Kết quả bóng đá trận Santos (Youth) vs Portuguesa (Youth), 01:00 ngày 27/07/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 27/07/2026
Santos (Youth)
1 Kết thúc HT 1-0 2
Portuguesa (Youth)
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Santos (Youth) Phút Portuguesa (Youth)
1 - 0 21'
41'
HT 1-0
55' 1 - 1
62'
76'
79' 1 - 2
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 00 21
Bại 11 34
Ghi bàn 54 1714
Mất bàn 33 911
Điểm 66 1716

Chủ = Santos (Youth) · Khách = Portuguesa (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (Youth) (35)Hiệp 1 / Cả trậnPortuguesa (Youth) (11)
11 (31%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (20%)Hòa/Thắng2 (18%)
5 (14%)Hòa/Hòa1 (9%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (36%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (9%)
5 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Santos (Youth) 5 (71%)Hòa 2 (29%)Portuguesa (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY28/10/22Santos (Youth)4-1 (1-0)Portuguesa (Youth)0-3+12.75T
BRA CPY20/10/22Portuguesa (Youth)0-0 (0-0)Santos (Youth)4-3--H
BRA CPY07/11/20Portuguesa (Youth)1-1 (0-1)Santos (Youth)10-4--H
BRA CPY28/09/17Portuguesa (Youth)1-2 (0-0)Santos (Youth)9-6--T
BRA CPY06/07/17Santos (Youth)2-0 (2-0)Portuguesa (Youth)7-6+0.52.75T
BRA CPY02/10/16Portuguesa (Youth)1-2 (0-0)Santos (Youth)6-6--T
INT CF21/08/14Portuguesa (Youth)0-1 (0-1)Santos (Youth)4-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — Santos (Youth)

TTBTTHBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Bra YL23/07/26Santos (Youth)2-0 (0-0)Vasco da Gama (Youth)7-1--T
BRA CPY19/07/26Ferroviaria SP (Youth)1-2 (0-2)Santos (Youth)8-5--T
Bra YL16/07/26Botafogo RJ (Youth)1-0 (1-0)Santos (Youth)8-4--B
BRA CPY11/07/26Santos (Youth)6-0 (3-0)Uniao Suzano Youth8-3--T
Bra YL09/07/26Santos (Youth)4-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)6-2--T
BRA CPY05/07/26Ponte Preta (Youth)0-0 (0-0)Santos (Youth)6-9--H
Bra YL02/07/26Santos (Youth)0-3 (0-2)Sao Paulo Youth8-0--B
BRA CPY29/06/26Santos (Youth)0-0 (0-0)Corinthians Paulista (Youth)7-5--H
Bra YL24/06/26Vitoria Salvador (Youth)1-2 (0-0)Santos (Youth)3-2--T
Bra YL21/06/26Santos (Youth)0-2 (0-0)Bahia (Youth)9-4--B
Bra YL17/06/26America MG (Youth)1-3 (0-3)Santos (Youth)6-3--T
BRA CPY13/06/26Santos (Youth)1-0 (0-0)Jabaquara SP U2012-2--T
Bra YL12/06/26Palmeiras (Youth)2-2 (1-1)Santos (Youth)3-4--H
BRA CPY31/05/26Sertaozinho -SP (Youth)0-3 (0-2)Santos (Youth)3-6--T
Bra YL28/05/26Santos (Youth)1-1 (0-0)Botafogo RJ (Youth)8-2--H
Bra YL22/05/26CR Flamengo (RJ) (Youth)2-1 (1-1)Santos (Youth)3-2--B
Bra YL17/05/26Fortaleza U201-2 (1-0)Santos (Youth)8-3--T
Bra YL14/05/26Santos (Youth)4-0 (2-0)Juventude (Youth)6-0--T
Bra YL08/05/26Vasco da Gama (Youth)3-1 (1-0)Santos (Youth)6-5--B
Bra YL30/04/26Fluminense RJ (Youth)0-2 (0-0)Santos (Youth)6-4--T

Thành tích gần đây — Portuguesa (Youth)

TBBHTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY18/07/26Uniao Suzano Youth0-2 (0-2)Portuguesa (Youth)5-5--T
BRA CPY12/07/26Portuguesa (Youth)0-2 (0-0)Corinthians Paulista (Youth)5-6--B
BRA CPY04/07/26Portuguesa Santista SP Youth3-2 (1-1)Portuguesa (Youth)4-6--B
BRA CPY28/06/26Portuguesa (Youth)0-0 (0-0)Ferroviaria SP (Youth)2-5--H
BRA CPY12/06/26Portuguesa (Youth)3-0 (0-0)Itapirense Youth6-3--T
BRA CPY06/06/26Jabaquara SP U201-2 (0-1)Portuguesa (Youth)---T
CSP YC14/01/26Sao Paulo Youth2-0 (0-0)Portuguesa (Youth)12-2--B
CSP YC10/01/26Portuguesa (Youth)0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR Youth2-1--B
CSP YC07/01/26Paulinia SP (Youth)1-3 (0-2)Portuguesa (Youth)7-4--T
CSP YC05/01/26Vila Nova (Youth)0-1 (0-0)Portuguesa (Youth)2-1--T
BRA CPY14/09/25Portuguesa (Youth)1-2 (1-1)Referencia SP Youth4-3--B
BRA CPY06/09/25Referencia SP Youth0-0 (0-0)Portuguesa (Youth)7-7--H
BRA CPY13/08/25Portuguesa (Youth)2-1 (0-0)Santo Andre (Youth)4-1--T
BRA CPY07/08/25Aracatuba SP Youth1-6 (1-1)Portuguesa (Youth)3-6--T
BRA CPY27/07/25Portuguesa (Youth)2-2 (0-1)Referencia SP Youth12-3--H
BRA CPY20/07/25Portuguesa (Youth)4-0 (4-0)Sao Bento SP (Youth)6-6--T
BRA CPY13/07/25RB Bragantino Youth1-0 (0-0)Portuguesa (Youth)3-4--B
BRA CPY05/07/25Portuguesa (Youth)3-1 (2-1)Agua Santa SP Youth7-4--T
BRA CPY29/06/25Corinthians Paulista (Youth)2-1 (2-0)Portuguesa (Youth)3-8--B
BRA CPY21/06/25Sertaozinho -SP (Youth)1-1 (1-1)Portuguesa (Youth)4-6--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
9
8
Tấn công
119
125
Tấn công nguy hiểm
96
82
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Portuguesa (Youth) (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Santos (Youth)Portuguesa (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Santos (Youth)Portuguesa (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
25
Thua 1
32
Thua 2+
Santos (Youth)Portuguesa (Youth)

Thông tin đội bóng

Santos (Youth) Thông tin Portuguesa (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Mexico Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.503.905.001.022.750.820.941.000.89
Live51.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓5.10 ↑3.500.04 ↓3.60 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.403.505.000.692.750.640.681.000.65
Live36.00 ↑4.60 ↑1.05 ↓1.63 ↑3.500.19 ↓0.31 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.503.505.000.782.500.980.921.000.84
Live150.00 ↑6.30 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.37 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.533.905.250.702.500.95---
Live50.00 ↑4.90 ↑1.15 ↓2.40 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.513.905.240.732.500.92---
Live39.56 ↑4.38 ↑1.17 ↓1.91 ↑3.500.32 ↓---
12betSớm1.543.854.551.012.750.790.931.000.87
Live150.00 ↑6.30 ↑1.02 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.37 ↓0.001.63 ↑
SbobetSớm1.473.665.001.002.750.800.921.000.88
Live130.00 ↑5.60 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.41 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.483.935.350.902.750.800.791.000.91
Live19.20 ↑3.54 ↓1.14 ↓3.70 ↑3.500.03 ↓0.36 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.504.005.000.702.501.05---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm1.463.805.250.812.750.720.711.000.81
Live26.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.07 ↑3.500.01 ↓0.24 ↓0.002.45 ↑
PinnacleSớm1.503.805.040.942.750.770.851.000.85
Live30.70 ↑6.59 ↑1.08 ↓2.25 ↑3.500.29 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
BwinSớm1.494.005.250.702.501.00---
Live151.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓---
1xBetSớm1.494.105.730.702.501.031.301.500.54
Live71.00 ↑11.90 ↑1.02 ↓5.34 ↑3.500.09 ↓0.27 ↓0.002.54 ↑
Bet 365Sớm1.454.005.500.902.750.901.001.250.80
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.443.755.500.732.500.95---
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.