Kết quả bóng đá trận Semendrija 1924 vs Borac Cacak, 22:30 ngày 01/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 22:30 ngày 01/08/2026
Semendrija 1924
3 Kết thúc HT 2-0 2
Borac Cacak
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Semendrija 1924 Phút Borac Cacak
Srdjan Spiridonovic 1 - 0 37'
Strahinja Lukovic 2 - 0 39'
HT 2-0
48' 2 - 1 Stefan Djuric
Irfan Hadzic 3 - 1 49'
Stefan Mitrovic 51'
Luka Cakovan 54'
Mihailo Orescanin 62'
64' Viktor Zivadinovic
Timileyin Joseph 74'
Bogdan Rmus 86'
90+5' 3 - 2 Ibrahim Adamu
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 20 42
Hòa 00 12
Bại 13 54
Ghi bàn 73 1112
Mất bàn 68 1413
Điểm 60 138

Chủ = Semendrija 1924 · Khách = Borac Cacak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Semendrija 1924 (5)Hiệp 1 / Cả trậnBorac Cacak (4)
2 (40%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại3 (75%)

Bảng xếp hạng

Semendrija 1924

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà000000012
Sân khách000000012
6 gần6411137--

Borac Cacak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000009
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần613257--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Semendrija 1924 3 (33%)Hòa 2 (22%)Borac Cacak 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D211/05/26Semendrija 19241-1 (0-1)Borac Cacak6-4+0.252.25H
SER D215/03/26Semendrija 19240-2 (0-0)Borac Cacak6-4--B
SER D205/10/25Borac Cacak0-0 (0-0)Semendrija 19244-3--H
SER D208/12/24Borac Cacak4-0 (2-0)Semendrija 1924--0.752B
SER D226/08/24Semendrija 19243-2 (1-2)Borac Cacak4-5--T
SER D110/03/12Semendrija 19240-1 (0-1)Borac Cacak-02B
SER D120/08/11Borac Cacak0-1 (0-1)Semendrija 1924--0.252T
SER D115/05/11Semendrija 19240-1 (0-1)Borac Cacak-+0.52B
SER D113/11/10Borac Cacak0-1 (0-0)Semendrija 1924---T

Thành tích gần đây — Semendrija 1924

TBTTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Semendrija 19244-2 (1-2)FK Mladost DG4-1+0.252.5T
INT CF15/07/26Habitpharm Javor2-0 (0-0)Semendrija 1924---B
SER D229/05/26FK Trajal Krusevac1-5 (1-5)Semendrija 19244-4--T
SER D224/05/26Semendrija 19241-0 (0-0)Kabel Novi Sad6-3--T
SER D217/05/26FK Dubocica1-2 (0-0)Semendrija 1924---T
SER D211/05/26Semendrija 19241-1 (0-1)Borac Cacak6-4+0.252.25H
SER D207/05/26Tekstilac3-0 (1-0)Semendrija 19244-2-0.252B
SER D202/05/26Semendrija 19242-1 (2-1)Dinamo Jug2-4--T
SER D226/04/26Semendrija 19245-1 (4-0)FK Usce Novi Beograd5-5--T
SER D221/04/26FK Graficar Beograd0-1 (0-0)Semendrija 19245-2-0.252T
SER D217/04/26Semendrija 19242-3 (1-1)FAP4-7+0.52B
SER D205/04/26FK Vrsac0-0 (0-0)Semendrija 19246-5--H
SER D228/03/26Semendrija 19240-2 (0-1)FK Vozdovac Beograd9-202B
SER D222/03/26Zemun1-0 (1-0)Semendrija 19241-6--B
SER D215/03/26Semendrija 19240-2 (0-0)Borac Cacak6-4--B
SER D209/03/26Jedinstvo UB0-3 (0-1)Semendrija 19244-2-0.52T
SER D201/03/26Semendrija 19243-0 (2-0)Kabel Novi Sad3-3--T
SER D222/02/26Macva Sabac1-0 (0-0)Semendrija 19241-3-0.51.75B
SER D214/02/26Semendrija 19240-0 (0-0)Tekstilac11-1--H
INT CF21/01/26Semendrija 19240-1 (0-1)FAP7-6--B

Thành tích gần đây — Borac Cacak

BBHTHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Habitpharm Javor2-0 (1-0)Borac Cacak6-3--B
INT CF08/07/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Borac Cacak---B
SER D229/05/26Borac Cacak1-1 (0-1)FK Usce Novi Beograd7-1--H
SER D224/05/26Tekstilac0-2 (0-1)Borac Cacak7-7--T
SER D217/05/26Borac Cacak0-0 (0-0)Dinamo Jug6-5--H
SER D211/05/26Semendrija 19241-1 (0-1)Borac Cacak6-4-0.252.25H
SER D207/05/26Borac Cacak2-0 (1-0)FK Graficar Beograd4-7+0.52.25T
SER D202/05/26FAP0-1 (0-0)Borac Cacak---T
SER D226/04/26Borac Cacak0-2 (0-0)FK Trajal Krusevac5-2--B
SER D222/04/26Kabel Novi Sad2-4 (2-3)Borac Cacak-02T
SER D217/04/26Borac Cacak2-1 (0-1)FK Dubocica8-3+12.25T
SER D205/04/26Borac Cacak1-0 (0-0)FK Loznica6-8--T
SER D228/03/26FAP1-1 (0-0)Borac Cacak8-10--H
SER D221/03/26Borac Cacak1-0 (0-0)Dinamo Jug6-1--T
SER D215/03/26Semendrija 19240-2 (0-0)Borac Cacak6-4--T
SER D207/03/26Borac Cacak0-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd5-4--H
SER D228/02/26Zemun3-1 (2-1)Borac Cacak4-8--B
SER D221/02/26FK Vrsac0-1 (0-1)Borac Cacak7-6-0.252T
SER D216/02/26Borac Cacak1-0 (1-0)Jedinstvo UB5-5+0.252.25T
INT CF07/02/26Borac Cacak2-0 (1-0)FK Trajal Krusevac3-7+0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
112
125
Tấn công nguy hiểm
60
70
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Semendrija 1924 (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Borac Cacak (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Semendrija 1924Borac Cacak

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Semendrija 1924Borac Cacak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
46
Thắng 1
35
Hòa
40
Thua 1
44
Thua 2+
Semendrija 1924Borac Cacak

Thông tin đội bóng

Semendrija 1924 Thông tin Borac Cacak
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dragan Dordevic HLV Igor Bondzulic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.003.300.782.001.010.840.250.88
Live2.153.10 ↑3.20 ↓0.96 ↑2.250.82 ↓0.86 ↑0.250.86 ↓
Mansion88Sớm2.112.912.971.032.250.770.920.250.88
Live1.01 ↓7.50 ↑44.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓0.68 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm2.202.953.251.202.500.55---
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm2.112.902.900.682.000.95---
Live1.01 ↓9.58 ↑90.57 ↑2.19 ↑4.500.27 ↓---
CrownSớm2.133.103.051.022.250.740.890.250.87
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.16 ↑4.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.092.933.000.962.250.800.880.250.88
Live1.01 ↓7.50 ↑44.00 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.212.933.101.002.250.700.870.250.83
Live1.01 ↓5.90 ↑25.00 ↑3.44 ↑4.500.05 ↓0.88 ↑0.000.86 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.101.302.500.55---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.003.003.250.642.000.900.710.250.81
Live1.01 ↓276.00 ↑291.00 ↑8.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.152.883.201.012.250.720.850.250.85
Live1.04 ↓10.69 ↑30.96 ↑2.53 ↑4.500.25 ↓0.97 ↑0.000.74 ↓
BwinSớm2.053.103.101.252.500.55---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓---
1xBetSớm2.143.103.351.302.500.550.520.001.36
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.63 ↑4.500.14 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.103.103.200.782.001.030.880.250.93
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.102.903.251.152.500.60---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.