Kết quả bóng đá trận Servette vs Basel, 23:00 ngày 25/07/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 25/07/2026
Servette 0 Kết thúc HT 0-0 1
Basel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Địa điểm: Stade de Geneve Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Servette | Phút | |
| 22' ⇄ | ▲ Coleen Louis ▼ Moussa Cisse | |
| HT 0-0 | ||
| 69' ⇄ | ▲ Leo Leroy ▼ Ludwig Malachowski Thorell | |
| 69' ⇄ | ▲ Albian Ajeti ▼ Xherdan Shaqiri | |
| 69' ⇄ | ▲ Kazeem Aderemi Olaigbe ▼ Philip Otele | |
| ▲ Samuel Mraz ▼ Florian Aye | 69' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 1 Zan Celar | |
| ▲ Tiemoko Ouattara ▼ Mathis Lambourde | 78' ⇄ | |
| ▲ Tristan Nunez ▼ Lilian Njoh | 85' ⇄ | |
| ▲ Quentin Maceiras ▼ Houboulang Mendes | 85' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 22 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 14 |
Chủ = Servette · Khách = Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Servette | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Servette 4 (20%)Hòa 7 (35%)Basel 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 21/12/25 | Basel | 1-1 (0-1) | Servette | -1 | 3.25 | H |
| 05/10/25 | Servette | 0-3 (0-2) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/25 | Basel | 5-1 (3-0) | Servette | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/02/25 | Servette | 2-1 (0-0) | Basel | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/11/24 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.5 | 3 | B |
| 11/08/24 | Servette | 0-6 (0-1) | Basel | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/04/24 | Basel | 2-1 (2-0) | Servette | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/11/23 | Servette | 4-1 (1-1) | Basel | +0.75 | 3 | T |
| 22/10/23 | Basel | 0-1 (0-0) | Servette | 0 | 3 | T |
| 26/05/23 | Servette | 3-3 (1-1) | Basel | +0.75 | 3 | H |
| 19/02/23 | Basel | 2-2 (0-1) | Servette | -0.5 | 3 | H |
| 16/10/22 | Servette | 0-0 (0-0) | Basel | +0.25 | 3 | H |
| 24/07/22 | Basel | 1-1 (1-0) | Servette | -0.75 | 3 | H |
| 20/05/22 | Servette | 0-0 (0-0) | Basel | -0.25 | 3 | H |
| 13/03/22 | Basel | 2-0 (0-0) | Servette | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/12/21 | Servette | 2-2 (1-1) | Basel | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/21 | Basel | 5-1 (2-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/21 | Basel | 5-0 (3-0) | Servette | 0 | 3 | B |
| 07/03/21 | Servette | 2-1 (0-0) | Basel | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Servette
TBBTHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | -0.25 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | +0.75 | 3 | T |
| 04/03/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Servette | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Servette | 0-0 (0-0) | FC Sion | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Servette | 1-1 (1-1) | St. Gallen | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Lausanne Sports | 3-3 (2-1) | Servette | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/02/26 | Lugano | 1-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Basel
HHBTBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Basel | 1-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Lausanne Sports | 1-2 (0-1) | Basel | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | Luzern | 4-2 (1-1) | Basel | 0 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Basel | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.25 | 3 | H |
| 13/02/26 | FC Sion | 2-0 (1-0) | Basel | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Servette
Basel
78Leo Besson4Steve Rouiller15Marco Burch17Houboulang Mendes18Bradley Mazikou6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho8CTimothe Cognat14Lilian Njoh22Mathis Lambourde9Miroslav Stevanovic97Florian Aye13Mirko Salvi6Keigo Tsunemoto24Flavius Daniliuc29Moussa Cisse55Akpe Victory5Metinho8Ludwig Malachowski Thorell7Philip Otele10CXherdan Shaqiri18Asane Sow9Zan Celar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 4Steve Rouiller7.6
- 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho6.9
- 8Timothe Cognat C7.9
- 9Miroslav Stevanovic7.1
- 14Lilian Njoh▼ Rời sân 85'6.9
- 15Marco Burch7
- 17Houboulang Mendes▼ Rời sân 85'5
- 18Bradley Mazikou6.5
- 22Mathis Lambourde▼ Rời sân 78'7.4
- 78Leo Besson6.1
- 97Florian Aye▼ Rời sân 69'6
Khách · 4231
- 5Metinho6.9
- 6Keigo Tsunemoto6.4
- 7Philip Otele▼ Rời sân 69'6.8
- 8Ludwig Malachowski Thorell▼ Rời sân 69'7.4
- 9Zan Celar⚽ Ghi bàn 78'6.6
- 10Xherdan Shaqiri C▼ Rời sân 69'7.3
- 13Mirko Salvi8
- 18Asane Sow6.6
- 24Flavius Daniliuc7
- 29Moussa Cisse▼ Rời sân 22'6.3
- 55Akpe Victory7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
41
Tấn công
10769
Tấn công nguy hiểm
6642
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
462357
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1215
Cứu thua
04
Tắc bóng
136
Quả ném biên
1420
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
1620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.141.61
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Servette (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Basel (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Servette
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Timothe Cognat Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/0 | 73/80 | 2 | |||
| 4Steve Rouiller Trung vệ | 7.6 | 2/1 | 59/66 | 2 | |||
| 22Mathis Lambourde Tiền vệ tấn công | 7.4 | 5/1 | 21/32 | 3 | |||
| 9Miroslav Stevanovic Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/1 | 23/31 | 1 | |||
| 15Marco Burch Trung vệ | 7 | 0/0 | 51/54 | 4 | |||
| 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 54/62 | 2 | |||
| 14Lilian Njoh Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 28/30 | 2 | |||
| 18Bradley Mazikou Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 34/39 | 2 | |||
| 78Leo Besson Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 97Florian Aye Tiền đạo | 6 | 2/1 | 3/6 | 1 | |||
| 17Houboulang Mendes Hậu vệ phải | 5 | 3/0 | 21/23 | 3 | |||
| 77Tiemoko Ouattara (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 90Samuel Mraz (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Quentin Maceiras (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 41Tristan Nunez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Basel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Mirko Salvi Thủ môn | 8 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 55Akpe Victory Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 54/62 | 3 | |||
| 8Ludwig Malachowski Thorell Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 10Xherdan Shaqiri Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 24Flavius Daniliuc Trung vệ | 7 | 2/0 | 35/38 | 1 | |||
| 5Metinho Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 33/38 | 3 | |||
| 7Philip Otele Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 13/18 | 0 | |||
| 9Zan Celar Tiền đạo | 6.6 | 1 | 3/1 | 6/8 | 0 | ||
| 18Asane Sow Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 19/24 | 0 | |||
| 6Keigo Tsunemoto Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 29Moussa Cisse Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 25Coleen Louis (dự bị) Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 23Albian Ajeti (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 22Leo Leroy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 11Kazeem Aderemi Olaigbe (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Servette | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1893/11/15 |
| Stade de Geneve | Sân nhà | St. Jakob-Park |
| 9250 | Sức chứa | 42500 |
| Jocelyn Gourvennec | HLV | Stephan Lichtsteiner |
| Geneva | Khu vực | Basel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.80 | 2.45 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↓ | 3.30 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.60 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 121.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.75 | 2.57 | 0.97 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.18 | 0.78 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.21 ↑ | 1.02 ↓ | 6.92 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.75 | 2.57 | 0.97 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.95 | 2.55 | 0.99 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.57 | 2.54 | 1.00 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 155.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.78 | 2.26 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.20 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.71 | 2.32 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 30.96 ↑ | 5.46 ↑ | 1.18 ↓ | 3.91 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.82 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | -1.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.70 | 2.25 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 162.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.