Kết quả bóng đá trận Sao Bento SP (Youth) vs Jabaquara SP U20, 20:00 ngày 24/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 20:00 ngày 24/07/2026
Sao Bento SP (Youth) 3 Kết thúc HT 1-0 0
Jabaquara SP U20
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Sao Bento SP (Youth) | Phút | |
| 36' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 82' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 13 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 20 | 7 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 7 |
Chủ = Sao Bento SP (Youth) · Khách = Jabaquara SP U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sao Bento SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sao Bento SP (Youth) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Jabaquara SP U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | Jabaquara SP U20 | 1-2 (1-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sao Bento SP (Youth)
HBTHBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 2-2 (1-0) | Mirassol FC Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Juventus-AC (Youth) | 3-1 (1-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 2-0 (1-0) | America SP (Youth) | - | - | T |
| 28/06/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | Ponte Preta (Youth) | 3-2 (3-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 06/06/26 | Sao Bento SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | B |
| 09/01/26 | Sao Bento SP (Youth) | 1-6 (0-2) | Cascavel Youth | - | - | B |
| 06/01/26 | Juventus-AC (Youth) | 2-0 (0-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 04/01/26 | Retro FC Brasil U20 | 3-2 (2-2) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | Sao Bento SP (Youth) | 4-0 (3-0) | Rio Claro (Youth) | - | - | T |
| 07/08/25 | Referencia SP Youth | 5-1 (3-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Sao Bento SP (Youth) | 2-2 (1-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 20/07/25 | Portuguesa (Youth) | 4-0 (4-0) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 12/07/25 | Agua Santa SP Youth | 0-1 (0-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | T |
| 05/07/25 | Sao Bento SP (Youth) | 0-3 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 28/06/25 | Sao Bento SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 22/06/25 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-1 (0-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | B |
| 12/06/25 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-1) | Sao Bento SP (Youth) | - | - | H |
| 07/06/25 | Sao Bento SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | B |
| 25/05/25 | Sao Bento SP (Youth) | 0-4 (0-2) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jabaquara SP U20
HBTTBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Jabaquara SP U20 | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 10/07/26 | America SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 04/07/26 | Jabaquara SP U20 | 1-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Mirassol FC Youth | 0-1 (0-1) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Santos (Youth) | 1-0 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Jabaquara SP U20 | 1-2 (0-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | Corinthians Paulista (Youth) | 3-2 (3-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 07/08/25 | Jabaquara SP U20 | 1-1 (1-1) | RB Bragantino Youth | - | - | H |
| 26/07/25 | Palmeiras (Youth) | 11-0 (6-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 21/07/25 | Jabaquara SP U20 | 2-0 (1-0) | Rio Claro (Youth) | - | - | T |
| 12/07/25 | Uniao Suzano Youth | 1-0 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 05/07/25 | Aracatuba SP Youth | 1-2 (1-2) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 28/06/25 | Jabaquara SP U20 | 0-1 (0-1) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | B |
| 22/06/25 | Ituano (Youth) | 1-1 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | H |
| 07/06/25 | Jabaquara SP U20 | 0-3 (0-1) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 31/05/25 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 25/05/25 | Jabaquara SP U20 | 3-1 (0-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 17/05/25 | Santo Andre (Youth) | 4-3 (2-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 10/05/25 | Jabaquara SP U20 | 0-0 (0-0) | Agua Santa SP Youth | - | - | H |
| 03/05/25 | Portuguesa (Youth) | 1-0 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
712
Sút cầu môn
42
Tấn công
110117
Tấn công nguy hiểm
5861
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sao Bento SP (Youth) (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Jabaquara SP U20 (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sao Bento SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.88 | 2.90 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.72 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 1.54 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.59 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 3.95 ↑ | 33.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.61 | 3.11 | 2.47 | 0.93 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.56 ↑ | 88.42 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.59 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.80 | 2.98 | 1.81 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.93 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.74 ↑ | 14.50 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.39 | 2.69 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.18 ↓ | 3.40 ↑ | 13.20 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.35 ↓ | 13.50 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.80 ↑ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 2.94 | 3.46 | 0.74 | 2.00 | 0.99 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.26 ↓ | 3.98 ↑ | 14.59 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.