Kết quả bóng đá trận SC Internacional U20 (W) vs Gremio U20 (W), 05:00 ngày 29/07/2026
Campeonato Carioca U20 Nữ (Brazil) · 05:00 ngày 29/07/2026
SC Internacional U20 (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gremio U20 (W)
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| SC Internacional U20 (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 53' | ||
| 67' | ||
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| 90+6' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = SC Internacional U20 (W) · Khách = Gremio U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SC Internacional U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
SC Internacional U20 (W) 7 (88%)Hòa 0 (0%)Gremio U20 (W) 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gremio U20 (W) | 0-1 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | Gremio U20 (W) | 1-3 (1-1) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Gremio U20 (W) | 2-1 (2-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | SC Internacional U20 (W) | 3-0 (2-0) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
| 11/07/25 | Gremio U20 (W) | 0-2 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 04/07/25 | SC Internacional U20 (W) | 1-0 (1-0) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
| 24/06/24 | Gremio U20 (W) | 0-1 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 11/03/24 | SC Internacional U20 (W) | 2-1 (2-0) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Internacional U20 (W)
TTTBBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gremio U20 (W) | 0-1 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | SC Internacional U20 (W) | 9-0 (6-0) | AEF Estrela U20 (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | Gremio U20 (W) | 1-3 (1-1) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | SC Internacional U20 (W) | 2-5 (2-0) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Flamengo RJ U20 (W) | 4-1 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Palmeiras U20 (W) | 0-2 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | SC Internacional U20 (W) | 2-1 (0-0) | Palmeiras U20 (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Vasco da Gama U20 (W) | 0-4 (0-3) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Gremio U20 (W) | 2-1 (2-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | SC Internacional U20 (W) | 3-0 (2-0) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
| 13/03/26 | SC Internacional U20 (W) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | T |
| 17/12/25 | SC Internacional U20 (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | SC Internacional U20 (W) | 4-1 (2-0) | Corinthians U20 (W) | - | - | T |
| 09/12/25 | SC Internacional U20 (W) | 8-0 (4-0) | Minas Brasilia DF U20 (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Ferroviaria SP U20 (W) | 2-2 (1-1) | SC Internacional U20 (W) | - | - | H |
| 04/12/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-4 (0-2) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | SC Internacional U20 (W) | 2-2 (1-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | H |
| 14/08/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 3-0 (3-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | SC Internacional U20 (W) | 1-1 (1-0) | Ferroviaria SP U20 (W) | - | - | H |
| 01/08/25 | Ferroviaria SP U20 (W) | 1-2 (0-2) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gremio U20 (W)
BTTBTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gremio U20 (W) | 0-1 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Gremio U20 (W) | 5-0 (1-0) | Flamengo Sao Pedro U20 (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Flamengo Sao Pedro U20 (W) | 0-5 (0-2) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | Gremio U20 (W) | 1-3 (1-1) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Gremio U20 (W) | 3-1 (2-1) | Vasco da Gama U20 (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Criciuma U20 (W) | 0-5 (0-2) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Gremio U20 (W) | 2-1 (2-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | SC Internacional U20 (W) | 3-0 (2-0) | Gremio U20 (W) | - | - | B |
| 21/12/25 | Gremio U20 (W) | 0-6 (0-2) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 17/12/25 | Santos FC U20 (W) | 0-0 (0-0) | Gremio U20 (W) | - | - | H |
| 13/12/25 | Sao Paulo U20 (W) | 0-1 (0-0) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | Gremio U20 (W) | 2-0 (1-0) | UDA AL (W) U20 | - | - | T |
| 07/12/25 | Palmeiras U20 (W) | 1-1 (0-0) | Gremio U20 (W) | - | - | H |
| 04/12/25 | Botafogo RJ U20 (W) | 0-2 (0-1) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
| 11/07/25 | Gremio U20 (W) | 0-2 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 04/07/25 | SC Internacional U20 (W) | 1-0 (1-0) | Gremio U20 (W) | - | - | B |
| 04/12/24 | Gremio U20 (W) | 3-1 (1-0) | Vitoria U20 (W) | - | - | T |
| 01/12/24 | Ferroviaria SP U20 (W) | 2-0 (0-0) | Gremio U20 (W) | - | - | B |
| 28/11/24 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-3 (1-1) | Gremio U20 (W) | - | - | T |
| 19/07/24 | Botafogo RJ U20 (W) | 0-0 (0-0) | Gremio U20 (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
148
Sút cầu môn
51
Tấn công
148132
Tấn công nguy hiểm
8555
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B1T1 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SC Internacional U20 (W) (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Gremio U20 (W) (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SC Internacional U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.90 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.10 ↓ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.90 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.94 | 3.64 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.09 ↓ | 25.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 3.70 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.71 | 3.73 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 7.93 ↑ | 1.10 ↓ | 12.06 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.75 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 25.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.