Kết quả bóng đá trận Shan Utd (W) vs Zwekapin FC (W), 16:00 ngày 22/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 22/07/2026
Shan Utd (W) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Zwekapin FC (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Shan Utd (W) | Phút | |
| 12' | ||
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 3 - 1 ⚽ | 65' | |
| 68' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| 90+6' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 10 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 6 |
Chủ = Shan Utd (W) · Khách = Zwekapin FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shan Utd (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Thành tích gần đây — Shan Utd (W)
TTHBHBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Shan Utd (W) | 4-0 (2-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 24/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 1-1 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 15/06/26 | Shan Utd (W) | 1-4 (1-3) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 27/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 3-2 (2-1) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 21/01/26 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 09/01/26 | Myawady FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 03/01/26 | Shan Utd (W) | 1-2 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 28/12/25 | Yreo FC (W) | 0-3 (0-1) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 30/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 1-4 (1-3) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 16/09/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 11/09/25 | Shan Utd (W) | 5-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 06/05/25 | Shan Utd (W) | 5-0 (4-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | H |
| 28/04/25 | Yangon United FC (W) | 3-1 (1-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 22/04/25 | Shan Utd (W) | 0-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 30/10/24 | Shan Utd (W) | 1-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 1-3 (0-3) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 26/09/24 | Thitsar Arman FC (W) | 4-1 (0-1) | Shan Utd (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zwekapin FC (W)
BBBTTBBBB
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Ghi/Mất: 13/23 (9 trận) Châu Á: 2/0/7 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 06/06/19 | Gandamar FC (W) | 1-9 (0-2) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 27/05/19 | Thitsar Arman FC (W) | 2-0 (2-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 02/01/19 | Zwekapin FC (W) | 1-7 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 20/12/18 | Zwekapin FC (W) | 0-1 (0-1) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 11/12/18 | Sport Education (W) | 1-0 (0-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
56
Tấn công
11180
Tấn công nguy hiểm
7528
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
67 33
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shan Utd (W) (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Zwekapin FC (W) (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 3.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shan Utd (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 9.50 | 17.00 | 1.02 | 4.25 | 0.82 | 0.99 | 3.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 11.00 | 36.00 | 0.89 | 4.50 | 0.90 | 0.86 | 3.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 9.50 | 17.00 | 0.98 | 4.25 | 0.82 | 0.95 | 3.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 11.50 | 30.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 11.56 | 28.41 | 0.75 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.86 ↓ | 62.78 ↑ | 2.29 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.15 | 14.00 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.93 | 3.75 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 18.90 ↑ | 1.47 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 12.00 | 19.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.25 | 14.50 | 0.80 | 4.50 | 0.80 | 0.72 | 3.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 16.50 | 26.38 | 0.79 | 5.00 | 0.89 | 0.78 | 4.00 | 0.91 |
| Live | 1.26 ↑ | 3.96 ↓ | 16.41 ↓ | 2.34 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 13.50 | 21.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 8.10 | 11.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | 3.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 15.00 | 36.00 | 1.05 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.