Kết quả bóng đá trận Shahter Taganrog vs FK Astrakhan, 21:00 ngày 01/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 01/08/2026
Shahter Taganrog 3 Kết thúc HT 2-0 1
FK Astrakhan
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Shahter Taganrog | Phút | |
| Ilya Kozhukhar 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Georgi Makhtadze 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 56' | ⚽ 2 - 1 Gi Bertin Fotso Zekom | |
| Ilya Kozhukhar 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = Shahter Taganrog · Khách = FK Astrakhan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shahter Taganrog | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Shahter Taganrog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 3 | 3 | 30 | 14 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 7 | 19 | 1 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | - | - |
FK Astrakhan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 | 23 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 15 | 8 | 13 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shahter Taganrog 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Astrakhan 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | FK Astrakhan | 0-3 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shahter Taganrog
BHTHBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Pobeda Junior | 4-3 (4-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | T |
| 20/06/26 | Nart Cherkessk | 1-1 (1-1) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 13/06/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Astrakhan | 0-3 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 30/05/26 | Shahter Taganrog | 3-1 (2-1) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 08/05/26 | Shahter Taganrog | 3-2 (1-0) | FK Rostov-2 | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shahter Taganrog | 0-0 (0-0) | FC Sevastopol | - | - | H |
| 18/04/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-1) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 11/04/26 | Shahter Taganrog | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 04/04/26 | Rubin Yalta | 0-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | T |
| 28/03/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Astrakhan
TBBBBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Astrakhan | 3-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | B |
| 27/06/26 | FK Rostov-2 | 2-0 (2-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Astrakhan | 1-2 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Astrakhan | 0-3 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 24/05/26 | Dinamo Makhachkala B | 0-2 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Astrakhan | 1-3 (0-2) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 02/05/26 | Druzhba Maykop | 0-0 (0-0) | FK Astrakhan | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | H |
| 18/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Astrakhan | 0-0 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Astrakhan | 0-1 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Astrakhan | 0-2 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Astrakhan | 2-3 (1-2) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 23/02/26 | FK Astrakhan | 3-2 (1-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 04/02/26 | FK Astrakhan | 2-2 (1-0) | Avangard | - | - | H |
| 01/11/25 | Legion Dynamo | 1-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 25/10/25 | FK Astrakhan | 2-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
64
Sút cầu môn
22
Tấn công
8678
Tấn công nguy hiểm
8879
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shahter Taganrog (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
FK Astrakhan (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shahter Taganrog (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shahter Taganrog | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.20 | 7.80 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.24 ↑ | 4.90 ↓ | 7.60 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.65 | 8.70 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.27 | 4.64 ↓ | 8.65 ↓ | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 6.20 | 7.43 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.85 ↓ | 9.05 ↑ | 0.69 ↑ | 2.75 | 1.03 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.