Kết quả bóng đá trận SD Huesca II vs CD Cuarte Industrial, 14:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 14:00 ngày 08/08/2026
SD Huesca II Sắp đá --:--:--
CD Cuarte Industrial
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 8 |
| Điểm | 1 | 1 | 12 | 14 |
Chủ = SD Huesca II · Khách = CD Cuarte Industrial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SD Huesca II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 15 (38%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
SD Huesca II 4 (36%)Hòa 4 (36%)CD Cuarte Industrial 3 (27%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | SD Huesca II | 1-1 (1-0) | CD Cuarte Industrial | -0.25 | 2 | H |
| 06/12/25 | CD Cuarte Industrial | 1-0 (1-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 23/03/25 | CD Cuarte Industrial | 0-1 (0-1) | SD Huesca II | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/11/24 | SD Huesca II | 2-0 (1-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | T |
| 14/04/24 | SD Huesca II | 0-1 (0-1) | CD Cuarte Industrial | - | - | B |
| 26/11/23 | CD Cuarte Industrial | 1-1 (0-1) | SD Huesca II | -0.25 | 2 | H |
| 08/01/23 | SD Huesca II | 5-0 (1-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | T |
| 11/09/22 | CD Cuarte Industrial | 1-1 (0-0) | SD Huesca II | - | - | H |
| 30/05/21 | SD Huesca II | 1-1 (1-1) | CD Cuarte Industrial | - | - | H |
| 25/04/21 | CD Cuarte Industrial | 2-1 (0-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 28/03/21 | SD Huesca II | 2-1 (1-1) | CD Cuarte Industrial | - | - | T |
Thành tích gần đây — SD Huesca II
BHBHHBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | AD Almudevar | 3-2 (2-1) | SD Huesca II | - | - | B |
| 03/05/26 | SD Huesca II | 1-1 (0-0) | CD Carinena | - | - | H |
| 26/04/26 | CF Calamocha | 1-0 (1-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 19/04/26 | CD Robres | 1-1 (0-1) | SD Huesca II | - | - | H |
| 12/04/26 | SD Huesca II | 1-1 (1-0) | CD Cuarte Industrial | -0.25 | 2 | H |
| 02/04/26 | CF Illueca | 1-0 (0-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 29/03/26 | SD Huesca II | 4-1 (1-0) | CD Caspe | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | CD Binefar | 3-0 (2-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 15/03/26 | SD Huesca II | 2-1 (2-1) | Casetas | - | - | T |
| 08/03/26 | Zuera | 0-1 (0-0) | SD Huesca II | - | - | T |
| 01/03/26 | SD Huesca II | 1-1 (0-1) | CD La Almunia | - | - | H |
| 22/02/26 | Epila CF | 1-0 (1-0) | SD Huesca II | - | - | B |
| 15/02/26 | SD Huesca II | 4-1 (2-0) | Bell Bridget | - | - | T |
| 08/02/26 | Andorra CF | 0-1 (0-0) | SD Huesca II | - | - | T |
| 01/02/26 | SD Huesca II | 3-0 (0-0) | CD Utrillas | - | - | T |
| 25/01/26 | Tamar Ritter | 1-3 (1-2) | SD Huesca II | - | - | T |
| 18/01/26 | SD Huesca II | 0-1 (0-0) | CA Monzon | - | - | B |
| 11/01/26 | SD Huesca II | 0-1 (0-0) | AD Almudevar | - | - | B |
| 04/01/26 | CD Carinena | 0-1 (0-0) | SD Huesca II | - | - | T |
| 21/12/25 | SD Huesca II | 0-2 (0-0) | CF Calamocha | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CD Cuarte Industrial
HBBTTHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | CD Cuarte Industrial | 1-1 (1-0) | Badajoz | 0 | 2 | H |
| 15/06/26 | Badajoz | 2-1 (1-1) | CD Cuarte Industrial | -0.5 | 2 | B |
| 08/06/26 | CD Cuarte Industrial | 0-1 (0-1) | CA Monzon | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | CA Monzon | 0-2 (0-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | T |
| 24/05/26 | CD Cuarte Industrial | 2-1 (1-0) | CD Caspe | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | CD Caspe | 1-1 (1-1) | CD Cuarte Industrial | - | - | H |
| 10/05/26 | CA Monzon | 1-1 (0-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | H |
| 03/05/26 | CD Cuarte Industrial | 2-0 (2-0) | AD Almudevar | - | - | T |
| 26/04/26 | CD Carinena | 1-1 (1-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | H |
| 19/04/26 | CD Cuarte Industrial | 0-0 (0-0) | CF Calamocha | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | SD Huesca II | 1-1 (1-0) | CD Cuarte Industrial | +0.25 | 2 | H |
| 02/04/26 | CD Robres | 1-2 (1-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | T |
| 29/03/26 | CD Cuarte Industrial | 2-0 (1-0) | CF Illueca | - | - | T |
| 22/03/26 | CD Caspe | 1-1 (0-1) | CD Cuarte Industrial | - | - | H |
| 15/03/26 | CD Cuarte Industrial | 1-1 (0-1) | CD Binefar | - | - | H |
| 05/03/26 | Casetas | 2-3 (0-0) | CD Cuarte Industrial | +1 | 2 | T |
| 01/03/26 | CD Cuarte Industrial | 1-0 (0-0) | Zuera | - | - | T |
| 22/02/26 | CD La Almunia | 0-0 (0-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | H |
| 16/02/26 | CD Cuarte Industrial | 3-0 (1-0) | Epila CF | +0.75 | 1.5 | T |
| 08/02/26 | Bell Bridget | 0-1 (0-0) | CD Cuarte Industrial | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SD Huesca II (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CD Cuarte Industrial (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SD Huesca II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.42 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.10 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.83 | 3.42 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.10 | 0.00 | 0.62 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.