Kết quả bóng đá trận Sao Bernardo vs Ceara, 02:00 ngày 27/07/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 27/07/2026
Sao Bernardo 3 Kết thúc HT 1-0 4
Ceara
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Sao Bernardo
Ceara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Savio Pereira Sampaio
4'
🎯 Dứt điểm - Renzo Lopez Patron (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Helder Gomes Maciel 1-0, kiến tạo: Mario Sergio Valerio
🎯 Dứt điểm - Helder Gomes Maciel (đánh đầu) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Bryan Borges Mascarenhas (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🟨 Thẻ vàng - Julio Cesar Alves Goncalves
31'
🎯 Dứt điểm - Eder Ferreira Graminho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme Seefeldt Krolow (chân phải) — chệch khung thành
34'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felipe Garcia Goncalves (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Thalisson Gabriel (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lucca Sampaio, ra Renzo Lopez Patron
🔁 Thay người: vào Hugo Sanchez, ra Lucas Rian
46'
🔁 Thay người: vào Giulio, ra Thalisson Gabriel
🔁 Thay người: vào Echapora, ra Daniel Davi
46'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — bị cản phá
47'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Nicolas Ferreira Berrondo 1-1, kiến tạo: Giulio
47'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Eder Ferreira Graminho
🔁 Thay người: vào Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho, ra Rodrigo Ferreira da Silva
🔁 Thay người: vào Hyoran Kaue Dalmoro, ra Guilherme Seefeldt Krolow
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Sanchez 2-1
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hugo Sanchez (chân phải) — vào lưới
62'
⚽ BÀN THẮNG - Vinicius Goes Barbosa de Souza 2-2, kiến tạo: Michael Nicolas Ferreira Berrondo
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Valerio (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Richardson Fernandes dos Santos, ra Giovanni Pavani
🟨 Thẻ vàng - Felipe Garcia Goncalves
⛳ Phạt góc
74'
⚽ BÀN THẮNG - Joao Gabriel 2-3, kiến tạo: Giulio
74'
🎯 Dứt điểm - Joao Gabriel (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho 3-3, kiến tạo: Mario Sergio Valerio
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Marcao Silva, ra Lucas Lima
84'
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Melk, ra Vinicius Goes Barbosa de Souza
88'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Enzo, ra Michael Nicolas Ferreira Berrondo
89'
🎯 Dứt điểm - Enzo Valentim Lodovico (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Savio Antonio Alves (chân trái) — bị chặn
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Enzo 3-4
90+1'
🎯 Dứt điểm - Enzo Valentim Lodovico (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Card changed - Lucas Rian
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-4)
Diễn biến trận đấu
| Sao Bernardo | Phút | |
| Helder Gomes Maciel(Assists:Mario Sergio Valerio) (Kiến tạo: Mario Sergio Valerio) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 31' | Julio Cesar Alves Goncalves | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Giulio ▼ Thalisson Gabriel | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucca Sampaio ▼ Renzo Lopez Patron | |
| ▲ Hugo Sanchez ▼ Lucas Rian | 46' ⇄ | |
| ▲ Echapora ▼ Daniel Davi | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 1 - 1 Michael Nicolas Ferreira Berrondo(Assists:Giulio) (Kiến tạo: Giulio) | |
| 55' | Eder Ferreira Graminho | |
| ▲ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho ▼ Rodrigo Ferreira da Silva | 56' ⇄ | |
| ▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Guilherme Seefeldt Krolow | 56' ⇄ | |
| Hugo Sanchez 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Vinicius Goes Barbosa de Souza(Assists:Michael Nicolas Ferreira Berrondo) (Kiến tạo: Michael Nicolas Ferreira Berrondo) | |
| 66' ⇄ | ▲ Richardson Fernandes dos Santos ▼ Giovanni Pavani | |
| Felipe Garcia Goncalves | 68' | |
| 74' | ⚽ 2 - 3 Joao Gabriel(Assists:Giulio) (Kiến tạo: Giulio) | |
| Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Mario Sergio Valerio) (Kiến tạo: Mario Sergio Valerio) 3 - 3 ⚽ | 81' | |
| ▲ Marcao Silva ▼ Lucas Lima | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Melk ▼ Vinicius Goes Barbosa de Souza | |
| 89' ⇄ | ▲ Enzo ▼ Michael Nicolas Ferreira Berrondo | |
| 90+1' | ⚽ 3 - 4 Enzo | |
| 📺 VAR | 90+10' | |
| Lucas Rian(Reason:Card changed) 📺 VAR | 90+10' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 9 |
Chủ = Sao Bernardo · Khách = Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Bernardo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (25%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 9 (24%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sao Bernardo 0 (0%)Hòa 2 (100%)Ceara 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Ceara | 1-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sao Bernardo
BHHBBBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tombense | 2-2 (0-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ceara
BHHBBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Ceara | 4-1 (1-1) | EC Jacuipense | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Sao Bernardo
Ceara
1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel33Mario Sergio Valerio35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow14Lucas Lima26Eduardo da Silva Albuquerque7Lucas Rian9Felipe Garcia Goncalves37Daniel Davi1CRichard de Oliveira Costa3Thalisson Gabriel6Savio Antonio Alves18Julio Cesar Alves Goncalves33Eder Ferreira Graminho20Michael Nicolas Ferreira Berrondo21Giovanni Pavani31Bryan Borges Mascarenhas81Joao Gabriel29Vinicius Goes Barbosa de Souza7Renzo Lopez Patron
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alex Alves de Lima5.5
- 2Rodrigo Ferreira da Silva▼ Rời sân 56'5.9
- 3Helder Gomes Maciel⚽ Ghi bàn 23'7.4
- 7Lucas Rian▼ Rời sân 46'6.5
- 8Guilherme Seefeldt Krolow C▼ Rời sân 56'6.6
- 9Felipe Garcia Goncalves🟨 Thẻ vàng 68'6.4
- 14Lucas Lima▼ Rời sân 84'7.1
- 26Eduardo da Silva Albuquerque7.1
- 33Mario Sergio Valerio🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 81'7.7
- 35Jemerson de Jesus Nascimento5.7
- 37Daniel Davi▼ Rời sân 46'5.8
Khách · 4411
- 1Richard de Oliveira Costa C5.6
- 3Thalisson Gabriel▼ Rời sân 46'6.4
- 6Savio Antonio Alves6.5
- 7Renzo Lopez Patron▼ Rời sân 46'6.5
- 18Julio Cesar Alves Goncalves🟨 Thẻ vàng 31'7
- 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo⚽ Ghi bàn 47' · 🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 89'8.4
- 21Giovanni Pavani▼ Rời sân 66'6.5
- 29Vinicius Goes Barbosa de Souza⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 31Bryan Borges Mascarenhas7.5
- 33Eder Ferreira Graminho🟨 Thẻ vàng 55'6.2
- 81Joao Gabriel⚽ Ghi bàn 74'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1917
Sút cầu môn
58
Tấn công
101108
Tấn công nguy hiểm
5055
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
408356
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
1320
Việt vị
11
Cứu thua
42
Tắc bóng
819
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
97
Chuyền dài
4026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.450.96
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ceara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sao Bernardo (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Ceara (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 4 (21%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sao Bernardo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Mario Sergio Valerio Hậu vệ | 7.7 | 2 | 1/0 | 33/37 | 2 | ||
| 3Helder Gomes Maciel Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 53/65 | 3 | ||
| 26Eduardo da Silva Albuquerque Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 48/56 | 2 | |||
| 14Lucas Lima Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/1 | 36/41 | 3 | |||
| 8Guilherme Seefeldt Krolow Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 17/23 | 1 | |||
| 7Lucas Rian Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 15/18 | 1 | |||
| 9Felipe Garcia Goncalves Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 20/26 | 2 | 🟨 | ||
| 2Rodrigo Ferreira da Silva Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 37Daniel Davi Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 35Jemerson de Jesus Nascimento Hậu vệ | 5.7 | 2/1 | 43/46 | 0 | |||
| 1Alex Alves de Lima Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 5/6 | 0 | ||
| 21Hugo Sanchez (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 12/20 | 0 | ||
| 27Echapora (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 8/8 | 2 | |||
| 42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 77Marcao Silva (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Ceara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 1 | 1 | 2/2 | 15/17 | 1 | |
| 81Joao Gabriel Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 30/34 | 4 | ||
| 29Vinicius Goes Barbosa de Souza Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 25/33 | 4 | ||
| 31Bryan Borges Mascarenhas Tiền đạo | 7.5 | 1/0 | 28/33 | 3 | |||
| 18Julio Cesar Alves Goncalves Hậu vệ | 7 | 0/0 | 33/39 | 4 | 🟨 | ||
| 7Renzo Lopez Patron Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/10 | 0 | |||
| 6Savio Antonio Alves Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 27/36 | 0 | |||
| 21Giovanni Pavani Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 33/41 | 1 | |||
| 3Thalisson Gabriel Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 27/29 | 2 | |||
| 33Eder Ferreira Graminho Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 29/35 | 1 | 🟨 | ||
| 1Richard de Oliveira Costa Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 35Giulio (dự bị) Tiền đạo | 8.2 | 2 | 3/1 | 6/11 | 1 | ||
| 26Richardson Fernandes dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 99Lucca Sampaio (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 40Melk (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 60Enzo (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 2/2 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sao Bernardo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914 | |
| Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo | |
| 0 | Sức chứa | 60326 |
| Ricardo Catala | HLV | Junior Santos Batista Mozart |
| Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.73 | 2.80 | 0.83 | 2.00 | 0.79 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.10 ↓ | 2.73 | 3.00 ↑ | 0.83 | 2.00 | 0.79 | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.50 | 0.83 | 2.00 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.55 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.10 | 0.91 | 2.00 | 0.91 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.95 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 2.85 | 2.80 | 0.79 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.57 ↑ | 1.03 ↓ | 6.09 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.10 | 0.91 | 2.00 | 0.91 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 2.99 | 3.05 | 0.95 | 2.00 | 0.91 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.89 | 2.98 | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.18 ↓ | 8.40 ↑ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.81 | 2.79 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.87 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.85 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.89 | 3.20 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.48 ↑ | 1.17 ↓ | 10.15 ↑ | 4.13 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.27 | 2.80 | 2.98 | 0.62 | 1.75 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 2.80 | 3.10 ↑ | 0.62 | 1.75 | 1.15 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 2.90 | 2.95 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 5.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 2.99 | 2.92 | 1.04 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 2.85 | 2.85 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.