Kết quả bóng đá trận Sarpsborg 08 vs Ham-Kam, 22:00 ngày 26/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Sarpsborg 08
1 Kết thúc HT 1-0 0
Ham-Kam
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Sarpsborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Sarpsborg 08Ham-Kam
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Hagenes
1'
🎯 Dứt điểm - Anton Ekeroth (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aimar Sher (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân phải) Post
9'
Phạt góc
11'
18'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Markus Johnsgard
BÀN THẮNG - Andreas Nibe Hansen 1-0
29'
🎯 Dứt điểm - Andreas Nibe Hansen (chân phải) — vào lưới
29'
31'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Daniel Seland Karlsbakk
33'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Inge Utvik (đánh đầu) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Sondre Sorli (chân trái) — bị cản phá
40'
44'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - David Benjamin (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Halvor Rodolen Opsahl, ra Fredrik Sjolstad
48'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Anton Ekeroth
🎯 Dứt điểm - Magnar Odegaard (chân phải) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Anders Hiim
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Blerton Isufi, ra David Benjamin
🎯 Dứt điểm - Sondre Sorli (chân trái) — chệch khung thành
62'
63'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Inge Utvik (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Andreas Nibe Hansen (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Olaus Skarsem, ra Andreas Nibe Hansen
68'
🔁 Thay người: vào Marius Lode, ra Claus Niyukuri
68'
70'
🔁 Thay người: vào Danilo Al-Saed, ra Markus Johnsgard
71'
🟨 Thẻ vàng - Halvor Rodolen Opsahl
🎯 Dứt điểm - Victor Emanuel Halvorsen (chân phải) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Sondre Sorli (chân phải) — bị cản phá
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Noa Williams, ra Aimar Sher
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Danilo Al-Saed (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Bjorn Inge Utvik
84'
🔁 Thay người: vào Jo Inge Berget, ra Sondre Sorli
84'
🔁 Thay người: vào Eirik Wichne, ra Daniel Seland Karlsbakk
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Ethan Amundsen-Day (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Ethan Amundsen-Day (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Snorre Strand Nilsen, ra Patrick Metcalfe
🎯 Dứt điểm - Noa Williams (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Sarpsborg 08 Phút Ham-Kam
27' Markus Johnsgard
Andreas Nibe Hansen 1 - 0 29'
Daniel Seland Karlsbakk 33'
Daniel Seland Karlsbakk 33'
HT 1-0
46' ▲ Halvor Rodolen Opsahl ▼ Fredrik Sjolstad
52' Anton Ekeroth
Anders Hiim 58'
61' ▲ Blerton Isufi ▼ David Benjamin
▲ Olaus Skarsem ▼ Andreas Nibe Hansen68'
▲ Marius Lode ▼ Claus Niyukuri68'
70' ▲ Danilo Al-Saed ▼ Markus Johnsgard
71' Halvor Rodolen Opsahl
▲ Noa Williams ▼ Aimar Sher79'
Bjorn Inge Utvik 84'
▲ Jo Inge Berget ▼ Sondre Sorli84'
▲ Eirik Wichne ▼ Daniel Seland Karlsbakk84'
87' ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Patrick Metcalfe
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 13
Bại 02 44
Ghi bàn 23 1114
Mất bàn 04 1416
Điểm 73 1612

Chủ = Sarpsborg 08 · Khách = Ham-Kam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sarpsborg 08 (25)Hiệp 1 / Cả trậnHam-Kam (24)
9 (36%)Thắng/Thắng8 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (20%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

Sarpsborg 08

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146351516216
Sân nhà742185147
Sân khách721471177
6 gần631288--

Ham-Kam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1453620261810
Sân nhà75021311155
Sân khách7034715315
6 gần6132813--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sarpsborg 08 11 (55%)Hòa 3 (15%)Ham-Kam 6 (30%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2+0.53H
INT CF13/02/26Sarpsborg 083-2 (1-0)Ham-Kam3-5+0.253T
NOR D131/08/25Ham-Kam1-3 (0-1)Sarpsborg 086-1303T
NOR D111/05/25Sarpsborg 084-0 (1-0)Ham-Kam3-3+12.75T
INT CF07/03/25Sarpsborg 082-1 (1-0)Ham-Kam3-3+0.252.5T
NOR D120/10/24Ham-Kam0-2 (0-2)Sarpsborg 0811-5-0.253T
NOR D116/05/24Sarpsborg 081-7 (0-5)Ham-Kam10-2+0.753B
INT CF16/03/24Ham-Kam0-0 (0-0)Sarpsborg 085-2+0.253.5H
NOR D124/09/23Ham-Kam1-1 (0-1)Sarpsborg 083-7+0.53.25H
NOR D116/07/23Sarpsborg 082-3 (2-3)Ham-Kam10-3+1.253.25B
INT CF03/02/23Sarpsborg 082-1 (0-1)Ham-Kam10-6+0.253.25T
NOR D104/09/22Sarpsborg 082-1 (0-1)Ham-Kam8-3+0.752.75T
NOR D126/06/22Ham-Kam3-2 (2-2)Sarpsborg 087-6+0.252.5B
NORC10/05/18Ham-Kam1-0 (0-0)Sarpsborg 087-5+0.753.25B
NOR AL02/09/12Ham-Kam3-5 (2-3)Sarpsborg 08-+0.253T
NOR AL29/07/12Sarpsborg 084-1 (3-1)Ham-Kam-+0.253T
INT CF24/03/12Sarpsborg 083-0 (1-0)Ham-Kam-+0.53T
NOR AL25/10/09Sarpsborg 081-0 (1-0)Ham-Kam-+0.53T
NOR AL24/05/09Ham-Kam2-1 (1-1)Sarpsborg 08--1.253B
NOR AL14/10/07Ham-Kam2-0 (1-0)Sarpsborg 08--1.53.5B

Thành tích gần đây — Sarpsborg 08

HTBTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Kristiansund BK0-0 (0-0)Sarpsborg 084-8+0.252.75H
NOR D113/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Viking3-4-0.753T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4-0.53.25B
NOR D130/05/26Brann1-2 (1-2)Sarpsborg 088-5-0.753.25T
NOR D125/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Molde2-803.25T
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0-0.53B
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3+0.53.25T
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3-0.753.25B
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2-0.253B
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3-0.252.5B
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6-1.53.75H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4-0.53B
NOR D106/04/26Sarpsborg 081-1 (1-1)Start Kristiansand7-2+0.753H
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2+0.53H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6-0.253.25T
INT CF14/03/26Sarpsborg 083-0 (1-0)Hacken---T
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5-0.252.75B
INT CF01/03/26Viking2-0 (1-0)Sarpsborg 086-11-0.753.25B
INT CF25/02/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Kristiansund BK15-5+0.253.25T
INT CF19/02/26Sarpsborg 082-0 (1-0)Brno4-4+1.253.25T

Thành tích gần đây — Ham-Kam

BBHTHHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1-2.53.75B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5-0.252.25B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7-0.52.75H
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--T
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4-0.52.75H
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9-0.252.75T
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7-0.53B
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603T
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1+0.252.75T
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5T
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6-13B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6-0.52.75B
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2-0.53H
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11-13.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2-0.252.75B
INT CF01/03/26Ham-Kam4-0 (1-0)Lyn Oslo---T
INT CF25/02/26Ham-Kam2-0 (1-0)Haugesund6-5+0.252.75T
INT CF18/02/26Kristiansund BK2-1 (1-1)Ham-Kam3-803B

Đội hình

Sarpsborg 08Ham-Kam
87Leander Oy4Bjorn Inge Utvik5CMagnar Odegaard12Claus Niyukuri21Anders Hiim6Aimar Sher8Sander Christiansen10Sondre Sorli22Victor Emanuel Halvorsen33Andreas Nibe Hansen11Daniel Seland Karlsbakk12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day5Anton Ekeroth23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe8Markus Johnsgard14Luc Mares17Aksel Baran Potur19Henrik Udahl28David Benjamin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
64
105
Tấn công nguy hiểm
41
78
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
9
19
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
322
519
TL chuyền bóng thành công
77%
86%
Phạm lỗi
19
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
10
1
Quả ném biên
10
26
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
6
9
Chuyền dài
28
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.69
1.03
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2
T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sarpsborg 08 (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Ham-Kam (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sarpsborg 08 (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Ham-Kam (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
46
1 Bàn
55
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
127
B.thắng H1
213
B.thắng H2
Sarpsborg 08Ham-Kam

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
22
H/H
30
H/B
00
B/T
01
B/H
25
B/B
Sarpsborg 08Ham-Kam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
54
Thắng 1
45
Hòa
52
Thua 1
35
Thua 2+
Sarpsborg 08Ham-Kam

Sarpsborg 08

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Andreas Nibe Hansen
Tiền vệ tấn công
7.812/116/202
6Aimar Sher
Tiền vệ trung tâm
7.61/037/386
87Leander Oy
Thủ môn
7.30/019/380
4Bjorn Inge Utvik
Trung vệ
7.22/026/321🟨
21Anders Hiim
Hậu vệ trái
7.20/024/340🟨
8Sander Christiansen
Tiền vệ trung tâm
7.21/126/305
11Daniel Seland Karlsbakk
Trung phong
7.11/010/150🟨
10Sondre Sorli
Tiền đạo cánh phải
73/211/182
12Claus Niyukuri
Hậu vệ phải
6.90/020/220
22Victor Emanuel Halvorsen
Tiền vệ trung tâm
6.81/014/211
5Magnar Odegaard
Trung vệ
6.31/035/390
2Marius Lode (dự bị)
Hậu vệ
6.60/02/21
77Olaus Skarsem (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/50
17Noa Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/02/30
14Jo Inge Berget (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/02/40
32Eirik Wichne (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/10

Ham-Kam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Martin Gjone
Trung vệ
7.50/065/762
14Luc Mares
Tiền vệ phòng ngự
7.40/045/461
17Aksel Baran Potur
Tiền vệ trung tâm
7.12/136/431
5Anton Ekeroth
Hậu vệ trái
71/036/441🟨
3Ethan Amundsen-Day
Trung vệ
6.72/160/770
12Marcus Sandberg
Thủ môn
6.60/042/430
26Patrick Metcalfe
Tiền vệ trung tâm
6.60/037/390
19Henrik Udahl
Trung phong
6.24/110/151
8Markus Johnsgard
Tiền vệ tấn công
6.23/012/130🟨
28David Benjamin
Tiền đạo
6.21/05/70
23Fredrik Sjolstad
Trung vệ
6.10/028/330
4Halvor Rodolen Opsahl (dự bị)
Trung vệ
6.50/044/471🟨
24Danilo Al-Saed (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/011/130
29Blerton Isufi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/016/200
22Snorre Strand Nilsen (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sarpsborg 08 Thông tin Ham-Kam
Thành lập 1918-8-10
Sarpsborg Stadion Sân nhà Briskeby Gressbane
0 Sức chứa 12000
Even Sel HLV Thomas Myhre
Khu vực Hamar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.713.813.600.923.000.800.920.750.86
Live1.50 ↓4.15 ↑4.60 ↑1.20 ↑1.500.50 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
EasybetsSớm1.873.703.800.913.000.860.860.500.91
Live1.06 ↓9.50 ↑196.00 ↑4.90 ↑1.500.01 ↓0.91 ↑0.000.97 ↑
VcbetSớm1.833.703.600.963.000.890.870.500.98
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.00 ↑1.500.24 ↓0.75 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.763.704.150.993.000.871.000.750.88
Live1.03 ↓9.80 ↑300.00 ↑12.50 ↑1.500.01 ↓0.96 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm1.903.653.750.552.501.300.850.500.85
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.843.503.550.823.000.82---
Live1.01 ↓16.42 ↑100.00 ↑6.62 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm1.763.704.150.993.000.870.980.750.90
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.96 ↓0.000.96 ↑
CrownSớm1.764.204.101.003.000.870.970.750.91
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑1.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.753.683.891.003.000.881.000.750.90
Live1.03 ↓9.80 ↑260.00 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓0.83 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm1.923.963.630.923.000.940.920.500.96
Live1.03 ↓11.20 ↑85.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.833.503.500.552.501.30---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.813.803.700.933.000.820.820.500.93
Live1.02 ↓11.50 ↑241.00 ↑4.68 ↑1.500.13 ↓0.91 ↑0.000.86 ↓
PinnacleSớm1.793.914.050.973.000.831.020.750.81
Live1.21 ↓5.44 ↑30.69 ↑4.43 ↑1.500.17 ↓0.93 ↓0.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.553.904.301.103.250.65---
Live1.52 ↓4.00 ↑4.45 ↑1.05 ↓3.250.68 ↑---
BwinSớm1.873.703.700.552.501.30---
Live1.01 ↓18.00 ↑151.00 ↑0.83 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm1.923.763.861.363.500.610.440.001.84
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.42 ↑1.500.12 ↓0.98 ↑0.000.84 ↓
Bet 365Sớm1.853.603.700.933.000.880.880.500.93
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑1.500.11 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm1.853.753.500.572.501.300.850.500.85
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.05 ↓0.76 ↓0.750.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sarpsborg 08+1/2Chưa có trận cùng mức
Ham-Kam-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).