Kết quả bóng đá trận SC Cambuur vs Volos NFC, 00:00 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 29/07/2026
SC Cambuur
1 Kết thúc HT 1-1 2
Volos NFC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Cambuur Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

SC Cambuur Phút Volos NFC
15' 0 - 1 Giannis Kargas
24'
Nicky Souren 1 - 1 29'
33'
HT 1-1
48' Jan Carlos Hurtado Anchico
71' 1 - 2 Georgios Charalampoglou
79'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 21 22
Hòa 01 02
Bại 11 36
Ghi bàn 43 811
Mất bàn 34 921
Điểm 64 68

Chủ = SC Cambuur · Khách = Volos NFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SC Cambuur (5)Hiệp 1 / Cả trậnVolos NFC (40)
1 (20%)Thắng/Thắng9 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (20%)Hòa/Thắng3 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (13%)
1 (20%)Hòa/Bại8 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (40%)Bại/Bại11 (28%)

Thành tích gần đây — SC Cambuur

TTBTBHHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26SC Cambuur1-0 (1-0)FC Utrecht--1.253.25T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC-+0.52.75T
INT CF04/07/26Excelsior SBV3-2 (2-0)SC Cambuur0-7-0.253B
HOL D225/04/26SC Cambuur2-1 (0-1)Vitesse Arnhem9-2+0.53.25T
HOL D218/04/26De Graafschap3-1 (2-1)SC Cambuur5-2-0.253.25B
HOL D211/04/26Den Bosch1-1 (0-0)SC Cambuur7-5+0.253.25H
HOL D206/04/26SC Cambuur1-1 (0-0)Dordrecht6-4+0.753H
HOL D204/04/26VVV Venlo3-0 (1-0)SC Cambuur6-5+0.53.5B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4+0.53.25T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2+1.253.5B
HOL D217/03/26Helmond Sport0-1 (0-1)SC Cambuur2-8+0.753.25T
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4+13.25H
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3+1.253.25T
HOL D204/03/26SC Cambuur3-2 (1-1)Almere City FC5-6+0.753.5T
HOL D228/02/26FC Oss1-2 (0-0)SC Cambuur4-10+0.753T
HOL D225/02/26SC Cambuur2-1 (0-1)FC Eindhoven7-4+1.253.25T
HOL D221/02/26SC Cambuur1-1 (0-1)RKC Waalwijk7-0+0.753.25H
HOL D217/02/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-1)SC Cambuur3-9+13.25T
HOL D203/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (2-0)SC Cambuur4-6+0.53.5B
HOL D217/01/26ADO Den Haag1-2 (0-2)SC Cambuur5-3-0.753.25T

Thành tích gần đây — Volos NFC

HBBBBBHTBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Groningen0-0 (0-0)Volos NFC5-4-0.752.75H
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3-0.52.75B
GRE D113/05/26Volos NFC1-2 (0-1)Aris Thessaloniki4-2-0.52.25B
GRE D110/05/26Volos NFC0-3 (0-1)Levadiakos3-102.5B
GRE D103/05/26Levadiakos5-2 (2-0)Volos NFC3-4-0.752.5B
GRE D118/04/26Aris Thessaloniki3-2 (1-2)Volos NFC4-5-0.752.25B
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5+0.252.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6-1.52.75T
GRE D115/03/26AE Kifisias2-0 (1-0)Volos NFC3-6-0.52.25B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4+0.252.25H
GRE D101/03/26Volos NFC2-2 (1-1)AEK Athens1-7-1.252.75H
GRE D122/02/26Panserraikos2-1 (1-1)Volos NFC2-3+0.252B
GRE D115/02/26Volos NFC1-1 (0-1)Aris Thessaloniki4-1-0.252.25H
GRE D107/02/26Asteras Tripolis2-0 (0-0)Volos NFC11-5-0.52.25B
GRE D101/02/26Volos NFC0-2 (0-2)AEL Larisa7-4+0.52.25B
GRE D124/01/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Volos NFC13-3-23B
GRE D120/01/26Volos NFC0-3 (0-2)Atromitos Athens3-4+0.252.25B
GRE D111/01/26Levadiakos3-1 (2-0)Volos NFC1-3-0.752.5B
GRE Cup06/01/26Volos NFC0-1 (0-0)AE Kifisias6-3+0.252.5B
GRE D120/12/25Volos NFC1-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio4-9+0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
120
89
Tấn công nguy hiểm
91
26
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SC Cambuur (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
30
B.thắng H2
SC CambuurVolos NFC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SC CambuurVolos NFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
102
Thắng 1
45
Hòa
35
Thua 1
28
Thua 2+
SC CambuurVolos NFC

Thông tin đội bóng

SC Cambuur Thông tin Volos NFC
1964-4-19 Thành lập
Cambuur Stadion Sân nhà
10000 Sức chứa 0
Henk De Jong HLV Juan Ferrando
Leeuwarden Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.803.000.912.750.830.810.250.96
Live41.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓2.60 ↑3.500.19 ↓2.00 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm2.053.503.100.862.750.810.810.250.90
Live26.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓2.20 ↑3.500.30 ↓2.00 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm2.013.353.051.002.750.800.850.250.95
Live2.69 ↑2.24 ↓3.35 ↑3.33 ↑3.500.12 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm2.053.753.050.652.501.05---
Live5.25 ↑2.75 ↓1.85 ↓0.55 ↓3.501.25 ↑---
10BETSớm2.043.803.050.872.750.83---
Live1.83 ↓2.17 ↓13.71 ↑0.83 ↓2.750.95 ↑---
12betSớm2.013.353.051.002.750.800.850.250.95
Live82.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓3.33 ↑3.500.12 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm2.023.552.930.882.750.880.800.250.96
Live12.00 ↑3.45 ↓1.34 ↓1.56 ↑3.500.44 ↓1.16 ↑0.250.68 ↓
SbobetSớm1.963.133.120.962.750.800.960.500.80
Live135.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.073.463.050.922.750.880.840.250.98
Live32.00 ↑5.25 ↑1.07 ↓2.94 ↑3.500.18 ↓0.33 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm2.053.503.000.702.501.05---
Live41.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.61 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm2.053.803.050.862.750.860.800.250.93
Live41.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.55 ↑3.500.27 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
PinnacleSớm2.063.223.050.942.750.780.810.250.91
Live1.98 ↓2.47 ↓4.73 ↑0.98 ↑3.500.75 ↓0.98 ↑0.500.75 ↓
BwinSớm2.003.402.950.682.501.05---
Live71.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓0.72 ↑3.500.93 ↓---
1xBetSớm2.053.802.940.702.501.030.570.001.25
Live38.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.55 ↑3.500.30 ↓1.98 ↑0.250.40 ↓
Bet 365Sớm2.003.752.900.952.750.850.830.250.98
Live41.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓2.55 ↑3.500.28 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
William HillSớm2.053.403.000.732.501.00---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.