Kết quả bóng đá trận Sao Caetano vs Esporte Clube Sao Jose SP, 01:00 ngày 21/07/2026
BRA SPC · 01:00 ngày 21/07/2026
Sao Caetano 1 Kết thúc HT 1-2 2
Esporte Clube Sao Jose SP
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Sao Caetano | Phút | |
| Pedrinho 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 5' | ||
| 31' | ⚽ 1 - 1 Tche Tche | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 2 Jeferson Wagner de Lima Bolico | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 15 |
Chủ = Sao Caetano · Khách = Esporte Clube Sao Jose SP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Caetano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Sao Caetano 1 (25%)Hòa 0 (0%)Esporte Clube Sao Jose SP 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/25 | Esporte Clube Sao Jose SP | 1-2 (0-2) | Sao Caetano | -1.25 | 2.5 | T |
| 22/06/25 | Sao Caetano | 0-2 (0-2) | Esporte Clube Sao Jose SP | - | - | B |
| 20/08/23 | Sao Caetano | 0-2 (0-0) | Esporte Clube Sao Jose SP | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/23 | Esporte Clube Sao Jose SP | 2-0 (1-0) | Sao Caetano | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sao Caetano
HBTHBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Sao Caetano | 2-2 (1-0) | Penapolense | - | - | H |
| 26/04/26 | Penapolense | 2-1 (2-1) | Sao Caetano | - | - | B |
| 19/04/26 | Sao Caetano | 1-0 (0-0) | Jacarei Futebol Clube | - | - | T |
| 12/04/26 | Jacarei Futebol Clube | 0-0 (0-0) | Sao Caetano | - | - | H |
| 05/04/26 | Sao Caetano | 0-2 (0-1) | Vocem SP | - | - | B |
| 29/03/26 | Gremio Saocarlense/SP | 4-1 (0-1) | Sao Caetano | - | - | B |
| 26/03/26 | Colorado Caieiras FC | 0-4 (0-1) | Sao Caetano | - | - | T |
| 22/03/26 | Sao Caetano | 2-0 (1-0) | Barretos SP | - | - | T |
| 19/03/26 | Tanabi SP | 1-2 (1-1) | Sao Caetano | - | - | T |
| 15/03/26 | Sao Caetano | 2-0 (0-0) | Lemense SP | - | - | T |
| 08/03/26 | CA Taquaritinga SP | 1-2 (1-2) | Sao Caetano | - | - | T |
| 05/03/26 | Sao Caetano | 2-1 (1-1) | Comercial SP | - | - | T |
| 01/03/26 | Atletico Aracatuba | 1-3 (1-1) | Sao Caetano | - | - | T |
| 26/02/26 | Sao Caetano | 0-0 (0-0) | EC Uniao Suzano | - | - | H |
| 22/02/26 | Sao Caetano | 0-2 (0-2) | Penapolense | - | - | B |
| 15/02/26 | Jacarei Futebol Clube | 0-0 (0-0) | Sao Caetano | - | - | H |
| 12/02/26 | Sao Caetano | 3-0 (2-0) | Nacional SP | - | - | T |
| 08/02/26 | Sao Caetano | 2-0 (2-0) | Jabaquara SP | - | - | T |
| 01/02/26 | Inter Bebedouro/SP | 2-0 (1-0) | Sao Caetano | - | - | B |
| 31/08/25 | Gremio Prudente | 2-0 (1-0) | Sao Caetano | - | - | B |
Thành tích gần đây — Esporte Clube Sao Jose SP
TBBBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 5-0 (2-0) | Sertaozinho | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Juventus SP | 1-0 (1-0) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Ferroviaria SP | 4-1 (2-1) | Esporte Clube Sao Jose SP | -0.5 | 2 | B |
| 26/03/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 0-1 (0-0) | Ferroviaria SP | 0 | 2 | B |
| 19/03/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 1-0 (1-0) | Juventus SP | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Sertaozinho | 1-2 (0-1) | Esporte Clube Sao Jose SP | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 1-2 (0-1) | Sertaozinho | +0.75 | 2 | B |
| 01/03/26 | CA Votuporanguense SP | 1-2 (0-1) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 2 | T |
| 26/02/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 2-1 (1-1) | Ituano SP | 0 | 2 | T |
| 22/02/26 | Santo Andre | 0-3 (0-2) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 2 | T |
| 19/02/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 1-0 (0-0) | Ah so Santa SP | +0.25 | 2 | T |
| 12/02/26 | XV de Piracicaba | 0-3 (0-3) | Esporte Clube Sao Jose SP | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/02/26 | Taubate | 1-2 (0-0) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 2 | T |
| 01/02/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 1-1 (1-1) | Inter de Limeira | +0.25 | 2 | H |
| 29/01/26 | Sao Bento | 0-1 (0-0) | Esporte Clube Sao Jose SP | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/01/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 1-1 (1-0) | Monte Azul SP | +0.5 | 2 | H |
| 22/01/26 | Oeste | 2-1 (1-1) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 2 | B |
| 18/01/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 0-1 (0-1) | Juventus SP | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/01/26 | Esporte Clube Sao Jose SP | 2-1 (2-1) | Gremio Prudente | +0.25 | 1.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
218
Sút cầu môn
19
Tấn công
83136
Tấn công nguy hiểm
31102
Sút ngoài cầu môn
19
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Phạm lỗi
910
Việt vị
01
Quả ném biên
2735
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Caetano (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Esporte Clube Sao Jose SP (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Esporte Clube Sao Jose SP (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 3 (14%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Caetano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989-12-4 | Thành lập | |
| Anacleto Campanella | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| São Caetano do Sul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.20 | 1.75 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 0.99 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 3.75 | 1.41 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.95 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.10 | 1.96 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.76 ↑ | 1.01 ↓ | 2.23 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 3.85 | 1.47 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.45 | 3.03 | 2.09 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.85 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.05 | 0.72 | 2.00 | 1.00 | 0.97 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.44 | 3.49 | 1.46 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 16.76 ↑ | 3.95 ↑ | 1.25 ↓ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.88 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.26 | 2.02 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.90 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 141.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 5.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 3.30 | 1.55 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.