Kết quả bóng đá trận Seattle Reign (W) vs Portland Thorns FC (W), 03:15 ngày 13/07/2026
Nữ (Mỹ) · 03:15 ngày 13/07/2026
Seattle Reign (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
Portland Thorns FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Seattle Reign (W) | Phút | |
| Brown R. (Assist:McCammon A.) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Mercado M. (Assist:Samantha Meza)(Assists:Samantha Meza) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Samantha Meza | 56' | |
| 88' | Deyna Castellanos | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 14 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = Seattle Reign (W) · Khách = Portland Thorns FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Seattle Reign (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Seattle Reign (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 20 | 21 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 | 13 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Portland Thorns FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 25 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 4 | 18 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 21 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Seattle Reign (W) 1 (25%)Hòa 0 (0%)Portland Thorns FC (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 11/08/25 | Portland Thorns FC (W) | 4-2 (2-1) | Seattle Reign (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/25 | Seattle Reign (W) | 1-0 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | 0 | 2.25 | T |
| 01/08/24 | Portland Thorns FC (W) | 1-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Seattle Reign (W)
BBTBBHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | North Carolina (W) | 3-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Seattle Reign (W) | 3-0 (3-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Orlando Pride (W) | 2-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Seattle Reign (W) | 2-1 (1-0) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/10/25 | Gotham FC (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | H |
| 29/09/25 | Seattle Reign (W) | 2-1 (0-0) | North Carolina (W) | 0 | 2.25 | T |
| 21/09/25 | Kansas City NWSL (W) | 2-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Portland Thorns FC (W)
TBHBTHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | North Carolina (W) | 2-2 (2-2) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 16/02/26 | Portland Thorns FC (W) | 1-2 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Washington Spirit (W) | 2-0 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/11/25 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | San Diego Wave (W) | +0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1726
Sút cầu môn
610
Tấn công
8889
Tấn công nguy hiểm
6277
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
510
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
377383
TL chuyền bóng thành công
75%81%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
21
Cứu thua
94
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2026
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
1719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.781.37
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Seattle Reign (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Portland Thorns FC (W) (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Seattle Reign (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Portland Thorns FC (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Seattle Reign (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.46 | 1.03 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 ↑ | 2.08 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.90 | 2.05 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 | 2.30 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.40 | 0.76 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.05 ↓ | 2.17 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.75 | 3.25 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.23 ↑ | 2.26 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.41 | 2.54 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.57 ↑ | 2.20 ↓ | 0.94 | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.95 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.35 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.44 | 3.25 | 2.35 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.55 | 0.92 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.28 ↓ | 2.23 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.