Kết quả bóng đá trận SD Amorebieta vs Arenas Club de Getxo, 00:00 ngày 05/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 05/08/2026
SD Amorebieta
1 Kết thúc HT 1-3 5
Arenas Club de Getxo
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

SD Amorebieta Phút Arenas Club de Getxo
3' 0 - 1 Aritz Caneda
6' 0 - 2 Iker Garcia
8' 0 - 3 Unai Bujan Diez
Jon Etxaniz 1 - 3 16'
HT 1-3
56' 1 - 4
75' 1 - 5
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 42
Bại 11 24
Ghi bàn 46 1314
Mất bàn 66 1219
Điểm 46 1614

Chủ = SD Amorebieta · Khách = Arenas Club de Getxo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SD Amorebieta (36)Hiệp 1 / Cả trậnArenas Club de Getxo (41)
7 (19%)Thắng/Thắng12 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
3 (8%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (17%)Hòa/Thắng4 (10%)
9 (25%)Hòa/Hòa6 (15%)
3 (8%)Hòa/Bại4 (10%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (17%)Bại/Bại13 (32%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

SD Amorebieta 4 (29%)Hòa 8 (57%)Arenas Club de Getxo 2 (14%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D414/03/21Arenas Club de Getxo0-1 (0-0)SD Amorebieta2-402T
SPA D412/12/20SD Amorebieta0-0 (0-0)Arenas Club de Getxo4-3+0.52.25H
SPA D408/02/20SD Amorebieta0-0 (0-0)Arenas Club de Getxo8-2+0.52.25H
SPA D422/09/19Arenas Club de Getxo1-1 (0-0)SD Amorebieta3-502.25H
SPA D406/04/19Arenas Club de Getxo1-1 (1-1)SD Amorebieta3-6-0.252H
SPA D417/11/18SD Amorebieta0-1 (0-1)Arenas Club de Getxo5-702.25B
SPA D417/02/18Arenas Club de Getxo1-1 (0-0)SD Amorebieta6-2-0.52.25H
SPA D430/09/17SD Amorebieta3-1 (2-0)Arenas Club de Getxo2-502.25T
INT CF03/08/17SD Amorebieta2-0 (0-0)Arenas Club de Getxo2-7+0.252.75T
INT CF29/07/17Arenas Club de Getxo1-1 (0-0)SD Amorebieta1-6--H
SPA D429/04/17Arenas Club de Getxo2-1 (2-1)SD Amorebieta4-502.25B
SPA D403/12/16SD Amorebieta2-2 (1-0)Arenas Club de Getxo5-6+0.252.25H
SPA D419/03/16SD Amorebieta1-1 (1-0)Arenas Club de Getxo6-3+0.252.25H
SPA D431/10/15Arenas Club de Getxo0-1 (0-1)SD Amorebieta--0.252.25T

Thành tích gần đây — SD Amorebieta

THHBTTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D403/05/26UD Mutilve0-2 (0-2)SD Amorebieta8-3+0.52.5T
SPA D426/04/26SD Amorebieta1-1 (1-1)Sestao7-4-0.252H
SPA D418/04/26Real Union Irun3-3 (1-0)SD Amorebieta5-4-0.752.5H
SPA D411/04/26SD Amorebieta1-2 (1-0)SD Gernika9-4+0.52.25B
SPA D405/04/26Alaves B1-2 (0-1)SD Amorebieta5-0-0.51.75T
SPA D429/03/26SD Amorebieta2-0 (0-0)Eibar B1-11+0.252T
SPA D422/03/26CD Tudelano0-0 (0-0)SD Amorebieta10-6-0.52.25H
SPA D415/03/26SD Amorebieta1-0 (1-0)SD Logrones1-4+0.252T
SPA D408/03/26Alfaro0-0 (0-0)SD Amorebieta11-4+0.252H
SPA D401/03/26SD Amorebieta0-0 (0-0)Real Zaragoza B7-2+0.752.25H
SPA D422/02/26CD Basconia2-1 (0-0)SD Amorebieta2-302.25B
SPA D415/02/26SD Amorebieta2-0 (1-0)SD Ejea7-1+0.52T
SPA D408/02/26Naxara2-2 (0-0)SD Amorebieta5-102H
SPA D431/01/26SD Beasain0-1 (0-0)SD Amorebieta5-302.25T
SPA D424/01/26SD Amorebieta0-1 (0-0)Utebo FC4-2+0.252.25B
SPA D418/01/26UD Logrones4-1 (2-1)SD Amorebieta8-2-0.752.25B
SPA D411/01/26SD Amorebieta1-2 (1-0)CD Ebro6-6+0.252B
SPA D404/01/26Sestao1-2 (1-1)SD Amorebieta5-1-0.752T
SPA D420/12/25SD Amorebieta0-1 (0-1)UD Mutilve13-1+0.752.25B
SPA D414/12/25Eibar B0-2 (0-0)SD Amorebieta2-7-0.252T

Thành tích gần đây — Arenas Club de Getxo

BTHHBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Eibar5-0 (4-0)Arenas Club de Getxo9-1-1.253B
SPA D323/05/26Arenas Club de Getxo1-0 (1-0)Zamora CF4-4-0.252.25T
SPA D317/05/26Real Madrid Castilla3-3 (2-2)Arenas Club de Getxo9-5-1.252.75H
SPA D309/05/26Arenas Club de Getxo1-1 (0-0)Racing de Ferrol7-202H
SPA D302/05/26CF Talavera de la Reina2-1 (0-1)Arenas Club de Getxo6-5-0.52.25B
SPA D325/04/26Arenas Club de Getxo2-0 (0-0)Merida AD10-502.25T
SPA D318/04/26Tenerife2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo4-5-1.52.5B
SPA D312/04/26Arenas Club de Getxo0-5 (0-2)Celta vigo b9-502.25B
SPA D309/04/26Arenas Club de Getxo1-0 (0-0)Pontevedra3-0-0.252.25T
SPA D305/04/26CD Arenteiro1-2 (0-0)Arenas Club de Getxo1-3-0.252T
SPA D329/03/26Arenas Club de Getxo3-2 (1-0)Real Aviles4-2+0.52.25T
SPA D322/03/26CD Lugo1-1 (1-1)Arenas Club de Getxo6-5-0.752H
SPA D308/03/26Athletic Bilbao B1-1 (0-0)Arenas Club de Getxo7-3-0.752.25H
SPA D301/03/26Arenas Club de Getxo2-1 (2-0)Barakaldo CF2-4-0.252T
SPA D322/02/26Unionistas de Salamanca2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo3-9-0.52B
SPA D314/02/26Arenas Club de Getxo0-1 (0-0)Ponferradina2-602B
SPA D308/02/26CD Guadalajara1-0 (0-0)Arenas Club de Getxo3-5-0.251.75B
SPA D301/02/26Arenas Club de Getxo2-1 (1-0)Ourense CF4-11+0.252T
SPA D324/01/26Osasuna B2-3 (1-2)Arenas Club de Getxo8-101.75T
SPA D318/01/26Cacereno2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo5-5-0.252B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
16
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
74
84
Tấn công nguy hiểm
32
50
Sút ngoài cầu môn
4
8
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Việt vị
2
6
Quả ném biên
25
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B2
T2 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1
T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SD Amorebieta (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Arenas Club de Getxo (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SD AmorebietaArenas Club de Getxo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
SD AmorebietaArenas Club de Getxo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
47
Thắng 1
64
Hòa
53
Thua 1
15
Thua 2+
SD AmorebietaArenas Club de Getxo

Thông tin đội bóng

SD Amorebieta Thông tin Arenas Club de Getxo
Thành lập 1909
Campo Municipal de Urritxe Sân nhà
3000 Sức chứa 0
HLV
Amorebieta-Echano Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.502.200.842.501.010.95-0.250.88
Live51.00 ↑251.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑6.500.11 ↓0.16 ↓-0.253.30 ↑
VcbetSớm2.703.502.300.782.750.890.990.000.74
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.35 ↑6.500.28 ↓1.63 ↑0.000.42 ↓
Mansion88Sớm3.153.351.990.802.500.960.95-0.250.81
Live80.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓2.43 ↑6.500.23 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
12betSớm3.153.351.990.802.500.960.95-0.250.81
Live80.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓2.43 ↑6.500.23 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
CrownSớm2.963.452.030.802.500.900.90-0.250.80
Live19.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.33 ↑6.500.10 ↓0.13 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm3.023.141.990.812.500.950.96-0.250.80
Live46.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.34 ↑6.500.09 ↓1.72 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm3.083.352.090.842.500.960.97-0.250.85
Live37.00 ↑9.55 ↑1.01 ↓2.50 ↑6.500.24 ↓1.69 ↑0.000.41 ↓
LadbrokesSớm2.503.502.250.612.501.15---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm2.553.802.300.792.750.920.960.000.75
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑6.500.09 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
PinnacleSớm3.123.112.070.782.500.930.91-0.250.81
Live30.63 ↑11.78 ↑1.04 ↓2.52 ↑6.500.26 ↓1.72 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm2.553.502.250.622.501.15---
Live226.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑6.500.75 ↓---
1xBetSớm2.553.802.250.622.501.161.000.000.73
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.33 ↑6.500.10 ↓0.03 ↓-0.508.86 ↑
Bet 365Sớm2.503.752.250.802.751.001.030.000.78
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑6.500.17 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm2.503.752.250.622.501.15---
Live51.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.67 ↑5.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.