Kết quả bóng đá trận Santiago Wanderers (W) vs Huachipato (W), 03:00 ngày 04/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 03:00 ngày 04/08/2026
Santiago Wanderers (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Huachipato (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Diễn biến trận đấu
| Santiago Wanderers (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| Bustos B. 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Elisa Duran | |
| 82' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 5 | 5 | 9 | 18 |
Chủ = Santiago Wanderers (W) · Khách = Huachipato (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Santiago Wanderers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Santiago Wanderers (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Huachipato (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Huachipato (W) | 3-1 (0-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Santiago Wanderers (W) | 3-1 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 19/03/25 | Huachipato (W) | 2-0 (1-0) | Santiago Wanderers (W) | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Santiago Wanderers (W)
THBBBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Universidad de Concepcion (W) | 0-1 (0-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Union Espanola (W) | 0-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | -1.25 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica (W) | -2 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Coquimbo Unido (W) | 2-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-2 (1-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-2) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-0 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (1-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-1 (1-0) | Union Espanola (W) | -1 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-0 (0-0) | Palestino (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-4 (1-2) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Deportes Iquique (W) | 2-1 (1-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Santiago Wanderers (W) | 0-5 (0-2) | Colo Colo (W) | -3.25 | 4 | B |
| 28/03/26 | Universidad Catolica (W) | 1-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Santiago Wanderers (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Huachipato (W) | 3-1 (0-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | Santiago Wanderers (W) | 1-0 (1-0) | Palestino (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Universidad de Concepcion (W) | 1-0 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Santiago Wanderers (W) | 0-2 (0-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Huachipato (W)
THBTTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Huachipato (W) | 3-2 (0-2) | Deportes Temuco (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Magallanes (W) | 1-1 (0-1) | Huachipato (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Huachipato (W) | 0-7 (0-4) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Huachipato (W) | 2-0 (1-0) | Magallanes (W) | - | - | T |
| 01/06/26 | Colo Colo (W) | 5-1 (0-1) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Huachipato (W) | 1-1 (1-1) | Union Espanola (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Huachipato (W) | 1-0 (1-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Deportes Iquique (W) | 1-0 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Huachipato (W) | 1-4 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Universidad Catolica (W) | 1-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Huachipato (W) | 0-1 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Palestino (W) | 2-2 (1-1) | Huachipato (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Huachipato (W) | 3-1 (0-1) | Santiago Wanderers (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Universidad de Chile (W) | 3-0 (0-0) | Huachipato (W) | -2 | 3.25 | B |
| 01/11/25 | Huachipato (W) | 1-1 (0-1) | Universidad de Chile (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Universidad Catolica (W) | 2-0 (1-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Huachipato (W) | 4-2 (2-0) | Audax Italiano (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Huachipato (W) | 3-1 (1-1) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
126
Sút cầu môn
43
Tấn công
8892
Tấn công nguy hiểm
4636
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Santiago Wanderers (W) (18 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Huachipato (W) (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Santiago Wanderers (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Huachipato (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Santiago Wanderers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.55 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 7.20 ↑ | 1.16 ↓ | 9.40 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.53 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.26 | 2.61 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.13 ↓ | 7.55 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.82 | 0.65 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.05 | 2.54 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 9.48 ↑ | 1.08 ↓ | 11.04 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.10 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.