Kết quả bóng đá trận Santos vs Universidad Central de Venezuela, 07:30 ngày 29/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 29/07/2026
Santos 4 Kết thúc HT 1-1 2
Universidad Central de Venezuela
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Santos
Universidad Central de Venezuela
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos P. Benitez
1'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Alejandro Sosa Cordero 0-1
1'
🎯 Dứt điểm - Samuel Alejandro Sosa Cordero (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
5'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Edwin Mosquera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Edwin Mosquera (chân phải) — chệch khung thành
29'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Sole
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sole (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Terceros 1-1, kiến tạo: Gabriel Vinicius Menino
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Vicente Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Williams Lugo
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Carrillo, ra Yohan Cumana
🔁 Thay người: vào Gabriel Bontempo, ra Willian Souza Arao da Silva
🔁 Thay người: vào Neymar da Silva Santos Junior, ra Miguel Terceros
🔁 Thay người: vào Lucas Verissimo Da Silva, ra Adonis Uriel Frias
49'
🎯 Dứt điểm - Samuel Alejandro Sosa Cordero (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Barbosa 2-1
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Gabriel Barbosa
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Verissimo Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
63'
🎯 Dứt điểm - Vicente Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Alexander Gonzalez, ra Samuel Alejandro Sosa Cordero
64'
🔁 Thay người: vào Samuel Alejandro Sosa Cordero, ra Williams Lugo
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Vinicius Menino 3-1
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
71'
🥅 Phạt đền
71'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (đánh đầu) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
72'
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Mottes 3-2, kiến tạo: Edwin Mosquera
72'
🔁 Thay người: vào Roberto Sarli, ra Edwin Mosquera
72'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Mottes (chân trái) — vào lưới
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Alvaro Barreal
🔁 Thay người: vào Igor Vinicius de Souza, ra Benjamin Rollheiser
75'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sole (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Vinicius de Souza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Williams Daniel Velasquez Reyes, ra Vicente Rodriguez
88'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) Post
90+2'
🚩 Việt vị
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ronielson da Silva Barbosa 4-2, kiến tạo: Gabriel Bontempo
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Santos | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Samuel Alejandro Sosa Cordero | |
| 29' | Francisco Sole | |
| Miguel Terceros(Assists:Gabriel Vinicius Menino) (Kiến tạo: Gabriel Vinicius Menino) 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 45+3' | Williams Lugo | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Carrillo ▼ Yohan Cumana | |
| ▲ Lucas Verissimo Da Silva ▼ Adonis Uriel Frias | 46' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Bontempo ▼ Willian Souza Arao da Silva | 46' ⇄ | |
| ▲ Neymar da Silva Santos Junior ▼ Miguel Terceros | 46' ⇄ | |
| Gabriel Barbosa 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| Gabriel Barbosa(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 57' | |
| 64' ⇄ | ▲ Alexander Gonzalez ▼ Samuel Alejandro Sosa Cordero | |
| 64' ⇄ | ▲ Daniel De Sousa ▼ Williams Lugo | |
| Gabriel Vinicius Menino 3 - 1 ⚽ | 65' | |
| 71' | ❌ Juan Camilo Zapata Londono Đá hỏng penalty | |
| 72' | ⚽ 3 - 2 Gonzalo Mottes(Assists:Edwin Mosquera) (Kiến tạo: Edwin Mosquera) | |
| 72' ⇄ | ▲ Roberto Sarli ▼ Edwin Mosquera | |
| ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Alvaro Barreal | 75' ⇄ | |
| ▲ Igor Vinicius de Souza ▼ Benjamin Rollheiser | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Williams Daniel Velasquez Reyes ▼ Vicente Rodriguez | |
| Ronielson da Silva Barbosa(Assists:Gabriel Bontempo) (Kiến tạo: Gabriel Bontempo) 4 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 13 | 21 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 8 |
Chủ = Santos · Khách = Universidad Central de Venezuela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Santos 1 (100%)Hòa 0 (0%)Universidad Central de Venezuela 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Santos
HTBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | +1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Universidad Central de Venezuela
BBTBBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-4 (0-1) | Santos | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-3 (0-2) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rosario Central | 4-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | -1.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 3-1 (1-1) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (0-0) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Portuguesa FC | 1-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | - | - | H |
| 29/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-3 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Independiente del Valle | 3-1 (2-1) | Universidad Central de Venezuela | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 3-1 (1-0) | Club Libertad | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Academia Anzoategui | 2-3 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | - | - | B |
| 18/03/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (1-1) | Estudiantes Merida FC | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Santos
Universidad Central de Venezuela
77Gabriel Brazao25Gabriel Vinicius Menino26Joao Ananias31Gonzalo Escobar98Adonis Uriel Frias15Willian Souza Arao da Silva28Christian Oliva22Alvaro Barreal30Miguel Terceros32Benjamin Rollheiser9CGabriel Barbosa1Giancarlo Schiavone Modica2CKendrys Silva6Gonzalo Mottes24Yohan Cumana28Maicol Ruiz5Francisco Sole7Edwin Mosquera11Williams Lugo21Vicente Rodriguez10Samuel Alejandro Sosa Cordero8Juan Camilo Zapata Londono
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Gabriel Barbosa C⚽ Ghi bàn 56'7.8
- 15Willian Souza Arao da Silva▼ Rời sân 46'7.4
- 22Alvaro Barreal▼ Rời sân 75'7.9
- 25Gabriel Vinicius Menino⚽ Ghi bàn 65' · 🎯 Kiến tạo 39'8.5
- 26Joao Ananias6.8
- 28Christian Oliva7.4
- 30Miguel Terceros⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 31Gonzalo Escobar7
- 32Benjamin Rollheiser▼ Rời sân 75'8.1
- 77Gabriel Brazao7.3
- 98Adonis Uriel Frias▼ Rời sân 46'5.6
Khách · 4411
- 1Giancarlo Schiavone Modica5.5
- 2Kendrys Silva C5.7
- 5Francisco Sole🟨 Thẻ vàng 29'7
- 6Gonzalo Mottes⚽ Ghi bàn 72'6.8
- 7Edwin Mosquera🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 72'6.7
- 8Juan Camilo Zapata Londono❌ Hỏng pen 71'6.7
- 10Samuel Alejandro Sosa Cordero⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 64'7.2
- 11Williams Lugo🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 64'5.9
- 21Vicente Rodriguez▼ Rời sân 82'6.2
- 24Yohan Cumana▼ Rời sân 46'6.3
- 28Maicol Ruiz6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2514
Sút cầu môn
97
Tấn công
9796
Tấn công nguy hiểm
6538
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
482346
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
87
Việt vị
52
Cứu thua
55
Tắc bóng
125
Quả ném biên
1221
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.841.96
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santos (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Universidad Central de Venezuela (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santos (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Universidad Central de Venezuela (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gabriel Vinicius Menino Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1 | 3/1 | 41/47 | 1 | |
| 32Benjamin Rollheiser Tiền đạo | 8.1 | 1/0 | 47/50 | 3 | |||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 7.9 | 4/2 | 39/45 | 2 | |||
| 9Gabriel Barbosa Tiền đạo | 7.8 | 1 | 8/3 | 16/20 | 0 | ||
| 30Miguel Terceros Tiền vệ | 7.6 | 1 | 4/2 | 8/11 | 0 | ||
| 15Willian Souza Arao da Silva Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 28Christian Oliva Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 53/60 | 3 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 7 | 0/0 | 38/39 | 4 | |||
| 26Joao Ananias Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 98Adonis Uriel Frias Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/1 | 6/6 | 0 | ||
| 10Neymar da Silva Santos Junior (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 49Gabriel Bontempo (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 28/32 | 1 | ||
| 4Lucas Verissimo Da Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 19/21 | 2 | |||
| 18Igor Vinicius de Souza (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 0 |
Universidad Central de Venezuela
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Samuel Alejandro Sosa Cordero Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/2 | 9/13 | 1 | ||
| 5Francisco Sole Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 55/65 | 2 | 🟨 | ||
| 6Gonzalo Mottes Trung vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 17/22 | 1 | ||
| 8Juan Camilo Zapata Londono Trung phong | 6.7 | 5/2 | 12/16 | 1 | |||
| 7Edwin Mosquera Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/1 | 11/15 | 1 | ||
| 24Yohan Cumana Tiền vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 21Vicente Rodriguez Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/1 | 39/48 | 2 | |||
| 28Maicol Ruiz Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 11Williams Lugo Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 10/13 | 1 | 🟨 | ||
| 2Kendrys Silva Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 1Giancarlo Schiavone Modica Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 27Daniel Carrillo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 16Daniel De Sousa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 18Roberto Sarli (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 30Alexander Gonzalez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 4Williams Daniel Velasquez Reyes (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Santos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-4-14 | Thành lập | |
| Estadio Urbano Caldeira | Sân nhà | |
| 21256 | Sức chứa | 0 |
| Alexi Stival,Cuca | HLV | Daniel Sasso |
| Santos | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.60 | 9.70 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.45 ↓ | 11.00 ↑ | 0.96 ↑ | 5.50 | 0.74 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 11.50 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 1.01 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.10 | 8.40 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.80 | 10.00 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.82 ↑ | 100.00 ↑ | 6.21 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.10 | 8.40 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.60 | 9.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.20 | 8.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 135.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.45 | 11.90 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 72.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.25 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.93 | 9.73 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.37 ↓ | 11.86 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.14 | 5.90 | 11.50 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 60.00 ↑ | 1.92 ↑ | 5.75 | 0.34 ↓ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.75 | 11.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.62 ↑ | 5.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.62 | 11.70 | 1.44 | 3.50 | 0.64 | 0.77 | 1.50 | 1.19 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.90 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.84 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.