ Nuryasin Memet ▼ Feng Zijun | |
| 66' ⇄ | ▲ Huan Liang ▼ Youzu He | |
| ▲ Zihan Chen ▼ Fubo Hao | 69' ⇄ | |
| ▲ Kanghua He ▼ Xiang Li | 72' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 1 Huan Liang(Assists:Xin Wang) (Kiến tạo: Xin Wang) | |
| 81' | Xin Wang | |
| ▲ Xuyao Zhang ▼ Chunze Deng | 85' ⇄ | |
| Kanghua He(Assists:Yuxuan Wang) (Kiến tạo: Yuxuan Wang) 1 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 8 |
Chủ = Shandong Taishan B · Khách = Changchun XIdu Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 26 | 15 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 8 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 7 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Changchun XIdu Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 9 | 6 | 9 | 21 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 3 | 5 | 8 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 16 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Shandong Taishan B 1 (33%)Hòa 1 (33%)Changchun XIdu Football Club 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.75 | 2 | H |
| 02/07/25 | Shandong Taishan B | 4-1 (3-1) | Changchun XIdu Football Club | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/25 | Changchun XIdu Football Club | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan B
TTTTTTHBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | T |
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.75 | 2 | H |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | +1 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2 | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 26/10/25 | Shandong Taishan B | 5-0 (2-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Changchun XIdu Football Club
BTHHBHHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 3/11 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2 | T |
| 27/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | +0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.75 | 2 | H |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (3-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | B |
| 15/04/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-0 (1-0) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Haimen Codion | 4-0 (2-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Chengdu Rongcheng B | 4-2 (1-2) | Changchun XIdu Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/10/25 | Changchun XIdu Football Club | 0-3 (0-1) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Shandong Taishan B
Changchun XIdu Football Club
50Zhenhao Fu23Tianyou Wang44CQiancheng Qi55Bingzhuang He14Xin Guo29Yinhao Ma43Yuxuan Wang60Fubo Hao16Yan Hengye18Xiang Li49Chunze Deng17Hu Haoran13Wang Tianci15Geng Xianglong58Aysan Kadir2Song Wang6Yang Liu7CXin Wang44Quanjiang Chen45Yang Jingfan49Feng Zijun14Youzu He
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 14Xin Guo▼ Rời sân 46'6
- 16Yan Hengye5.8
- 18Xiang Li▼ Rời sân 72'5.8
- 23Tianyou Wang▼ Rời sân 46'6.5
- 29Yinhao Ma6.3
- 43Yuxuan Wang🎯 Kiến tạo 88'6.3
- 44Qiancheng Qi C7.7
- 49Chunze Deng▼ Rời sân 85'6.1
- 50Zhenhao Fu5.5
- 55Bingzhuang He7.3
- 60Fubo Hao▼ Rời sân 69'6.5
Khách · 3421
- 2Song Wang7.1
- 6Yang Liu▼ Rời sân 62'6.8
- 7Xin Wang C🎯 Kiến tạo 78' · 🟨 Thẻ vàng 81'7.1
- 13Wang Tianci6.3
- 14Youzu He▼ Rời sân 66'5.8
- 15Geng Xianglong▼ Rời sân 46'6.3
- 17Hu Haoran5.9
- 44Quanjiang Chen6.4
- 45Yang Jingfan▼ Rời sân 46'6
- 49Feng Zijun▼ Rời sân 66'5.6
- 58Aysan Kadir6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
21
Tấn công
12268
Tấn công nguy hiểm
5026
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
584210
TL chuyền bóng thành công
87%57%
Phạm lỗi
918
Việt vị
34
Cứu thua
01
Tắc bóng
413
Quả ném biên
2928
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2713
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.250.25
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan B (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Changchun XIdu Football Club (18 trận)
Ghi 0.61 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Changchun XIdu Football Club (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shandong Taishan B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Qiancheng Qi Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 90/96 | 2 | |||
| 55Bingzhuang He Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 94/107 | 0 | |||
| 60Fubo Hao Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 34/43 | 3 | |||
| 23Tianyou Wang Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 38/42 | 0 | |||
| 43Yuxuan Wang Tiền đạo | 6.3 | 1 | 0/0 | 22/30 | 0 | ||
| 29Yinhao Ma Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 44/50 | 1 | |||
| 49Chunze Deng Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 31/37 | 0 | |||
| 14Xin Guo Tiền vệ | 6 | 1/0 | 13/18 | 0 | |||
| 16Yan Hengye Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 18Xiang Li Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 50Zhenhao Fu Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 22/23 | 0 | |||
| 8Kanghua He (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/2 | 9/10 | 1 | ||
| 5Jungpeng Li (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 40/43 | 0 | |||
| 40Shuaijun Mei (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 26/30 | 1 | |||
| 46Zihan Chen (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 22Xuyao Zhang (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Changchun XIdu Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Xin Wang Trung vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 7/14 | 3 | 🟨 | |
| 2Song Wang Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 8/14 | 7 | |||
| 6Yang Liu Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/17 | 4 | |||
| 58Aysan Kadir Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/14 | 3 | |||
| 44Quanjiang Chen Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 12/18 | 4 | |||
| 13Wang Tianci Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 15Geng Xianglong Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 45Yang Jingfan Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 17Hu Haoran Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 14Youzu He Trung phong | 5.8 | 0/0 | 7/15 | 0 | |||
| 49Feng Zijun Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 5/10 | 0 | |||
| 39Huan Liang (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 | ||
| 29Nuryasin Memet (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/12 | 0 | |||
| 21Hao Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 18Jiyu Zhong (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 5/8 | 1 | |||
| 10Huang Wenzhuo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Linyi Olympic Sports Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Haitao Zhang | HLV | Xiaoguang Li |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 3.70 | 7.30 | 0.80 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.50 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.60 | 6.00 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.85 | 9.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 3.90 | 9.40 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 5.74 ↑ | 1.18 ↓ | 13.39 ↑ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.60 | 5.90 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 3.70 | 6.00 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 3.96 | 8.15 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.87 ↓ | 1.13 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 7.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 3.80 | 8.25 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.77 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.58 | 6.48 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 7.59 ↑ | 1.12 ↓ | 14.96 ↑ | 2.59 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 3.80 | 6.75 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.40 | 12.50 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.33 | 9.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.