Kết quả bóng đá trận SC Poltava vs Nyva Ternopil, 20:00 ngày 01/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 20:00 ngày 01/08/2026
SC Poltava 1 Kết thúc HT 0-1 1
Nyva Ternopil
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| SC Poltava | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Andriy Boryachuk | |
| 14' | ||
| Andrey Savenkov | 14' | |
| 31' | Sergiy Davydov | |
| Mykyta Kononov | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| Valeriy Sad 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 65' | Maryan Mysyk | |
| Davyd Blahodarnyi | 75' | |
| 82' | Nazar Kasarda | |
| 83' | Maksym Mekhaniv | |
| 90' | Taras Galas | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = SC Poltava · Khách = Nyva Ternopil
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Poltava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
SC Poltava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | 6 | 16 |
| Sân khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 11 | 35 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SC Poltava 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nyva Ternopil 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | Nyva Ternopil | 3-0 (1-0) | SC Poltava | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — SC Poltava
TBHBHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-3 (0-0) | SC Poltava | - | - | T |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 04/07/26 | SC Poltava | 0-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | SC Poltava | -1.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | -2.75 | 4 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | -2 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -3.5 | 4 | B |
| 01/05/26 | SC Poltava | 3-3 (3-2) | Kryvbas | -1.25 | 3 | H |
| 24/04/26 | Kolos Kovalyovka | 2-0 (0-0) | SC Poltava | -1.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | -1 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | SC Poltava | 0-4 (0-3) | Polissya Zhytomyr | -2.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | SC Poltava | 3-3 (1-3) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-0 (1-0) | SC Poltava | -2.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Karpaty Lviv | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Zorya | 4-0 (2-0) | SC Poltava | -1.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | SC Poltava | 0-2 (0-0) | Kudrivka | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/02/26 | Veres | 3-2 (1-2) | SC Poltava | -1 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (1-0) | SC Poltava | - | - | B |
| 06/02/26 | SC Poltava | 4-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil
HHTHBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 14/03/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 04/03/26 | Nyva Ternopil | 3-2 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 01/03/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
35
Sút bóng
63
Sút cầu môn
22
Tấn công
7153
Tấn công nguy hiểm
5428
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Poltava (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nyva Ternopil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Poltava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Volodymyr Sysenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↓ | 3.40 ↑ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.71 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.70 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 2.95 ↓ | 3.25 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.15 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.39 | 5.10 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 8.35 ↑ | 1.11 ↓ | 12.40 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.35 | 4.50 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.43 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.20 | 4.20 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 8.83 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 2.58 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.75 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.95 ↓ | 3.20 ↓ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.13 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 7.24 ↑ | 1.20 ↓ | 10.20 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.16 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.