Kết quả bóng đá trận Seattle Sounders vs Portland Timbers, 09:45 ngày 17/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:45 ngày 17/07/2026
Seattle Sounders 1 Kết thúc HT 0-1 5
Portland Timbers
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Seattle Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Seattle Sounders
Portland Timbers
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bye (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (đánh đầu) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bye (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - David Pereira Da Costa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Ariel Lassiter (chân trái) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Kamal Miller (chân phải) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Cole Bassett (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Kevin Kelsy (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jackson Ragen (đánh đầu) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Antony Alves Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Caicedo Barrera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Peter Kingston (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hassani Dotson (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Osaze De Rosario (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Alexander Ernesto Aravena Guzman (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Alexander Ernesto Aravena Guzman (chân phải) — vào lưới
Diễn biến trận đấu
| Seattle Sounders | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Kevin Kelsy(Assists:Jimer Fory) (Kiến tạo: Jimer Fory) | |
| Jackson Ragen | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Danny Musovski ▼ Jordan Morris | 46' ⇄ | |
| Paul Rothrock | 49' | |
| 56' | ⚽ 0 - 2 Kamal Miller(Assists:Brandon Bye) (Kiến tạo: Brandon Bye) | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 Cole Bassett(Assists:David Pereira Da Costa) (Kiến tạo: David Pereira Da Costa) | |
| 63' | ⚽ 0 - 4 Kevin Kelsy | |
| ▲ Peter Kingston ▼ Kalani Kossa Rienzi | 64' ⇄ | |
| ▲ Osaze De Rosario ▼ Snyder Brunell | 64' ⇄ | |
| ▲ Paul Arriola ▼ Jesus Ferreira | 64' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Alexander Ernesto Aravena Guzman ▼ Ariel Lassiter | |
| 73' ⇄ | ▲ Jose Luis Caicedo Barrera ▼ Cole Bassett | |
| Paul Rothrock(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 82' | |
| ▲ Stuart Hawkins ▼ Antino Lopez | 84' ⇄ | |
| Hassani Dotson(Assists:Albert Rusnak) (Kiến tạo: Albert Rusnak) 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| 87' ⇄ | ▲ Felipe Andres Mora Aliaga ▼ Kevin Kelsy | |
| 87' ⇄ | ▲ Julio Ortiz ▼ Diego Ferney Chara Zamora | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ian Smith ▼ Antony Alves Santos | |
| 90+7' | ⚽ 1 - 5 Alexander Ernesto Aravena Guzman(Assists:David Pereira Da Costa) (Kiến tạo: David Pereira Da Costa) | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 18 | 16 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 14 |
Chủ = Seattle Sounders · Khách = Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Sounders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (14%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 19 | 20 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 13 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 8 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 31 | 32 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 14 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 13 | 18 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Seattle Sounders 6 (30%)Hòa 7 (35%)Portland Timbers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 5 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Seattle Sounders | 1-0 (1-0) | Portland Timbers | +1 | 3 | T |
| 18/05/25 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | H |
| 20/10/24 | Seattle Sounders | 1-1 (1-0) | Portland Timbers | +0.75 | 3 | H |
| 01/09/24 | Portland Timbers | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/05/24 | Portland Timbers | 1-2 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Seattle Sounders | 2-2 (2-0) | Portland Timbers | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/06/23 | Seattle Sounders | 0-0 (0-0) | Portland Timbers | +1 | 2.75 | H |
| 16/04/23 | Portland Timbers | 4-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 27/08/22 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/07/22 | Seattle Sounders | 0-3 (0-1) | Portland Timbers | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/01/22 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | - | - | H |
| 30/08/21 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Portland Timbers | +0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/21 | Portland Timbers | 2-6 (1-2) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/21 | Portland Timbers | 1-2 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 31/03/21 | Seattle Sounders | 1-1 (0-0) | Portland Timbers | - | - | H |
| 23/10/20 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 24/09/20 | Portland Timbers | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 3 | B |
| 07/09/20 | Seattle Sounders | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | B |
| 24/08/20 | Portland Timbers | 0-3 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 3 | T |
| 24/08/19 | Portland Timbers | 1-2 (0-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BBTHHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Seattle Sounders | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | +1 | 3 | T |
| 16/02/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
| 05/02/26 | Seattle Sounders | 0-3 (0-2) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 3 | B |
| 05/02/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Hammarby | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Portland Timbers
BBHTBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1.5 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Portland Timbers | 6-0 (4-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Minnesota United FC | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 15/03/26 | Houston Dynamo | 3-2 (0-1) | Portland Timbers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Colorado Rapids | 2-0 (1-0) | Portland Timbers | -0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Portland Timbers | 3-2 (2-2) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Chicago Fire | 3-4 (1-0) | Portland Timbers | - | - | T |
| 12/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | - | - | B |
| 08/02/26 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | DC United | - | - | H |
| 29/01/26 | Los Angeles FC | 2-2 (2-2) | Portland Timbers | - | - | H |
| 24/01/26 | Portland Timbers | 0-1 (0-0) | Los Angeles Galaxy | - | - | B |
| 10/11/25 | San Diego FC | 4-0 (2-0) | Portland Timbers | -1 | 3.25 | B |
Đội hình
Seattle Sounders
Portland Timbers
26Andy Thomas5Nouhou Tolo25Jackson Ragen35Antino Lopez85Kalani Kossa Rienzi31Hassani Dotson37Snyder Brunell9Jesus Ferreira11Albert Rusnak14Paul Rothrock13Jordan Morris41James Pantemis4Kamal Miller5Brandon Bye20Finn Surman27Jimer Fory21CDiego Ferney Chara Zamora7Ariel Lassiter10David Pereira Da Costa11Antony Alves Santos17Cole Bassett19Kevin Kelsy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Nouhou Tolo6.01
- 9Jesus Ferreira▼ Rời sân 64'5.88
- 11Albert Rusnak🎯 Kiến tạo 87'6.66
- 13Jordan Morris▼ Rời sân 46'5.79
- 14Paul Rothrock🟨 Thẻ vàng 49'6.06
- 25Jackson Ragen🟨 Thẻ vàng 41'6
- 26Andy Thomas5.56
- 31Hassani Dotson⚽ Ghi bàn 87'7.75
- 35Antino Lopez▼ Rời sân 84'5.7
- 37Snyder Brunell▼ Rời sân 64'5.74
- 85Kalani Kossa Rienzi▼ Rời sân 64'5.61
Khách · 4141
- 4Kamal Miller⚽ Ghi bàn 56'8.42
- 5Brandon Bye🎯 Kiến tạo 56'7.59
- 7Ariel Lassiter▼ Rời sân 73'7.52
- 10David Pereira Da Costa🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 90+7'8.84
- 11Antony Alves Santos▼ Rời sân 90+1'8.09
- 17Cole Bassett⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 73'7.9
- 19Kevin Kelsy⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 87'9.01
- 20Finn Surman6.86
- 21Diego Ferney Chara Zamora C▼ Rời sân 87'6.82
- 27Jimer Fory🎯 Kiến tạo 19'7.35
- 41James Pantemis7.34
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
610
Tấn công
11293
Tấn công nguy hiểm
7471
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
77
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
454509
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
77
Việt vị
21
Cứu thua
54
Tắc bóng
102
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
1532
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.532.24
Cơ hội rõ rệt
18
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Sounders (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Portland Timbers (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Sounders (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Portland Timbers (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Hassani Dotson Tiền vệ trung tâm | 7.75 | 1 | 1/1 | 68/75 | 6 | ||
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 6.66 | 1 | 1/1 | 37/44 | 0 | ||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 6.06 | 1/0 | 14/17 | 2 | 🟨 | ||
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 6.01 | 0/0 | 33/40 | 3 | |||
| 25Jackson Ragen Trung vệ | 6 | 1/0 | 63/68 | 3 | 🟨 | ||
| 9Jesus Ferreira Trung phong | 5.88 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 13Jordan Morris Trung phong | 5.79 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 37Snyder Brunell Tiền vệ phòng ngự | 5.74 | 1/1 | 26/27 | 1 | |||
| 35Antino Lopez Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 32/35 | 3 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi Hậu vệ phải | 5.61 | 3/1 | 25/29 | 0 | |||
| 26Andy Thomas Tiền vệ phòng ngự | 5.56 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 45Peter Kingston (dự bị) Tiền vệ | 6.59 | 1/1 | 18/20 | 3 | |||
| 39Stuart Hawkins (dự bị) Trung vệ | 6.32 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 95Osaze De Rosario (dự bị) Trung phong | 6.31 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 17Paul Arriola (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.17 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 19Danny Musovski (dự bị) Trung phong | 5.88 | 1/1 | 8/11 | 0 |
Portland Timbers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Kevin Kelsy Trung phong | 9.01 | 2 | 4/2 | 22/27 | 1 | ||
| 10David Pereira Da Costa Tiền vệ tấn công | 8.84 | 2 | 2/2 | 42/51 | 0 | ||
| 4Kamal Miller Trung vệ | 8.42 | 1 | 1/1 | 54/59 | 1 | ||
| 11Antony Alves Santos Tiền đạo cánh trái | 8.09 | 5/3 | 38/42 | 5 | |||
| 17Cole Bassett Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 2/1 | 30/31 | 1 | ||
| 5Brandon Bye Hậu vệ phải | 7.59 | 1 | 2/0 | 35/45 | 0 | ||
| 7Ariel Lassiter Tiền đạo cánh trái | 7.52 | 1/0 | 14/18 | 2 | |||
| 27Jimer Fory Hậu vệ trái | 7.35 | 1 | 0/0 | 56/68 | 3 | ||
| 41James Pantemis Thủ môn | 7.34 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 20Finn Surman Trung vệ | 6.86 | 0/0 | 43/46 | 2 | |||
| 21Diego Ferney Chara Zamora Tiền vệ trung tâm | 6.82 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 28Alexander Ernesto Aravena Guzman (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.19 | 1 | 2/1 | 15/15 | 0 | ||
| 23Ian Smith (dự bị) Hậu vệ trái | 6.16 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 30Jose Luis Caicedo Barrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.15 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 80Julio Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.05 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 9Felipe Andres Mora Aliaga (dự bị) Trung phong | 5.99 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Seattle Sounders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lumen Field | Sân nhà | Providence Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Brian Schmetzer | HLV | |
| Seattle | Khu vực | Portland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.55 | 4.80 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.43 | 4.55 | 4.80 | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.25 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.20 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 1.04 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.80 ↑ | 5.30 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.00 | 0.83 | 3.25 | 1.01 | 0.94 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.80 ↑ | 5.75 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.40 | 0.80 | 3.25 | 1.04 | 1.02 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.65 ↑ | 5.60 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 1.05 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.00 | 0.89 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.70 ↑ | 5.40 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.40 | 0.80 | 3.25 | 1.04 | 1.02 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.65 ↑ | 5.60 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 1.05 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.75 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 1.02 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.49 | 4.75 | 5.00 | 0.78 ↓ | 3.25 | 1.09 ↑ | 1.04 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.47 | 5.10 | 0.83 | 3.25 | 1.05 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.49 ↑ | 5.20 ↑ | 0.83 | 3.25 | 1.05 | 1.03 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 5.05 | 6.50 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.89 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.89 ↓ | 5.70 ↓ | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.40 ↓ | 5.00 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.25 | 0.98 | 3.50 | 0.77 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 ↓ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.85 | 5.98 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.46 ↑ | 5.04 ↑ | 5.72 ↓ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.88 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.40 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.36 | 4.65 | 5.40 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.96 | 1.25 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.80 | 5.75 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.08 | 6.64 | 1.04 | 3.50 | 0.85 | 1.07 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.51 ↑ | 4.94 ↓ | 6.03 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 1.00 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↑ | 5.00 ↑ | 5.25 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.44 | 4.40 ↓ | 5.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.