Kết quả bóng đá trận Sarpsborg 08 vs Ham-Kam, 22:00 ngày 26/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Sarpsborg 08 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ham-Kam
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Sarpsborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Sarpsborg 08
Ham-Kam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Hagenes
1'
🎯 Dứt điểm - Anton Ekeroth (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aimar Sher (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Seland Karlsbakk (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Markus Johnsgard
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Nibe Hansen 1-0
🎯 Dứt điểm - Andreas Nibe Hansen (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Daniel Seland Karlsbakk
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bjorn Inge Utvik (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sondre Sorli (chân trái) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - David Benjamin (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Halvor Rodolen Opsahl, ra Fredrik Sjolstad
48'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🟨 Thẻ vàng - Anton Ekeroth
🎯 Dứt điểm - Magnar Odegaard (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Anders Hiim
60'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Blerton Isufi, ra David Benjamin
🎯 Dứt điểm - Sondre Sorli (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sander Christiansen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bjorn Inge Utvik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andreas Nibe Hansen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Olaus Skarsem, ra Andreas Nibe Hansen
🔁 Thay người: vào Marius Lode, ra Claus Niyukuri
70'
🔁 Thay người: vào Danilo Al-Saed, ra Markus Johnsgard
71'
🟨 Thẻ vàng - Halvor Rodolen Opsahl
🎯 Dứt điểm - Victor Emanuel Halvorsen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sondre Sorli (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Noa Williams, ra Aimar Sher
80'
🎯 Dứt điểm - Danilo Al-Saed (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Bjorn Inge Utvik
🔁 Thay người: vào Jo Inge Berget, ra Sondre Sorli
🔁 Thay người: vào Eirik Wichne, ra Daniel Seland Karlsbakk
84'
🎯 Dứt điểm - Ethan Amundsen-Day (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Ethan Amundsen-Day (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Snorre Strand Nilsen, ra Patrick Metcalfe
🎯 Dứt điểm - Noa Williams (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Sarpsborg 08 | Phút | |
| 27' | Markus Johnsgard | |
| Andreas Nibe Hansen 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Daniel Seland Karlsbakk | 33' | |
| Daniel Seland Karlsbakk | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Halvor Rodolen Opsahl ▼ Fredrik Sjolstad | |
| 52' | Anton Ekeroth | |
| Anders Hiim | 58' | |
| 61' ⇄ | ▲ Blerton Isufi ▼ David Benjamin | |
| ▲ Olaus Skarsem ▼ Andreas Nibe Hansen | 68' ⇄ | |
| ▲ Marius Lode ▼ Claus Niyukuri | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Danilo Al-Saed ▼ Markus Johnsgard | |
| 71' | Halvor Rodolen Opsahl | |
| ▲ Noa Williams ▼ Aimar Sher | 79' ⇄ | |
| Bjorn Inge Utvik | 84' | |
| ▲ Jo Inge Berget ▼ Sondre Sorli | 84' ⇄ | |
| ▲ Eirik Wichne ▼ Daniel Seland Karlsbakk | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Patrick Metcalfe | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 14 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Sarpsborg 08 · Khách = Ham-Kam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sarpsborg 08 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 15 | 16 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 5 | 14 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 26 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 | 5 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 15 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sarpsborg 08 11 (55%)Hòa 3 (15%)Ham-Kam 6 (30%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | H |
| 13/02/26 | Sarpsborg 08 | 3-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | T |
| 31/08/25 | Ham-Kam | 1-3 (0-1) | Sarpsborg 08 | 0 | 3 | T |
| 11/05/25 | Sarpsborg 08 | 4-0 (1-0) | Ham-Kam | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/25 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-0) | Ham-Kam | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/10/24 | Ham-Kam | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/24 | Sarpsborg 08 | 1-7 (0-5) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | B |
| 16/03/24 | Ham-Kam | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3.5 | H |
| 24/09/23 | Ham-Kam | 1-1 (0-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | H |
| 16/07/23 | Sarpsborg 08 | 2-3 (2-3) | Ham-Kam | +1.25 | 3.25 | B |
| 03/02/23 | Sarpsborg 08 | 2-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/09/22 | Sarpsborg 08 | 2-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/06/22 | Ham-Kam | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/18 | Ham-Kam | 1-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/09/12 | Ham-Kam | 3-5 (2-3) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | T |
| 29/07/12 | Sarpsborg 08 | 4-1 (3-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | T |
| 24/03/12 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 25/10/09 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/09 | Ham-Kam | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -1.25 | 3 | B |
| 14/10/07 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Sarpsborg 08
HTBTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kristiansund BK | 0-0 (0-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | -0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Molde | 0 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.75 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Sarpsborg 08 | 3-0 (1-0) | Hacken | - | - | T |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Sarpsborg 08 | 2-0 (1-0) | Brno | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Ham-Kam
BBHTHHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | -2.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | T |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | -1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 25/02/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Kristiansund BK | 2-1 (1-1) | Ham-Kam | 0 | 3 | B |
Đội hình
Sarpsborg 08
Ham-Kam
87Leander Oy4Bjorn Inge Utvik5CMagnar Odegaard12Claus Niyukuri21Anders Hiim6Aimar Sher8Sander Christiansen10Sondre Sorli22Victor Emanuel Halvorsen33Andreas Nibe Hansen11Daniel Seland Karlsbakk12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day5Anton Ekeroth23CFredrik Sjolstad26Patrick Metcalfe8Markus Johnsgard14Luc Mares17Aksel Baran Potur19Henrik Udahl28David Benjamin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bjorn Inge Utvik🟨 Thẻ vàng 84'7.2
- 5Magnar Odegaard C6.3
- 6Aimar Sher▼ Rời sân 79'7.6
- 8Sander Christiansen7.2
- 10Sondre Sorli▼ Rời sân 84'7
- 11Daniel Seland Karlsbakk🟨 Thẻ vàng 33' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 84'7.1
- 12Claus Niyukuri▼ Rời sân 68'6.9
- 21Anders Hiim🟨 Thẻ vàng 58'7.2
- 22Victor Emanuel Halvorsen6.8
- 33Andreas Nibe Hansen⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 68'7.8
- 87Leander Oy7.3
Khách · 532
- 2Martin Gjone7.5
- 3Ethan Amundsen-Day6.7
- 5Anton Ekeroth🟨 Thẻ vàng 52'7
- 8Markus Johnsgard🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 70'6.2
- 12Marcus Sandberg6.6
- 14Luc Mares7.4
- 17Aksel Baran Potur7.1
- 19Henrik Udahl6.2
- 23Fredrik Sjolstad C▼ Rời sân 46'6.1
- 26Patrick Metcalfe▼ Rời sân 87'6.6
- 28David Benjamin▼ Rời sân 61'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
43
Tấn công
64105
Tấn công nguy hiểm
4178
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
919
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
322519
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
199
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
101
Quả ném biên
1026
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
69
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.691.03
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sarpsborg 08 (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Ham-Kam (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sarpsborg 08 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Ham-Kam (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sarpsborg 08
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Andreas Nibe Hansen Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/1 | 16/20 | 2 | ||
| 6Aimar Sher Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 37/38 | 6 | |||
| 87Leander Oy Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/38 | 0 | |||
| 4Bjorn Inge Utvik Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 26/32 | 1 | 🟨 | ||
| 21Anders Hiim Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 24/34 | 0 | 🟨 | ||
| 8Sander Christiansen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 26/30 | 5 | |||
| 11Daniel Seland Karlsbakk Trung phong | 7.1 | 1/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 10Sondre Sorli Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/2 | 11/18 | 2 | |||
| 12Claus Niyukuri Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 22Victor Emanuel Halvorsen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 14/21 | 1 | |||
| 5Magnar Odegaard Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 35/39 | 0 | |||
| 2Marius Lode (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 77Olaus Skarsem (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 17Noa Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 14Jo Inge Berget (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 32Eirik Wichne (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Ham-Kam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Martin Gjone Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 65/76 | 2 | |||
| 14Luc Mares Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 45/46 | 1 | |||
| 17Aksel Baran Potur Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 36/43 | 1 | |||
| 5Anton Ekeroth Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 36/44 | 1 | 🟨 | ||
| 3Ethan Amundsen-Day Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 60/77 | 0 | |||
| 12Marcus Sandberg Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 42/43 | 0 | |||
| 26Patrick Metcalfe Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 19Henrik Udahl Trung phong | 6.2 | 4/1 | 10/15 | 1 | |||
| 8Markus Johnsgard Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 12/13 | 0 | 🟨 | ||
| 28David Benjamin Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 23Fredrik Sjolstad Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 4Halvor Rodolen Opsahl (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 44/47 | 1 | 🟨 | ||
| 24Danilo Al-Saed (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 29Blerton Isufi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 22Snorre Strand Nilsen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sarpsborg 08 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-8-10 | |
| Sarpsborg Stadion | Sân nhà | Briskeby Gressbane |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Even Sel | HLV | Thomas Myhre |
| Khu vực | Hamar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.71 | 3.81 | 3.60 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.15 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.80 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 196.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.96 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.15 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.55 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.42 ↑ | 100.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.15 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 4.20 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.68 | 3.89 | 1.00 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.96 | 3.63 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.20 ↑ | 85.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.70 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 241.00 ↑ | 4.68 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.91 | 4.05 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.44 ↑ | 30.69 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.30 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.05 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.76 | 3.86 | 1.36 | 3.50 | 0.61 | 0.44 | 0.00 | 1.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sarpsborg 08 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ham-Kam | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).