Kết quả bóng đá trận Santos vs Universidad Central de Venezuela, 07:30 ngày 29/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 29/07/2026
Santos
4 Kết thúc HT 1-1 2
Universidad Central de Venezuela
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estadio Urbano Caldeira Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

SantosUniversidad Central de Venezuela
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos P. Benitez
1'
BÀN THẮNG - Samuel Alejandro Sosa Cordero 0-1
1'
🎯 Dứt điểm - Samuel Alejandro Sosa Cordero (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
2'
5'
Phạt góc
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
10'
🚩 Việt vị
11'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị cản phá
14'
17'
🎯 Dứt điểm - Edwin Mosquera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — chệch khung thành
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Edwin Mosquera (chân phải) — chệch khung thành
29'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Sole
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — bị cản phá
34'
34'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sole (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Miguel Terceros 1-1, kiến tạo: Gabriel Vinicius Menino
39'
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — chệch khung thành
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Vicente Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miguel Terceros (chân trái) — chệch khung thành
43'
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Williams Lugo
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Carrillo, ra Yohan Cumana
🔁 Thay người: vào Gabriel Bontempo, ra Willian Souza Arao da Silva
46'
🔁 Thay người: vào Neymar da Silva Santos Junior, ra Miguel Terceros
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Verissimo Da Silva, ra Adonis Uriel Frias
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Samuel Alejandro Sosa Cordero (chân trái) — bị cản phá
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
52'
BÀN THẮNG - Gabriel Barbosa 2-1
56'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (đánh đầu) — vào lưới
56'
🚩 Việt vị
57'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Gabriel Barbosa
57'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — bị cản phá
59'
Phạt góc
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Lucas Verissimo Da Silva (đánh đầu) — bị chặn
60'
🚩 Việt vị
61'
63'
🎯 Dứt điểm - Vicente Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Alexander Gonzalez, ra Samuel Alejandro Sosa Cordero
64'
🔁 Thay người: vào Samuel Alejandro Sosa Cordero, ra Williams Lugo
BÀN THẮNG - Gabriel Vinicius Menino 3-1
65'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
67'
71'
🥅 Phạt đền
71'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (đánh đầu) — bị cản phá
72'
Phạt góc
72'
BÀN THẮNG - Gonzalo Mottes 3-2, kiến tạo: Edwin Mosquera
72'
🔁 Thay người: vào Roberto Sarli, ra Edwin Mosquera
72'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Mottes (chân trái) — vào lưới
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Alvaro Barreal
75'
🔁 Thay người: vào Igor Vinicius de Souza, ra Benjamin Rollheiser
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Francisco Sole (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Igor Vinicius de Souza (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Williams Daniel Velasquez Reyes, ra Vicente Rodriguez
88'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân phải) Post
90+1'
90+2'
🚩 Việt vị
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
Phạt góc
Phạt góc
90+5'
BÀN THẮNG - Ronielson da Silva Barbosa 4-2, kiến tạo: Gabriel Bontempo
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (đánh đầu) — vào lưới
90+5'
Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

Santos Phút Universidad Central de Venezuela
1' 0 - 1 Samuel Alejandro Sosa Cordero
29' Francisco Sole
Miguel Terceros(Assists:Gabriel Vinicius Menino) (Kiến tạo: Gabriel Vinicius Menino) 1 - 1 39'
45+3' Williams Lugo
HT 1-1
46' ▲ Daniel Carrillo ▼ Yohan Cumana
▲ Lucas Verissimo Da Silva ▼ Adonis Uriel Frias46'
▲ Gabriel Bontempo ▼ Willian Souza Arao da Silva46'
▲ Neymar da Silva Santos Junior ▼ Miguel Terceros46'
Gabriel Barbosa 2 - 1 56'
Gabriel Barbosa(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR57'
64' ▲ Alexander Gonzalez ▼ Samuel Alejandro Sosa Cordero
64' ▲ Daniel De Sousa ▼ Williams Lugo
Gabriel Vinicius Menino 3 - 1 65'
71' Juan Camilo Zapata Londono Đá hỏng penalty
72' 3 - 2 Gonzalo Mottes(Assists:Edwin Mosquera) (Kiến tạo: Edwin Mosquera)
72' ▲ Roberto Sarli ▼ Edwin Mosquera
▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Alvaro Barreal75'
▲ Igor Vinicius de Souza ▼ Benjamin Rollheiser75'
82' ▲ Williams Daniel Velasquez Reyes ▼ Vicente Rodriguez
Ronielson da Silva Barbosa(Assists:Gabriel Bontempo) (Kiến tạo: Gabriel Bontempo) 4 - 2 90+5'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 20 32
Bại 03 26
Ghi bàn 63 2411
Mất bàn 410 1321
Điểm 50 188

Chủ = Santos · Khách = Universidad Central de Venezuela

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Santos (41)Hiệp 1 / Cả trậnUniversidad Central de Venezuela (31)
8 (20%)Thắng/Thắng6 (19%)
6 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (10%)Hòa/Thắng5 (16%)
8 (20%)Hòa/Hòa5 (16%)
8 (20%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (6%)
4 (10%)Bại/Bại10 (32%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Santos 1 (100%)Hòa 0 (0%)Universidad Central de Venezuela 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Santos

HTBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1+1.252.75H
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6-0.52.5B
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4-0.252H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3-0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25B
CON CSA15/04/26Santos1-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-2+1.52.75H
BRA D112/04/26Santos1-0 (0-0)Atletico Mineiro5-7+0.252.25T
CON CSA09/04/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Santos9-402B

Thành tích gần đây — Universidad Central de Venezuela

BBTBBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6-0.52.25B
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3+0.252.25B
CON CLA28/05/26Club Libertad0-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela6-2-1.252.75T
VEN D124/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela7-1-0.52.25B
CON CLA20/05/26Rosario Central4-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela4-0-1.752.75B
VEN D116/05/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Universidad Central de Venezuela3-4-0.752.5H
VEN D113/05/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-702.25H
VEN D110/05/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-1)Academia Puerto Cabello3-502.25T
CON CLA06/05/26Universidad Central de Venezuela2-0 (0-0)Independiente del Valle1-10-0.752.5T
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
CON CLA29/04/26Universidad Central de Venezuela0-3 (0-1)Rosario Central3-6-0.52.25B
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4-0.252.25B
VEN D120/04/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo Tachira3-3-0.252.25H
CON CLA16/04/26Independiente del Valle3-1 (2-1)Universidad Central de Venezuela10-2-1.753B
VEN D113/04/26Carabobo FC4-2 (2-2)Universidad Central de Venezuela2-3-0.252.25B
CON CLA10/04/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-0)Club Libertad1-4-0.252.25T
VEN D104/04/26Academia Anzoategui2-3 (1-1)Universidad Central de Venezuela7-6+0.252.25T
VEN D122/03/26Universidad Central de Venezuela0-1 (0-1)Deportivo La Guaira6-2--B
VEN D118/03/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Universidad Central de Venezuela7-6-0.252.25B
VEN D115/03/26Universidad Central de Venezuela1-1 (1-1)Estudiantes Merida FC8-3+0.52.5H

Đội hình

SantosUniversidad Central de Venezuela
77Gabriel Brazao25Gabriel Vinicius Menino26Joao Ananias31Gonzalo Escobar98Adonis Uriel Frias15Willian Souza Arao da Silva28Christian Oliva22Alvaro Barreal30Miguel Terceros32Benjamin Rollheiser9CGabriel Barbosa1Giancarlo Schiavone Modica2CKendrys Silva6Gonzalo Mottes24Yohan Cumana28Maicol Ruiz5Francisco Sole7Edwin Mosquera11Williams Lugo21Vicente Rodriguez10Samuel Alejandro Sosa Cordero8Juan Camilo Zapata Londono

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
25
14
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
97
96
Tấn công nguy hiểm
65
38
Sút ngoài cầu môn
12
6
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
482
346
TL chuyền bóng thành công
87%
79%
Phạm lỗi
8
7
Việt vị
5
2
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
12
5
Quả ném biên
12
21
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
22
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.84
1.96
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Santos (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Universidad Central de Venezuela (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Santos (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Universidad Central de Venezuela (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
31
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
70
B.thắng H1
51
B.thắng H2
SantosUniversidad Central de Venezuela

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
SantosUniversidad Central de Venezuela

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
12
Thắng 1
85
Hòa
43
Thua 1
17
Thua 2+
SantosUniversidad Central de Venezuela

Santos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Gabriel Vinicius Menino
Tiền vệ
8.5113/141/471
32Benjamin Rollheiser
Tiền đạo
8.11/047/503
22Alvaro Barreal
Tiền đạo
7.94/239/452
9Gabriel Barbosa
Tiền đạo
7.818/316/200
30Miguel Terceros
Tiền vệ
7.614/28/110
15Willian Souza Arao da Silva
Tiền vệ
7.40/026/352
28Christian Oliva
Tiền vệ
7.40/053/603
77Gabriel Brazao
Thủ môn
7.30/014/160
31Gonzalo Escobar
Hậu vệ
70/038/394
26Joao Ananias
Hậu vệ
6.80/033/402
98Adonis Uriel Frias
Hậu vệ
5.60/021/260
11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị)
Tiền đạo
7.913/16/60
10Neymar da Silva Santos Junior (dự bị)
Tiền đạo
7.70/019/230
49Gabriel Bontempo (dự bị)
Tiền vệ
7.710/028/321
4Lucas Verissimo Da Silva (dự bị)
Hậu vệ
6.91/019/212
18Igor Vinicius de Souza (dự bị)
Hậu vệ
6.71/09/110

Universidad Central de Venezuela

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Samuel Alejandro Sosa Cordero
Tiền đạo cánh trái
7.212/29/131
5Francisco Sole
Tiền vệ phòng ngự
72/055/652🟨
6Gonzalo Mottes
Trung vệ
6.811/117/221
8Juan Camilo Zapata Londono
Trung phong
6.75/212/161
7Edwin Mosquera
Tiền đạo
6.712/111/151
24Yohan Cumana
Tiền vệ trái
6.30/07/101
21Vicente Rodriguez
Tiền vệ trung tâm
6.22/139/482
28Maicol Ruiz
Tiền vệ phải
6.10/019/212
11Williams Lugo
Tiền vệ trung tâm
5.90/010/131🟨
2Kendrys Silva
Hậu vệ phải
5.70/026/311
1Giancarlo Schiavone Modica
Thủ môn
5.50/014/280
27Daniel Carrillo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/020/210
16Daniel De Sousa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/06/81
18Roberto Sarli (dự bị)
Tiền đạo
6.40/07/80
30Alexander Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/021/250
4Williams Daniel Velasquez Reyes (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Santos Thông tin Universidad Central de Venezuela
1912-4-14 Thành lập
Estadio Urbano Caldeira Sân nhà
21256 Sức chứa 0
Alexi Stival,Cuca HLV Daniel Sasso
Santos Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.195.609.700.913.000.810.911.750.87
Live1.18 ↓5.45 ↓11.00 ↑0.96 ↑5.500.74 ↓0.72 ↓0.251.04 ↑
EasybetsSớm1.255.509.201.003.000.800.921.750.86
Live1.02 ↓27.00 ↑451.00 ↑3.50 ↑5.500.02 ↓0.20 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.255.7511.501.013.000.831.011.750.83
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑1.68 ↑5.500.44 ↓1.38 ↑0.250.60 ↓
Mansion88Sớm1.245.108.401.003.000.821.011.750.83
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
InterwettenSớm1.256.0010.001.303.500.550.701.501.05
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑5.500.09 ↓0.95 ↑2.000.75 ↓
10BETSớm1.225.8010.000.813.000.86---
Live1.01 ↓23.82 ↑100.00 ↑6.21 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.245.108.401.003.000.821.011.750.83
Live1.01 ↓7.90 ↑250.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.255.609.601.003.000.801.001.750.82
Live1.02 ↓14.50 ↑36.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.225.208.801.003.000.800.971.750.85
Live1.04 ↓6.70 ↑135.00 ↑3.57 ↑5.500.14 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.235.4511.900.913.000.930.941.750.92
Live1.03 ↓10.60 ↑72.00 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓4.50 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.225.259.500.552.501.30---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
PinnacleSớm1.225.939.730.843.000.900.891.750.86
Live1.44 ↑3.37 ↓11.86 ↑2.75 ↑5.500.25 ↓2.27 ↑0.250.32 ↓
HK Jockey ClubSớm1.145.9011.500.652.751.100.881.750.88
Live1.02 ↓15.50 ↑60.00 ↑1.92 ↑5.750.34 ↓1.05 ↑1.250.70 ↓
BwinSớm1.255.7511.000.552.501.30---
Live1.01 ↓34.00 ↑351.00 ↑0.62 ↑5.501.15 ↓---
1xBetSớm1.286.6211.701.443.500.640.771.501.19
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.26 ↑5.500.17 ↓0.26 ↓0.003.01 ↑
Bet 365Sớm1.226.0010.000.903.000.950.901.750.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.65 ↑5.500.18 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.206.0012.001.303.500.570.841.750.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑5.500.15 ↓0.75 ↓1.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.