Kết quả bóng đá trận Shakhtar Donetsk (W) vs Kolos Kovalivka (W), 16:30 ngày 24/07/2026
Giải VĐQG Nữ Ukraina · 16:30 ngày 24/07/2026
Shakhtar Donetsk (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Kolos Kovalivka (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Shakhtar Donetsk (W) | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 79' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 14 |
Chủ = Shakhtar Donetsk (W) · Khách = Kolos Kovalivka (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shakhtar Donetsk (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Shakhtar Donetsk (W) 2 (50%)Hòa 0 (0%)Kolos Kovalivka (W) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Kolos Kovalivka (W) | 2-1 (2-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 3-1 (1-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shakhtar Donetsk (W)
BHTBTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Zhytomyr (W) | 4-0 (2-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 2-2 (1-1) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | SeaSters Odessa (W) | 5-0 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 3-0 (0-0) | Vorskla Poltava W | - | - | T |
| 29/03/26 | Kolos Kovalivka (W) | 2-1 (2-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 25/03/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 0-3 (0-3) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (3-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 04/03/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 7-0 (5-0) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Vorskla Poltava W | 3-0 (2-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | SeaSters Odessa (W) | 1-0 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 14/11/25 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-1 (0-1) | Zhytomyr (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 3-1 (1-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (0-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-1 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Shakhtar Donetsk (W) | 0-6 (0-3) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | EMC Podillya (W) | 1-2 (0-1) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-2 (0-1) | Vorskla Poltava W | - | - | B |
| 07/09/25 | FK Ladomir (W) | 0-1 (0-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalivka (W)
BBTBBHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (2-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-1 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Vorskla Poltava W | 0-4 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-3 (0-2) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | Shakhtar Donetsk (W) | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 1-1 (0-1) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Kolos Kovalivka (W) | 2-1 (2-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | EMC Podillya (W) | 0-5 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Zhytomyr (W) | 1-0 (1-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Kolos Kovalivka (W) | 5-0 (1-0) | Pantery Uman (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | FC Metalist 1925 (W) | 5-0 (3-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Kolos Kovalivka (W) | 2-1 (1-0) | Vorskla Poltava W | - | - | T |
| 14/11/25 | SeaSters Odessa (W) | 2-1 (1-1) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 3-1 (1-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Kolos Kovalivka (W) | 2-0 (1-0) | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Kolos Kovalivka (W) | 10-0 (4-0) | EMC Podillya (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | FK Ladomir (W) | 0-3 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Kolos Kovalivka (W) | 3-1 (1-0) | Zhytomyr (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Pantery Uman (W) | 0-5 (0-3) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
41 59
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shakhtar Donetsk (W) (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kolos Kovalivka (W) (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shakhtar Donetsk (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 16.90 ↑ | 5.16 ↑ | 1.23 ↓ | 9.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.