Kết quả bóng đá trận Sc Rothis vs FC Lauterach, 22:00 ngày 02/08/2026
3.Liga (Áo) · 22:00 ngày 02/08/2026
Sc Rothis 3 Kết thúc HT 2-1 2
FC Lauterach
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Sc Rothis | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 24' | ||
| 24' | ||
| 25' | ||
| 25' | ||
| 33' | ⚽ 2 - 1 | |
| 41' | ||
| 41' | ||
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| 53' | ||
| 53' | ||
| 57' | ||
| 57' | ||
| 60' | ||
| 60' | ||
| 60' | ||
| 60' | ||
| 65' | ⚽ 3 - 2 | |
| 72' | ||
| 72' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 5 | 33 |
| Điểm | 6 | 3 | 7 | 3 |
Chủ = Sc Rothis · Khách = FC Lauterach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sc Rothis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 20 (59%) |
Bảng xếp hạng
Sc Rothis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
FC Lauterach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Sc Rothis 7 (50%)Hòa 2 (14%)FC Lauterach 5 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/25 | Sc Rothis | 3-0 (2-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 19/04/25 | FC Lauterach | 4-1 (2-0) | Sc Rothis | - | - | B |
| 15/09/24 | Sc Rothis | 1-3 (0-1) | FC Lauterach | - | - | B |
| 16/04/23 | Sc Rothis | 3-0 (2-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 27/10/22 | FC Lauterach | 2-1 (1-0) | Sc Rothis | - | - | B |
| 24/09/22 | FC Lauterach | 2-1 (1-1) | Sc Rothis | - | - | B |
| 23/07/22 | Sc Rothis | 3-1 (2-1) | FC Lauterach | - | - | T |
| 23/04/22 | FC Lauterach | 2-3 (1-2) | Sc Rothis | - | - | T |
| 26/09/21 | Sc Rothis | 2-1 (1-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 23/07/21 | FC Lauterach | 2-2 (1-2) | Sc Rothis | - | - | H |
| 11/08/20 | FC Lauterach | 3-0 (0-0) | Sc Rothis | -0.25 | 3.75 | B |
| 29/09/19 | Sc Rothis | 3-2 (1-1) | FC Lauterach | - | - | T |
| 10/08/19 | FC Lauterach | 2-2 (1-1) | Sc Rothis | - | - | H |
| 09/06/18 | Sc Rothis | 7-2 (3-2) | FC Lauterach | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sc Rothis
TBHTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Viessmann SC Hard | 0-1 (0-1) | Sc Rothis | +0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Sc Rothis | 0-1 (0-1) | FC Dornbirn 1913 | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Sc Rothis | 2-2 (1-1) | SC Gofis | - | - | H |
| 02/11/25 | SV Lochau | 1-2 (1-0) | Sc Rothis | - | - | T |
| 17/09/25 | Sc Rothis | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | -3.5 | 5 | B |
| 14/09/25 | Sc Rothis | 0-1 (0-1) | FC Egg | - | - | B |
| 07/09/25 | SC Gofis | 1-7 (1-3) | Sc Rothis | - | - | T |
| 03/09/25 | SC Gofis | 2-9 (2-5) | Sc Rothis | - | - | T |
| 19/08/25 | Sc Rothis | 3-0 (2-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 02/08/25 | Sc Rothis | 3-2 (1-0) | Widnau | - | - | T |
| 27/07/25 | FC Pinzgau Saalfelden | 1-2 (0-0) | Sc Rothis | -1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/25 | Sc Rothis | 0-3 (0-0) | Austria Lustenau | - | - | B |
| 07/06/25 | Sc Rothis | 5-4 (4-2) | Kufstein | - | - | T |
| 05/06/25 | Sc Rothis | 1-3 (0-0) | FC Dornbirn 1913 | - | - | B |
| 31/05/25 | SC Schwaz | 3-0 (1-0) | Sc Rothis | - | - | B |
| 29/05/25 | Sc Rothis | 0-3 (0-3) | FC Dornbirn 1913 | -1.75 | 4.25 | B |
| 24/05/25 | SV Austria Salzburg | 6-0 (1-0) | Sc Rothis | - | - | B |
| 17/05/25 | SV Wals-Grunau | 4-0 (2-0) | Sc Rothis | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/05/25 | VfB Hohenems | 1-1 (0-1) | Sc Rothis | - | - | H |
| 11/05/25 | Sc Rothis | 3-2 (0-0) | FC Kitzbuhel | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Lauterach
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Lauterach | 1-5 (0-3) | Wolfsberger AC | - | - | B |
| 13/06/26 | FC Lauterach | 6-2 (3-1) | Kufstein | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Lauterach | 0-3 (0-2) | SV Kuchl | -1.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | SC Schwaz | 3-0 (2-0) | FC Lauterach | - | - | B |
| 28/05/26 | VfB Hohenems | 4-1 (0-0) | FC Lauterach | -1.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | FC Lauterach | 1-3 (0-2) | SC Imst | -1.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Bischofshofen | 4-1 (2-0) | FC Lauterach | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Lauterach | 2-3 (0-2) | Lustenau | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (3-0) | FC Lauterach | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Lauterach | 0-3 (0-1) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 11/04/26 | SV Wals-Grunau | 3-1 (2-0) | FC Lauterach | - | - | B |
| 06/04/26 | FC Lauterach | 1-0 (1-0) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Dornbirn 1913 | 6-2 (3-1) | FC Lauterach | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Lauterach | 2-2 (0-0) | SVG Reichenau | - | - | H |
| 26/03/26 | SV Seekirchen | 3-2 (2-1) | FC Lauterach | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Lauterach | 4-3 (2-1) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 14/03/26 | St. Johann | 3-0 (1-0) | FC Lauterach | - | - | B |
| 14/02/26 | SC Bregenz | 1-0 (0-0) | FC Lauterach | - | - | B |
| 15/11/25 | Kufstein | 1-1 (1-0) | FC Lauterach | - | - | H |
| 08/11/25 | FC Lauterach | 2-1 (0-0) | VfB Hohenems | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
96
Tấn công
9799
Tấn công nguy hiểm
5464
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B5T5 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B1T1 H0 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sc Rothis (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FC Lauterach (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sc Rothis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.00 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.67 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.08 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.37 | 2.93 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 95.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.80 | 3.00 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.39 ↑ | 47.79 ↑ | 1.19 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.47 | 3.08 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 80.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.78 | 3.16 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.79 ↑ | 3.18 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↓ | 3.25 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.60 ↓ | 3.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 4.10 | 3.14 | 1.10 | 3.50 | 0.64 | 0.59 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 1.97 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.