Kết quả bóng đá trận Sao Bernardo vs Ceara, 02:00 ngày 27/07/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 27/07/2026
Sao Bernardo
3 Kết thúc HT 1-0 4
Ceara
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Sao BernardoCeara
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Savio Pereira Sampaio
4'
🎯 Dứt điểm - Renzo Lopez Patron (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
7'
Phạt góc
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — bị cản phá
11'
Phạt góc
23'
BÀN THẮNG - Helder Gomes Maciel 1-0, kiến tạo: Mario Sergio Valerio
23'
🎯 Dứt điểm - Helder Gomes Maciel (đánh đầu) — vào lưới
23'
30'
🎯 Dứt điểm - Bryan Borges Mascarenhas (chân trái) — bị chặn
31'
Phạt góc
31'
🟨 Thẻ vàng - Julio Cesar Alves Goncalves
31'
🎯 Dứt điểm - Eder Ferreira Graminho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Seefeldt Krolow (chân phải) — chệch khung thành
33'
34'
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Felipe Garcia Goncalves (chân trái) Post
39'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
45'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Thalisson Gabriel (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lucca Sampaio, ra Renzo Lopez Patron
🔁 Thay người: vào Hugo Sanchez, ra Lucas Rian
46'
46'
🔁 Thay người: vào Giulio, ra Thalisson Gabriel
🔁 Thay người: vào Echapora, ra Daniel Davi
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — bị cản phá
47'
BÀN THẮNG - Michael Nicolas Ferreira Berrondo 1-1, kiến tạo: Giulio
47'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Eder Ferreira Graminho
🔁 Thay người: vào Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho, ra Rodrigo Ferreira da Silva
56'
🔁 Thay người: vào Hyoran Kaue Dalmoro, ra Guilherme Seefeldt Krolow
56'
🚩 Việt vị
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Hugo Sanchez 2-1
59'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Hugo Sanchez (chân phải) — vào lưới
59'
62'
BÀN THẮNG - Vinicius Goes Barbosa de Souza 2-2, kiến tạo: Michael Nicolas Ferreira Berrondo
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — chệch khung thành
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (đánh đầu) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Valerio (chân phải) — chệch khung thành
65'
66'
🔁 Thay người: vào Richardson Fernandes dos Santos, ra Giovanni Pavani
🟨 Thẻ vàng - Felipe Garcia Goncalves
68'
Phạt góc
70'
74'
BÀN THẮNG - Joao Gabriel 2-3, kiến tạo: Giulio
74'
🎯 Dứt điểm - Joao Gabriel (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị chặn
76'
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho 3-3, kiến tạo: Mario Sergio Valerio
81'
🎯 Dứt điểm - Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (chân phải) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Marcao Silva, ra Lucas Lima
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Lucca Sampaio (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
85'
85'
🔁 Thay người: vào Melk, ra Vinicius Goes Barbosa de Souza
88'
🎯 Dứt điểm - Giulio Gabriel da Silva (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Enzo, ra Michael Nicolas Ferreira Berrondo
89'
🎯 Dứt điểm - Enzo Valentim Lodovico (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Savio Antonio Alves (chân trái) — bị chặn
90+1'
BÀN THẮNG - Enzo 3-4
90+1'
🎯 Dứt điểm - Enzo Valentim Lodovico (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (chân phải) — bị chặn
90+7'
Phạt góc
90+13'
VAR Decision - Card changed - Lucas Rian
90+10'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (đánh đầu) — chệch khung thành
90+13'
Kết thúc trận đấu (3-4)

Diễn biến trận đấu

Sao Bernardo Phút Ceara
Helder Gomes Maciel(Assists:Mario Sergio Valerio) (Kiến tạo: Mario Sergio Valerio) 1 - 0 23'
31' Julio Cesar Alves Goncalves
HT 1-0
46' ▲ Giulio ▼ Thalisson Gabriel
46' ▲ Lucca Sampaio ▼ Renzo Lopez Patron
▲ Hugo Sanchez ▼ Lucas Rian46'
▲ Echapora ▼ Daniel Davi46'
47' 1 - 1 Michael Nicolas Ferreira Berrondo(Assists:Giulio) (Kiến tạo: Giulio)
55' Eder Ferreira Graminho
▲ Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho ▼ Rodrigo Ferreira da Silva56'
▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Guilherme Seefeldt Krolow56'
Hugo Sanchez 2 - 1 59'
62' 2 - 2 Vinicius Goes Barbosa de Souza(Assists:Michael Nicolas Ferreira Berrondo) (Kiến tạo: Michael Nicolas Ferreira Berrondo)
66' ▲ Richardson Fernandes dos Santos ▼ Giovanni Pavani
Felipe Garcia Goncalves 68'
74' 2 - 3 Joao Gabriel(Assists:Giulio) (Kiến tạo: Giulio)
Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho(Assists:Mario Sergio Valerio) (Kiến tạo: Mario Sergio Valerio) 3 - 3 81'
▲ Marcao Silva ▼ Lucas Lima84'
85' ▲ Melk ▼ Vinicius Goes Barbosa de Souza
89' ▲ Enzo ▼ Michael Nicolas Ferreira Berrondo
90+1' 3 - 4 Enzo
📺 VAR90+10'
Lucas Rian(Reason:Card changed) 📺 VAR90+10'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 11 43
Bại 21 55
Ghi bàn 55 129
Mất bàn 75 1614
Điểm 14 79

Chủ = Sao Bernardo · Khách = Ceara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sao Bernardo (37)Hiệp 1 / Cả trậnCeara (44)
5 (14%)Thắng/Thắng11 (25%)
4 (11%)Thắng/Hòa4 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (14%)Hòa/Thắng6 (14%)
6 (16%)Hòa/Hòa8 (18%)
9 (24%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (11%)Bại/Bại7 (16%)

Bảng xếp hạng

Sao Bernardo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8224810814
Sân nhà411256413
Sân khách41123447
6 gần602459--

Ceara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109171
Sân nhà21104041
Sân khách11005131
6 gần602417--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Sao Bernardo 0 (0%)Hòa 2 (100%)Ceara 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/03/26Ceara1-1 (1-0)Sao Bernardo7-3-0.752.25H
Copa do Brasil18/03/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Ceara7-9-0.252.25H

Thành tích gần đây — Sao Bernardo

BHHBBBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/07/26Athletic Club MG2-1 (1-1)Sao Bernardo2-7-0.52.25B
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2+0.52.25H
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7+0.251.75H
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6-0.52.25B
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2-0.752.25B
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402B
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11+0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0-0.752.5T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4-0.752T
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7+0.752.25H
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2-0.252.25T
BSSC07/05/26Sao Bernardo1-1 (0-0)Caxias RS3-502H
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6+0.52.25T
BSSC01/05/26Tombense2-2 (0-0)Sao Bernardo5-6+0.252.25H
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402T
BRA D219/04/26Nautico (PE)0-3 (0-0)Sao Bernardo10-2-0.52T
BSSC16/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Cianorte PR5-5+0.752.25B
BRA D213/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Fortaleza4-6-0.252B
BSSC10/04/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Sao Bernardo0-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — Ceara

BHHBBBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1+0.252.5B
BRA D218/07/26America MG1-1 (0-0)Ceara4-502.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6+0.52H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14-0.252B
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5+0.52B
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3-0.252H
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0+0.752.5T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2+0.52B
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2-0.252B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2+0.252T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25T
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1+0.52B
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4-0.52.25B
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11-0.252B
BRA CNF30/04/26Maranhao1-3 (0-3)Ceara5-4+12.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4+0.752.25H
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0-1.252.75B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA CNF15/04/26Ceara4-1 (1-1)EC Jacuipense10-0+1.52.75T

Đội hình

Sao BernardoCeara
1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva3Helder Gomes Maciel33Mario Sergio Valerio35Jemerson de Jesus Nascimento8CGuilherme Seefeldt Krolow14Lucas Lima26Eduardo da Silva Albuquerque7Lucas Rian9Felipe Garcia Goncalves37Daniel Davi1CRichard de Oliveira Costa3Thalisson Gabriel6Savio Antonio Alves18Julio Cesar Alves Goncalves33Eder Ferreira Graminho20Michael Nicolas Ferreira Berrondo21Giovanni Pavani31Bryan Borges Mascarenhas81Joao Gabriel29Vinicius Goes Barbosa de Souza7Renzo Lopez Patron

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
17
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
101
108
Tấn công nguy hiểm
50
55
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
20
13
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
408
356
TL chuyền bóng thành công
84%
81%
Phạm lỗi
13
20
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
8
19
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
9
7
Chuyền dài
40
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
0.96
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ceara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sao Bernardo (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Ceara (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 4 (21%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
97
1 Bàn
23
2 Bàn
41
3 Bàn
00
4+ Bàn
108
B.thắng H1
158
B.thắng H2
Sao BernardoCeara

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
12
T/H
01
T/B
42
H/T
34
H/H
43
H/B
11
B/T
21
B/H
24
B/B
Sao BernardoCeara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
33
Thắng 1
75
Hòa
77
Thua 1
03
Thua 2+
Sao BernardoCeara

Sao Bernardo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Mario Sergio Valerio
Hậu vệ
7.721/033/372
3Helder Gomes Maciel
Hậu vệ
7.411/153/653
26Eduardo da Silva Albuquerque
Tiền vệ
7.12/048/562
14Lucas Lima
Tiền vệ phòng ngự
7.13/136/413
8Guilherme Seefeldt Krolow
Tiền vệ
6.61/017/231
7Lucas Rian
Tiền đạo
6.53/015/181
9Felipe Garcia Goncalves
Tiền đạo
6.41/020/262🟨
2Rodrigo Ferreira da Silva
Hậu vệ
5.90/015/210
37Daniel Davi
Tiền đạo
5.80/06/62
35Jemerson de Jesus Nascimento
Hậu vệ
5.72/143/460
1Alex Alves de Lima
Thủ môn
5.50/024/260
29Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho (dự bị)
Tiền đạo
7.712/15/60
21Hugo Sanchez (dự bị)
Hậu vệ
6.611/112/200
27Echapora (dự bị)
Tiền đạo
6.41/08/82
42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị)
Tiền vệ
6.21/07/70
77Marcao Silva (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Ceara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Michael Nicolas Ferreira Berrondo
Tiền đạo cánh trái
8.4112/215/171
81Joao Gabriel
Tiền vệ
8.111/130/344
29Vinicius Goes Barbosa de Souza
Tiền vệ
7.911/125/334
31Bryan Borges Mascarenhas
Tiền đạo
7.51/028/333
18Julio Cesar Alves Goncalves
Hậu vệ
70/033/394🟨
7Renzo Lopez Patron
Trung phong
6.51/04/100
6Savio Antonio Alves
Hậu vệ
6.51/027/360
21Giovanni Pavani
Tiền đạo
6.52/133/411
3Thalisson Gabriel
Hậu vệ
6.41/027/292
33Eder Ferreira Graminho
Hậu vệ
6.21/029/351🟨
1Richard de Oliveira Costa
Thủ môn
5.60/011/171
35Giulio (dự bị)
Tiền đạo
8.223/16/111
26Richardson Fernandes dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.80/06/62
99Lucca Sampaio (dự bị)
Tiền đạo
6.81/08/101
40Melk (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/50
60Enzo (dự bị)
Hậu vệ
-12/20/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sao Bernardo Thông tin Ceara
Thành lập 1914
Sân nhà Estadio Placido Aderaldo Castelo
0 Sức chứa 60326
Ricardo Catala HLV Junior Santos Batista Mozart
Khu vực Fortaleza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.202.732.800.832.000.790.980.250.72
Live2.10 ↓2.733.00 ↑0.832.000.791.10 ↑0.500.60 ↓
EasybetsSớm2.402.803.500.832.000.891.000.250.76
Live201.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.10 ↑7.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.302.903.000.892.000.901.010.250.79
Live111.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓3.55 ↑6.500.17 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.232.903.100.912.000.911.090.250.75
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓11.11 ↑7.500.01 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.502.802.951.402.500.500.750.000.95
Live75.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑7.500.01 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.442.852.800.792.000.84---
Live100.00 ↑9.57 ↑1.03 ↓6.09 ↑7.500.04 ↓---
12betSớm2.232.903.100.912.000.911.090.250.75
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓11.11 ↑7.500.01 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.402.993.050.952.000.911.080.250.80
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑7.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.272.892.980.922.000.941.040.250.84
Live7.20 ↑1.18 ↓8.40 ↑5.88 ↑7.500.07 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.482.812.790.882.000.940.780.001.06
Live76.00 ↑10.70 ↑1.03 ↓7.10 ↑7.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.372.902.871.452.500.48---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.453.002.850.732.001.010.730.001.01
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑7.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.452.893.200.882.000.901.070.250.76
Live8.48 ↑1.17 ↓10.15 ↑4.13 ↑6.500.18 ↓0.61 ↓0.001.31 ↑
HK Jockey ClubSớm2.272.802.980.621.751.15---
Live2.21 ↓2.803.10 ↑0.621.751.15---
BwinSớm2.372.902.951.402.500.49---
Live201.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓1.15 ↓5.500.61 ↑---
1xBetSớm2.522.992.921.042.250.740.740.001.01
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.38 ↑7.500.07 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm2.452.852.850.882.000.930.750.001.05
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑7.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.502.802.901.452.500.501.500.500.44
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑7.500.03 ↓0.81 ↓0.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.