Kết quả bóng đá trận SC Poltava B vs Metalurh Zaporizhya, 16:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 16:00 ngày 02/08/2026
SC Poltava B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Metalurh Zaporizhya
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 6 |
Chủ = SC Poltava B · Khách = Metalurh Zaporizhya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Poltava B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
SC Poltava B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Metalurh Zaporizhya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Metalurh Zaporizhya
BBHBHBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Kryvbas U21 | 2-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 14/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 10/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-1 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 25/04/26 | Probiy Horodenka | 3-1 (2-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 08/04/26 | FK Yarud Mariupol | 2-1 (1-1) | Metalurh Zaporizhya | -1 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 22/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 2-0 (0-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 10/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 06/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 04/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 26/02/26 | Nyva Ternopil | 2-2 (0-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 12/02/26 | Kryvbas U21 | 3-2 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
97
Sút cầu môn
52
Tấn công
8295
Tấn công nguy hiểm
3947
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Poltava B (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Metalurh Zaporizhya (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Poltava B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11983 |
| HLV | Anatoli Chantsev | |
| Khu vực | Zaporizhya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 5.30 | 1.38 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 1.95 | 3.35 | 0.55 | 0.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.72 | 5.10 | 1.35 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.47 ↑ | 1.07 ↓ | 11.44 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.03 | 5.65 | 1.42 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.77 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 11.20 ↑ | 1.10 ↓ | 12.20 ↑ | 6.90 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.