Kết quả bóng đá trận Sassuolo vs US Folgore Caratese, 00:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 01/08/2026
Sassuolo
0 Kết thúc HT 0-0 0
US Folgore Caratese
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Mapei Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 10 44
Hòa 12 14
Bại 11 32
Ghi bàn 41 3015
Mất bàn 34 1011
Điểm 42 1316

Chủ = Sassuolo · Khách = US Folgore Caratese

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sassuolo (6)Hiệp 1 / Cả trậnUS Folgore Caratese (21)
3 (50%)Thắng/Thắng9 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (17%)Hòa/Hòa6 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
2 (33%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích gần đây — Sassuolo

BTTBBBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 34/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Trento2-0 (2-0)Sassuolo-+1.253B
INT CF22/07/26Sassuolo4-1 (2-1)Padova4-4+1.53T
INT CF16/07/26Sassuolo22-1 (9-0)Alta---T
ITA D124/05/26Parma1-0 (0-0)Sassuolo1-102.5B
ITA D118/05/26Sassuolo2-3 (1-2)Lecce2-802.5B
ITA D109/05/26Torino2-1 (0-0)Sassuolo7-5-0.252.5B
ITA D103/05/26Sassuolo2-0 (1-0)AC Milan2-3-0.752.75T
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4-0.52.5H
ITA D117/04/26Sassuolo2-1 (2-1)Como5-8-0.752.75T
ITA D112/04/26Genoa2-1 (1-0)Sassuolo5-3-0.252.25B
ITA D104/04/26Sassuolo2-1 (0-1)Cagliari2-2+0.52.25T
ITA D122/03/26Juventus1-1 (1-0)Sassuolo9-4-1.252.75H
ITA D115/03/26Sassuolo0-1 (0-1)Bologna7-4-0.252.25B
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6-0.252.25B
ITA D101/03/26Sassuolo2-1 (1-0)Atalanta3-9-0.52.5T
ITA D121/02/26Sassuolo3-0 (2-0)Verona6-5+0.52.25T
ITA D115/02/26Udinese1-2 (1-0)Sassuolo7-6-0.252.25T
ITA D109/02/26Sassuolo0-5 (0-2)Inter Milan5-6-12.75B
ITA D131/01/26Pisa1-3 (0-2)Sassuolo2-502.25T
ITA D125/01/26Sassuolo1-0 (1-0)Cremonese3-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — US Folgore Caratese

HBTTBHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Arezzo1-1 (0-0)US Folgore Caratese---H
ITA S417/05/26FC Vado3-0 (2-0)US Folgore Caratese3-10--B
ITA S413/05/26US Folgore Caratese2-0 (1-0)Treviso3-5--T
ITA S403/05/26US Folgore Caratese5-1 (3-1)Sondrio1-3--T
ITA S426/04/26ASD Brusaporto3-1 (1-1)US Folgore Caratese5-5--B
ITA S419/04/26US Folgore Caratese1-1 (1-1)Real Calepina FC10-2--H
ITA S412/04/26US Folgore Caratese1-1 (0-0)Oltrepo6-5--H
ITA S402/04/26Scanzorosciate0-1 (0-1)US Folgore Caratese---T
ITA S429/03/26US Folgore Caratese3-1 (2-1)ASD Caldiero Terme---T
ITA S422/03/26US Breno0-3 (0-1)US Folgore Caratese---T
ITA S415/03/26US Folgore Caratese1-1 (0-1)Virtus Ciserano Bergamo6-5--H
ITA S401/03/26Milan Futuro1-1 (0-1)US Folgore Caratese6-4--H
ITA S422/02/26US Folgore Caratese1-1 (0-1)USD Casatese8-3--H
ITA S415/02/26Chievo1-4 (0-1)US Folgore Caratese4-2--T
ITA S408/02/26US Folgore Caratese2-0 (2-0)Pavia---T
ITA S401/02/26AC Leon Monza Brianza2-0 (0-0)US Folgore Caratese---B
ITA S425/01/26US Folgore Caratese5-0 (3-0)AVC Vogherese---T
ITA S418/01/26USD Castellanzese0-0 (0-0)US Folgore Caratese1-6--H
ITA S411/01/26US Folgore Caratese3-0 (2-0)Villa dAlme Valbrembana1-5--T
ITA S406/01/26Varesina Calcio0-0 (0-0)US Folgore Caratese6-8+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
116
72
Tấn công nguy hiểm
62
38
Sút ngoài cầu môn
8
0
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sassuolo (8 trận)
Ghi 3.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
US Folgore Caratese (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

US Folgore Caratese (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
SassuoloUS Folgore Caratese

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
SassuoloUS Folgore Caratese

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
51
Thắng 1
28
Hòa
60
Thua 1
23
Thua 2+
SassuoloUS Folgore Caratese

Thông tin đội bóng

Sassuolo Thông tin US Folgore Caratese
1922 Thành lập
Mapei Stadium Sân nhà
29546 Sức chứa 0
HLV
Modena Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.119.5013.000.893.750.940.922.500.92
Live15.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑7.20 ↑0.500.01 ↓0.09 ↓0.003.90 ↑
VcbetSớm1.176.5011.500.863.750.810.812.000.90
Live5.75 ↑1.20 ↓11.501.53 ↑3.000.46 ↓1.29 ↑1.500.53 ↓
Mansion88Sớm1.146.3015.000.823.750.940.862.500.90
Live8.90 ↑1.07 ↓14.00 ↓5.88 ↑0.500.07 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
10BETSớm1.177.4012.000.913.750.79---
Live4.67 ↑1.27 ↓12.79 ↑2.42 ↑0.500.30 ↓---
12betSớm1.098.3012.000.823.750.940.862.500.90
Live8.90 ↑1.07 ↓14.00 ↑5.88 ↑0.500.07 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.097.9013.500.913.750.850.912.500.85
Live4.30 ↑1.18 ↓13.502.38 ↑0.500.24 ↓1.78 ↑0.250.38 ↓
SbobetSớm1.087.1011.500.913.750.850.862.500.90
Live10.50 ↑1.05 ↓14.00 ↑5.00 ↑0.500.06 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.107.2519.100.943.750.860.932.500.89
Live8.70 ↑1.10 ↓19.30 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓0.32 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm1.177.009.500.282.502.30---
Live1.10 ↓8.50 ↑13.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.167.0011.000.803.500.910.872.000.83
Live12.50 ↑1.04 ↓22.00 ↑6.86 ↑0.500.06 ↓0.16 ↓0.003.77 ↑
PinnacleSớm1.156.629.690.833.500.860.952.250.73
Live9.15 ↑1.06 ↓19.90 ↑2.26 ↑0.500.30 ↓2.51 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.177.0010.000.723.500.98---
Live9.75 ↑1.06 ↓21.00 ↑0.720.500.93 ↓---
1xBetSớm1.157.0011.500.853.500.851.042.250.69
Live16.90 ↑1.03 ↓24.00 ↑4.82 ↑0.500.14 ↓3.42 ↑0.250.21 ↓
Bet 365Sớm1.177.509.500.853.750.950.982.250.83
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑6.40 ↑0.500.10 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.177.508.500.653.501.10---
Live23.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.