Kết quả bóng đá trận Sekhukhune United vs Durban City, 22:30 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 22:30 ngày 01/08/2026
Sekhukhune United 1 Kết thúc HT 1-0 0
Durban City
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Sekhukhune United | Phút | |
| Bright Ndlovu(Assists:Lehlohonolo Bradley Mojela) (Kiến tạo: Lehlohonolo Bradley Mojela) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Leandro Gaston Sirino ▼ Thabo Nodada | |
| Tsepo Matsimbi | 47' | |
| Bright Ndlovu | 64' | |
| 68' ⇄ | ▲ Tashreeq Morris ▼ Samkelo Maseko | |
| ▲ Nyiko Mobbie ▼ Lehlohonolo Bradley Mojela | 76' ⇄ | |
| ▲ Thato Khiba ▼ Ngoanamello Rammala | 76' ⇄ | |
| Givemore Khupe | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Bongani-Junior Mthembu ▼ John Managa Mokone | |
| 79' ⇄ | ▲ Seth Green ▼ Luphumlo Sifumba | |
| 79' ⇄ | ▲ Bandile Shandu ▼ Fezile Gcaba | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 8 |
Chủ = Sekhukhune United · Khách = Durban City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sekhukhune United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Sekhukhune United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 27 | 44 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 13 | 11 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 16 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Durban City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | 39 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 14 | 9 | 25 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 17 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Sekhukhune United 3 (43%)Hòa 3 (43%)Durban City 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 30/08/25 | Sekhukhune United | 2-0 (2-0) | Durban City | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/04/23 | Sekhukhune United | 1-0 (0-0) | Durban City | +0.5 | 2 | T |
| 07/08/22 | Durban City | 1-1 (0-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/03/22 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Durban City | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/08/21 | Durban City | 0-2 (0-2) | Sekhukhune United | -0.75 | 2.25 | T |
| 05/02/21 | Durban City | 2-1 (0-0) | Sekhukhune United | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sekhukhune United
TTHHBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Magesi | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Sekhukhune United | 1-0 (0-0) | Magesi | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-0) | Sekhukhune United | -1 | 2 | B |
| 22/02/26 | Pretoria Univ | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 15/02/26 | Sekhukhune United | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.75 | 1.75 | T |
| 07/02/26 | Highbury | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 01/02/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | T |
| 28/01/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Durban City
HBHHHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | - | - | H |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | -1.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | -0.25 | 1.75 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | T |
| 25/04/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Magesi | 5-2 (3-2) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Durban City | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Casric Stars | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/03/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Durban City | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | +0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Upington City | 0-0 (0-0) | Durban City | - | - | H |
| 14/02/26 | Durban City | 2-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | H |
| 31/01/26 | Chippa United | 2-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Sekhukhune United
Durban City
30Melusi Buthelezi4CDaniel Cardoso17Tshepho Mashiloane28Tsepo Matsimbi29D'Angelo Shaheed Kazeem15Siphesihle Elwin Mkhize21Lehlohonolo Bradley Mojela31Tshepo Mokoane33Givemore Khupe11Ngoanamello Rammala3Bright Ndlovu33Fredrick Asare4Fezile Gcaba5CSiphamandla Ncanana24John Managa Mokone30Mfanafuthi Mkhize18Brooklyn Poggenpoel23Tylo Sanger10Samkelo Maseko26Thabo Nodada35Luphumlo Sifumba20Jean Lwamba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 3Bright Ndlovu⚽ Ghi bàn 27' · 🟨 Thẻ vàng 64'7.8
- 4Daniel Cardoso C7.6
- 11Ngoanamello Rammala▼ Rời sân 76'5.9
- 15Siphesihle Elwin Mkhize6.7
- 17Tshepho Mashiloane6.1
- 21Lehlohonolo Bradley Mojela🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 76'7.7
- 28Tsepo Matsimbi🟨 Thẻ vàng 47'7.4
- 29D'Angelo Shaheed Kazeem6.6
- 30Melusi Buthelezi7.4
- 31Tshepo Mokoane6.6
- 33Givemore Khupe🟨 Thẻ vàng 77'6.8
Khách · 4231
- 4Fezile Gcaba▼ Rời sân 79'6.4
- 5Siphamandla Ncanana C7
- 10Samkelo Maseko▼ Rời sân 68'6.1
- 18Brooklyn Poggenpoel5.7
- 20Jean Lwamba6
- 23Tylo Sanger6.5
- 24John Managa Mokone▼ Rời sân 79'6.9
- 26Thabo Nodada▼ Rời sân 46'5.8
- 30Mfanafuthi Mkhize7.8
- 33Fredrick Asare6.5
- 35Luphumlo Sifumba▼ Rời sân 79'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
30
Sút bóng
98
Sút cầu môn
43
Tấn công
100125
Tấn công nguy hiểm
6180
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1119
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
305490
TL chuyền bóng thành công
66%79%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
05
Cứu thua
33
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2329
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.83
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Durban City (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sekhukhune United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Bright Ndlovu Tiền vệ | 7.8 | 1 | 4/1 | 8/15 | 0 | 🟨 | |
| 21Lehlohonolo Bradley Mojela Tiền đạo | 7.7 | 1 | 0/0 | 19/29 | 2 | ||
| 4Daniel Cardoso Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 28Tsepo Matsimbi Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 20/29 | 2 | 🟨 | ||
| 30Melusi Buthelezi Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 9/19 | 0 | |||
| 33Givemore Khupe Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 22/30 | 3 | 🟨 | ||
| 15Siphesihle Elwin Mkhize Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 31Tshepo Mokoane Tiền vệ | 6.6 | 3/2 | 28/37 | 1 | |||
| 29D'Angelo Shaheed Kazeem Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 25/38 | 1 | |||
| 17Tshepho Mashiloane Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 15/30 | 2 | |||
| 11Ngoanamello Rammala Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 12Thato Khiba (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 2Nyiko Mobbie (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Durban City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Mfanafuthi Mkhize Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 71/85 | 6 | |||
| 5Siphamandla Ncanana Hậu vệ | 7 | 1/0 | 74/86 | 1 | |||
| 24John Managa Mokone Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 26/38 | 1 | |||
| 33Fredrick Asare Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 23Tylo Sanger Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 35/43 | 2 | |||
| 4Fezile Gcaba Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 42/51 | 1 | |||
| 10Samkelo Maseko Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 8/18 | 1 | |||
| 20Jean Lwamba Tiền đạo | 6 | 1/1 | 12/14 | 2 | |||
| 35Luphumlo Sifumba Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 22/27 | 1 | |||
| 26Thabo Nodada Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 18Brooklyn Poggenpoel Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 38/47 | 1 | |||
| 13Seth Green (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 2Bandile Shandu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 8Leandro Gaston Sirino (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 9Tashreeq Morris (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 3/7 | 0 | |||
| 3Bongani-Junior Mthembu (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sekhukhune United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979 | |
| Sân nhà | Woodburn Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cedric Kaze | HLV | Khalil Ben Youssef |
| Khu vực | Pietermaritzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 2.82 | 3.62 | 0.84 | 2.00 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.82 | 3.40 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.60 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.50 | 0.92 | 2.00 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.40 | 0.93 | 2.00 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.85 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 90.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.60 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.05 | 4.60 | 0.90 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.95 ↑ | 100.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.10 | 3.85 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.00 ↓ | 3.45 ↓ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.05 | 3.95 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.05 | 3.90 ↓ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.64 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 2.78 | 3.73 | 0.94 | 2.00 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 110.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 2.98 | 4.32 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.10 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.20 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.15 | 4.30 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.09 | 4.54 | 0.92 | 2.00 | 0.83 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.47 ↑ | 30.97 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.33 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.61 | 1.16 | 2.25 | 0.62 | 0.58 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.33 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.50 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.