Kết quả bóng đá trận Seoul E-Land FC vs Cheonan City, 17:30 ngày 24/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 24/07/2026
Seoul E-Land FC 4 Kết thúc HT 1-1 3
Cheonan City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Seoul E-Land FC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Bruno Jose Pavan Lamas(Assists:Ji-hoon Lee) (Kiến tạo: Ji-hoon Lee) | |
| Alan Lima Carius(Assists:Bae Seo Jun) (Kiến tạo: Bae Seo Jun) 1 - 1 ⚽ | 17' | |
| 32' ⇄ | ▲ Sang-jun Lee ▼ Jeong-yeon Wu | |
| Gyung-jun Byeon | 33' | |
| 33' | Park Chang Woo | |
| Baek Ji Woong | 45+5' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Park Jae Yong ▼ Kim Hyun | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Seong-Ju Kim ▼ Choi Kyu Baek | |
| 46' ⇄ | ▲ Joon ho Lee ▼ Ivanildo Silva Nhaga | |
| ▲ Joo-wan An ▼ Gyung-jun Byeon | 54' ⇄ | |
| ▲ Joo-hyuk Lee ▼ Elosman Euller Silva Cavalcanti | 54' ⇄ | |
| Osmar Barba Ibanez(Assists:Alan Lima Carius) (Kiến tạo: Alan Lima Carius) 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Aboubacar Toungara ▼ Ji-hoon Lee | |
| Joo-wan An(Assists:Park Chang hwan) (Kiến tạo: Park Chang hwan) 3 - 1 ⚽ | 64' | |
| ▲ Kim Oh Kyu ▼ Inpyo Oh | 68' ⇄ | |
| Park Jae Yong(Assists:Alan Lima Carius) (Kiến tạo: Alan Lima Carius) 4 - 1 ⚽ | 73' | |
| ▲ Kang Hyun Je ▼ Alan Lima Carius | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Kyu min Lee ▼ Jong-Uk Koo | |
| 85' | ⚽ 4 - 2 Aboubacar Toungara(Assists:Bruno Jose Pavan Lamas) (Kiến tạo: Bruno Jose Pavan Lamas) | |
| 90+2' | ⚽ 4 - 3 Sang-jun Lee(Assists:Park Chang Woo) (Kiến tạo: Park Chang Woo) | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 18 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 8 |
Chủ = Seoul E-Land FC · Khách = Cheonan City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seoul E-Land FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (35%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 9 (17%) |
Bảng xếp hạng
Seoul E-Land FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 | 25 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Cheonan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 8 | 8 | 32 | 33 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 16 | 24 | 5 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 17 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Seoul E-Land FC 5 (50%)Hòa 2 (20%)Cheonan City 3 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/08/25 | Cheonan City | 2-5 (0-3) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/25 | Cheonan City | 4-2 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/25 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/10/24 | Cheonan City | 0-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/07/24 | Seoul E-Land FC | 3-4 (0-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/05/24 | Cheonan City | 0-4 (0-2) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/09/23 | Seoul E-Land FC | 0-3 (0-1) | Cheonan City | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/07/23 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/23 | Seoul E-Land FC | 3-2 (0-1) | Cheonan City | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Seoul E-Land FC
HHTBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Suwon FC | 2-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Ulsan Citizens | 2-2 (2-1) | Seoul E-Land FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-2 (0-1) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Chungnam Asan | 3-0 (1-0) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (0-1) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Seoul E-Land FC | 2-3 (1-0) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Seoul E-Land FC | 1-0 (1-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/25 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Seoul E-Land FC | 6-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cheonan City
BTBBHTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Cheonan City | 2-1 (1-1) | Mokpo City | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-1) | Cheonan City | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Cheonan City | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Cheonan City | 1-3 (1-1) | Seongnam FC | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Seoul E-Land FC
Cheonan City
1Seong-jun Min5Osmar Barba Ibanez6Baek Ji Woong13Inpyo Oh23Bae Seo Jun10Alan Lima Carius24Seok-joo Yoon30Park Chang hwan7Elosman Euller Silva Cavalcanti8CKim Hyun11Gyung-jun Byeon33Lee Seung Kyu4Choi Jun Hyeok6CChoi Kyu Baek24Yong-seung Kwon14Jong-Uk Koo27Park Chang Woo72Seung-Hyeon Cha99Bruno Jose Pavan Lamas11Ji-hoon Lee47Jeong-yeon Wu97Ivanildo Silva Nhaga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Seong-jun Min
- 5Osmar Barba Ibanez⚽ Ghi bàn 56'
- 6Baek Ji Woong🟨 Thẻ vàng 45+5'
- 7Elosman Euller Silva Cavalcanti▼ Rời sân 54'
- 8Kim Hyun C▼ Rời sân 46'
- 10Alan Lima Carius⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 56' · 🎯 Kiến tạo 73' · ▼ Rời sân 78'
- 11Gyung-jun Byeon🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 54'
- 13Inpyo Oh▼ Rời sân 68'
- 23Bae Seo Jun🎯 Kiến tạo 17'
- 24Seok-joo Yoon
- 30Park Chang hwan🎯 Kiến tạo 64'
Khách · 343
- 4Choi Jun Hyeok
- 6Choi Kyu Baek C▼ Rời sân 46'
- 11Ji-hoon Lee🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 58'
- 14Jong-Uk Koo▼ Rời sân 80'
- 24Yong-seung Kwon
- 27Park Chang Woo🎯 Kiến tạo 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 33'
- 33Lee Seung Kyu
- 47Jeong-yeon Wu▼ Rời sân 32'
- 72Seung-Hyeon Cha
- 97Ivanildo Silva Nhaga▼ Rời sân 46'
- 99Bruno Jose Pavan Lamas⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
75
Tấn công
117149
Tấn công nguy hiểm
6695
Sút ngoài cầu môn
411
Đá phạt trực tiếp
195
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
148
Việt vị
04
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seoul E-Land FC (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seoul E-Land FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Cheonan City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seoul E-Land FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Do-Kyun Kim | HLV | Park Jin Sub |
| Khu vực | Cheonan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 3.93 | 4.60 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.42 | 3.93 | 4.60 | 1.18 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.95 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 19.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.80 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.55 ↑ | 80.30 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.90 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.75 | 4.76 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 14.50 ↑ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.98 | 4.66 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.45 ↑ | 19.90 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.72 | 0.71 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 201.00 ↑ | 5.84 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.26 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.16 ↑ | 19.97 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.85 | 4.95 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.00 ↑ | 4.90 ↓ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.36 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.53 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.