Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs FC Ararat Armenia, 02:00 ngày 29/07/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 29/07/2026
Shamrock Rovers 2 Kết thúc HT 2-0 1
FC Ararat Armenia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Shamrock Rovers
FC Ararat Armenia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Barrott
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matthew Healy 1-0, kiến tạo: Aaron Greene
24'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Aaron Greene 2-0, kiến tạo: Jack Byrne
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
50'
🟨 Thẻ vàng - Junior Bueno
🟨 Thẻ vàng - Roberto Lopes
61'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Carlos Franca, ra Artur Serobyan
73'
⚽ BÀN THẮNG - Sandro Cesar Cordovil de Lima 2-1
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jonathan Afolabi, ra Aaron Greene
🔁 Thay người: vào Enda Stevens, ra Jake Mulraney
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Wilson
82'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Franca
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Zhirayr Shaghoyan, ra Zidane Banjaqui
84'
🔁 Thay người: vào Michel Ayvazyan, ra Maxence Carlier
🔁 Thay người: vào Naj Razi, ra Dylan Watts
🔁 Thay người: vào Daniel Mandroiu, ra Lee Grace
🔁 Thay người: vào Michael Noonan, ra Graham Burke
90+4'
🔁 Thay người: vào Alioune Ndour, ra Sandro Cesar Cordovil de Lima
90+4'
🔁 Thay người: vào Luis Felipe Hungria Martins, ra Hugo Oliveira
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| Matthew Healy(Assists:Aaron Greene) (Kiến tạo: Aaron Greene) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Aaron Greene(Assists:Jack Byrne) (Kiến tạo: Jack Byrne) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | Junior Bueno | |
| Roberto Lopes | 58' | |
| 72' ⇄ | ▲ Carlos Franca ▼ Artur Serobyan | |
| 73' | ⚽ 2 - 1 Sandro Cesar Cordovil de Lima | |
| ▲ Jonathan Afolabi ▼ Aaron Greene | 77' ⇄ | |
| ▲ Enda Stevens ▼ Jake Mulraney | 77' ⇄ | |
| 81' | Bruno Wilson | |
| 82' | Carlos Franca | |
| 84' ⇄ | ▲ Zhirayr Shaghoyan ▼ Zidane Banjaqui | |
| 84' ⇄ | ▲ Michel Ayvazyan ▼ Maxence Carlier | |
| ▲ Naj Razi ▼ Dylan Watts | 85' ⇄ | |
| ▲ Daniel Mandroiu ▼ Lee Grace | 85' ⇄ | |
| ▲ Michael Noonan ▼ Graham Burke | 88' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Alioune Ndour ▼ Sandro Cesar Cordovil de Lima | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Luis Felipe Hungria Martins ▼ Hugo Oliveira | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 17 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = FC Ararat Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (46%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shamrock Rovers 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Ararat Armenia 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
BHTBTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-1) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia
TBTHHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Ararat Armenia | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Shirak | 0-4 (0-2) | FC Ararat Armenia | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Pyunik | 0-2 (0-1) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 02/04/26 | Shirak | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Van | 2-2 (1-0) | FC Ararat Armenia | +1.25 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | FC Ararat Armenia | 3-0 (2-0) | FC Van | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | FC Noah | 1-1 (1-1) | FC Ararat Armenia | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Shamrock Rovers
FC Ararat Armenia
1Edward McGinty4CRoberto Lopes5Lee Grace11Jake Mulraney7Dylan Watts8Matthew Healy19Adam Brennan22Tunmise Sobowale29Jack Byrne9Aaron Greene10Graham Burke98Joao Victor3Junior Bueno43Bruno Wilson47Alexandros Malis2Hugo Oliveira16Edgar Grigoryan17Maxence Carlier19CKaren Muradyan11Zidane Banjaqui77Artur Serobyan91Sandro Cesar Cordovil de Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Edward McGinty
- 4Roberto Lopes C🟨 Thẻ vàng 58'
- 5Lee Grace▼ Rời sân 85'
- 7Dylan Watts▼ Rời sân 85'
- 8Matthew Healy⚽ Ghi bàn 11'
- 9Aaron Greene⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 77'
- 10Graham Burke▼ Rời sân 88'
- 11Jake Mulraney▼ Rời sân 77'
- 19Adam Brennan
- 22Tunmise Sobowale
- 29Jack Byrne🎯 Kiến tạo 36'
Khách · 343
- 2Hugo Oliveira▼ Rời sân 90+4'
- 3Junior Bueno🟨 Thẻ vàng 50'
- 11Zidane Banjaqui▼ Rời sân 84'
- 16Edgar Grigoryan
- 17Maxence Carlier▼ Rời sân 84'
- 19Karen Muradyan C
- 43Bruno Wilson🟨 Thẻ vàng 81'
- 47Alexandros Malis
- 77Artur Serobyan▼ Rời sân 72'
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 90+4'
- 98Joao Victor
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
175
Sút cầu môn
91
Tấn công
8756
Tấn công nguy hiểm
6332
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
51
Quả ném biên
2319
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Wazgen Salki Republican Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stephen Bradley | HLV | Tulipa |
| DUBLIN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 6.50 ↑ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.90 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.85 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.91 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.23 | 3.47 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 245.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.61 | 4.01 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 51.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 39.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.70 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.41 ↑ | 27.21 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.55 | 3.85 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 13.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 2.90 ↑ | 1.25 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.90 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 4.16 | 0.77 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.