Kết quả bóng đá trận Santos (W) vs EC Juventude (W), 21:00 ngày 02/08/2026

Tournament Nữ (Brazil) · 21:00 ngày 02/08/2026
Santos (W)
4 Kết thúc HT 1-0 0
EC Juventude (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Santos (W) Phút EC Juventude (W)
Suzane Pires 1 - 0 22'
HT 1-0
57' Paloma Lemos
Analuyza 60'
Laryh 2 - 0 66'
Ketlen 3 - 0 78'
Cury A. J. 4 - 0 90'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 11 43
Bại 02 25
Ghi bàn 60 127
Mất bàn 17 813
Điểm 71 169

Chủ = Santos (W) · Khách = EC Juventude (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnEC Juventude (W) (27)
3 (15%)Thắng/Thắng2 (7%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (15%)Hòa/Thắng3 (11%)
8 (40%)Hòa/Hòa7 (26%)
2 (10%)Hòa/Bại5 (19%)
3 (15%)Bại/Bại10 (37%)

Bảng xếp hạng

Santos (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1345413151712
Sân nhà622277812
Sân khách72326899
6 gần623167--

EC Juventude (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng132477121014
Sân nhà604225417
Sân khách720557614
6 gần612368--

Thành tích gần đây — Santos (W)

HTTHBHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA SPWL29/07/26Bragantino (W)1-1 (1-1)Santos (W)2-5--H
BR W Tmt25/07/26America Mineiro (W)0-1 (0-0)Santos (W)1-7--T
BRA SPWL18/07/26Santos (W)1-0 (1-0)Taubate(W)7-1--T
BRA WCUP29/05/26CA Piauiense(W)1-1 (0-0)Santos (W)6-4--H
BR W Tmt26/05/26Sao Paulo/SP (W)3-0 (2-0)Santos (W)5-0--B
BRA SPWL22/05/26SC Corinthians Paulista (W)2-2 (1-1)Santos (W)7-4--H
BR W Tmt18/05/26Santos (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)8-4--B
BRA SPWL15/05/26Santos (W)0-0 (0-0)Palmeiras SP (W)2-3--H
BR W Tmt10/05/26Fluminense RJ (W)0-2 (0-0)Santos (W)4-0--T
BRA SPWL07/05/26Ferroviaria SP (W)2-1 (1-0)Santos (W)6-6--B
BR W Tmt02/05/26Santos (W)0-3 (0-3)Internacional(W)9-3--B
BR W Tmt28/04/26Palmeiras SP (W)0-0 (0-0)Santos (W)7-1--H
BR W Tmt21/04/26Santos (W)1-1 (1-0)Atletico Mineiro (W)4-6--H
BR W Tmt04/04/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-1)Santos (W)6-5--H
BR W Tmt28/03/26Santos (W)1-1 (1-1)Ferroviaria SP (W)2-6--H
BR W Tmt22/03/26EC Bahia (W)3-1 (0-0)Santos (W)3-9--B
BR W Tmt15/03/26Santos (W)3-0 (0-0)Mixto EC (W)10-4--T
BR W Tmt24/02/26Cruzeiro MG (W)1-1 (0-0)Santos (W)3-5--H
BR W Tmt17/02/26Santos (W)2-1 (2-0)Gremio (W)5-6--T
BP C W01/12/25Santos (W)2-3 (0-3)Bragantino (W)4-2--B

Thành tích gần đây — EC Juventude (W)

HBHBBTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt27/07/26EC Juventude (W)0-0 (0-0)Ferroviaria SP (W)3-9--H
BRA WCUP28/05/26Botafogo RJ(W)3-0 (1-0)EC Juventude (W)1-10--B
BR W Tmt25/05/26EC Juventude (W)1-1 (0-0)Gremio (W)3-2--H
BR W Tmt19/05/26Sao Paulo/SP (W)1-0 (0-0)EC Juventude (W)4-3--B
BRA WCUP15/05/26EC Juventude (W)2-3 (1-2)Vitoria BA (W)5-1--B
BR W Tmt12/05/26Vitoria BA (W)0-3 (0-0)EC Juventude (W)3-5--T
BR W Tmt02/05/26EC Juventude (W)0-0 (0-0)Cruzeiro MG (W)3-8--H
BRA WCUP30/04/26CRESSPOM (W)0-1 (0-0)EC Juventude (W)4-8--T
BR W Tmt26/04/26Internacional(W)1-0 (0-0)EC Juventude (W)4-3--B
BR W Tmt21/04/26EC Juventude (W)0-1 (0-1)SC Corinthians Paulista (W)0-8--B
BR W Tmt02/04/26Fluminense RJ (W)1-0 (0-0)EC Juventude (W)11-1--B
BR W Tmt27/03/26EC Juventude (W)1-3 (0-1)Flamengo/RJ (W)3-7--B
BR W Tmt23/03/26Bragantino (W)2-0 (0-0)EC Juventude (W)7-1--B
BR W Tmt15/03/26America Mineiro (W)0-1 (0-0)EC Juventude (W)2-6--T
BR W Tmt23/02/26EC Juventude (W)0-0 (0-0)Atletico Mineiro (W)3-4--H
BR W Tmt15/02/26Botafogo RJ(W)2-1 (2-0)EC Juventude (W)0-7--B
BRA GW23/11/25Gremio (W)2-1 (1-0)EC Juventude (W)12-4--B
BRA GW17/11/25EC Juventude (W)0-3 (0-2)Gremio (W)3-3--B
BRA GW02/11/25Internacional(W)2-0 (1-0)EC Juventude (W)4-2--B
BRA GW19/10/25EC Juventude (W)2-0 (1-0)Internacional(W)5-14--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
173
102
Tấn công nguy hiểm
82
42
Sút ngoài cầu môn
7
2
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Phạm lỗi
8
15
Việt vị
2
0
Quả ném biên
23
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (W) (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
EC Juventude (W) (27 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Santos (W)EC Juventude (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Santos (W)EC Juventude (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
32
Thắng 1
94
Hòa
37
Thua 1
35
Thua 2+
Santos (W)EC Juventude (W)

Thông tin đội bóng

Santos (W) Thông tin EC Juventude (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.334.507.001.042.500.790.941.250.89
Live1.06 ↓101.00 ↑101.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓2.60 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm1.303.606.500.742.500.600.671.250.67
Live1.01 ↓6.50 ↑19.00 ↑2.20 ↑4.500.10 ↓0.21 ↓0.001.70 ↑
Mansion88Sớm1.373.957.401.022.500.780.931.250.87
Live1.09 ↓5.50 ↑54.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓3.33 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.503.706.251.102.500.60---
Live1.09 ↓6.75 ↑55.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm1.383.555.800.652.250.75---
Live1.08 ↓7.40 ↑48.61 ↑2.44 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm1.364.156.900.962.500.800.891.250.87
Live1.08 ↓5.60 ↑55.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓3.33 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.413.476.300.832.000.970.841.000.96
Live1.06 ↓5.40 ↑40.00 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.33 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.463.696.200.792.250.910.791.000.91
Live1.09 ↓4.99 ↑30.00 ↑3.84 ↑4.500.04 ↓3.12 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.443.706.501.102.500.65---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑1.102.500.60 ↓---
18BetSớm1.433.706.000.712.250.810.711.000.81
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑7.17 ↑4.500.02 ↓0.08 ↓0.004.71 ↑
PinnacleSớm1.453.726.520.792.250.950.771.000.98
Live1.12 ↓6.88 ↑30.93 ↑2.93 ↑3.500.24 ↓0.30 ↓0.002.32 ↑
BwinSớm1.463.706.501.102.500.65---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓---
1xBetSớm1.463.806.651.032.500.700.600.751.20
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑6.36 ↑4.500.07 ↓0.13 ↓0.004.91 ↑
Bet 365Sớm1.453.806.000.832.250.980.801.001.00
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑4.500.05 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.443.506.501.052.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Santos (W)+1100
EC Juventude (W)-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).