Kết quả bóng đá trận Saue JK Laagri U19 vs Paide Linnameeskond U19, 23:00 ngày 21/07/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 23:00 ngày 21/07/2026
Saue JK Laagri U19 8 Kết thúc HT 3-0 2
Paide Linnameeskond U19
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Saue JK Laagri U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 51' | |
| 53' | ⚽ 4 - 1 | |
| 5 - 1 ⚽ | 58' | |
| 6 - 1 ⚽ | 61' | |
| 63' | ||
| 7 - 1 ⚽ | 67' | |
| 71' | ||
| 81' | ⚽ 7 - 2 | |
| 8 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 8-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 2 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Saue JK Laagri U19 · Khách = Paide Linnameeskond U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saue JK Laagri U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond U19
BTBBTBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 25/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-2 (1-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 17/09/24 | Paide Linnameeskond U19 | 7-1 (5-0) | JK Tammeka Tartu U19 B | - | - | T |
| 10/09/24 | FC Helios Voru U19 | 7-1 (4-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 27/08/24 | Harju JK Laagri U19 | 2-1 (1-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 13/08/24 | Paide Linnameeskond U19 | 3-0 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 11/06/24 | Tartu JK Tammeka U19 | 7-2 (3-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 13/09/23 | JK Nomme Kalju U19 | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 29/08/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 2-0 (2-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 30/05/23 | Kohtla-Jarve FC Storm U19 | 1-1 (0-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | H |
| 16/05/23 | Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U19 | 0-8 (0-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2810
Sút cầu môn
173
Tấn công
104103
Tấn công nguy hiểm
6447
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saue JK Laagri U19 (1 trận)
Ghi 8.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Paide Linnameeskond U19 (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saue JK Laagri U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.00 | 0.78 | 6.75 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 9.50 | 0.29 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.10 | 0.63 | 5.50 | 0.70 | 0.68 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.84 ↑ | 9.50 | 0.53 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 4.50 | 2.40 | 0.85 | 5.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.61 ↑ | 9.50 | 0.27 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 4.00 | 2.27 | 0.76 | 5.75 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 15.90 ↑ | 1.53 ↑ | 9.50 | 0.33 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.60 | 1.61 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 4.11 | 2.24 | 0.84 | 5.50 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.51 ↑ | 19.48 ↑ | 1.50 ↑ | 9.50 | 0.47 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.75 | 1.62 | 0.65 | 5.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.40 ↑ | 9.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 4.50 | 2.28 | 0.80 | 5.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.82 ↑ | 9.50 | 0.40 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.50 | 2.25 | 0.85 | 5.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.00 ↑ | 9.50 | 0.38 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 4.50 | 2.25 | 0.80 | 5.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.50 ↑ | 9.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.